Kiểm tra
Kiểm tra ngắn sau mỗi 5 buổi để phát hiện chỗ hổng sớm, và bài kiểm tra đầu ra cuối giai đoạn. Đạt từ 80% là sẵn sàng đi tiếp; chưa đạt thì kết quả sẽ chỉ ra buổi cần ôn lại.
Giai đoạn 1 · Buổi 1–20
- Sau Buổi 5Kiểm tra ngắn 1: Buổi 1–530 phút · 36 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 10Kiểm tra ngắn 2: Buổi 6–1030 phút · 34 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 15Kiểm tra ngắn 3: Buổi 11–1530 phút · 34 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 20Kiểm tra ngắn 4: Buổi 16–2030 phút · 31 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Đầu ra giai đoạnKiểm tra đầu ra Giai đoạn 170 phút · 77 câu · đạt từ 80%Chưa làm
Giai đoạn 2 · Buổi 21–45
- Sau Buổi 25Kiểm tra ngắn 1: Buổi 21–2540 phút · 65 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 30Kiểm tra ngắn 2: Buổi 26–3040 phút · 59 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 35Kiểm tra ngắn 3: Buổi 31–3540 phút · 62 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 40Kiểm tra ngắn 4: Buổi 36–4040 phút · 59 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Đầu ra giai đoạnKiểm tra đầu ra Giai đoạn 280 phút · 101 câu · đạt từ 80%Chưa làm
Giai đoạn 3 · Buổi 46–65
- Sau Buổi 50Kiểm tra ngắn 1 (Giai đoạn 3): Buổi 46–5040 phút · 59 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 55Kiểm tra ngắn 2 (Giai đoạn 3): Buổi 51–5540 phút · 56 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 60Kiểm tra ngắn 3 (Giai đoạn 3): Buổi 56–6040 phút · 54 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Sau Buổi 65Kiểm tra ngắn 4 (Giai đoạn 3): Buổi 61–6540 phút · 52 câu · đạt từ 80%Chưa làm
- Đầu ra giai đoạnKiểm tra đầu ra Giai đoạn 380 phút · 78 câu · đạt từ 80%Chưa làm