Kho từ vựng tiếng Anh
1244 từ và cụm từ trong 80 buổi. Gõ tiếng Anh hoặc tiếng Việt (có dấu hay không dấu đều được).
Buổi 1 · Bản thân & gia đình
- address/əˈdres/địa chỉ
- American/əˈmer.ɪ.kən/(thuộc) Mỹ, người Mỹ
- aunt/ɑːnt/cô; dì; bác gái; thím; mợ
- British/ˈbrɪt.ɪʃ/(thuộc) Vương quốc Anh
- Chinese/tʃaɪˈniːz/(thuộc) Trung Quốc, tiếng Trung
- country/ˈkʌn.tri/đất nước; quốc gia
- cousin/ˈkʌz.ən/anh chị em họ
- date of birth/ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/ngày sinh
- daughter/ˈdɔː.tə/con gái
- elder brother/ˌel.də ˈbrʌð.ə/anh trai
- elder sister/ˌel.də ˈsɪs.tə/chị gái
- English/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/(thuộc) nước Anh, tiếng Anh
- French/frentʃ/(thuộc) Pháp, tiếng Pháp
- full name/ˌfʊl ˈneɪm/họ tên đầy đủ
- grandparent/ˈɡræn.peə.rənt/ông hoặc bà
- hometown/ˈhəʊm.taʊn/quê quán; quê nhà
- husband/ˈhʌz.bənd/chồng
- Japanese/ˌdʒæp.ənˈiːz/(thuộc) Nhật Bản, tiếng Nhật
- Korean/kəˈriː.ən/(thuộc) Hàn Quốc, tiếng Hàn
- language/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ngôn ngữ
- live with/ˈlɪv wɪð/sống cùng
- marital status/ˈmær.ɪ.təl ˌsteɪ.təs/tình trạng hôn nhân
- married/ˈmær.id/đã kết hôn
- nationality/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/quốc tịch
- nephew/ˈnef.juː/cháu trai (con của anh chị em)
- niece/niːs/cháu gái (con của anh chị em)
- parent/ˈpeə.rənt/bố hoặc mẹ
- relative/ˈrel.ə.tɪv/họ hàng; người thân
- sibling/ˈsɪb.lɪŋ/anh chị em ruột
- single/ˈsɪŋ.ɡəl/độc thân
- son/sʌn/con trai
- uncle/ˈʌŋ.kəl/chú; bác trai; cậu; dượng
- Vietnamese/ˌvjet.nəˈmiːz/(thuộc) Việt Nam, người Việt, tiếng Việt
- wife/waɪf/vợ
- work as/ˈwɜːk æz/làm nghề
- younger brother/ˌjʌŋ.ɡə ˈbrʌð.ə/em trai
- younger sister/ˌjʌŋ.ɡə ˈsɪs.tə/em gái
Buổi 2 · Ngoại hình & tính cách
- appearance/əˈpɪə.rəns/ngoại hình; vẻ bề ngoài
- beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/đẹp
- confident/ˈkɒn.fɪ.dənt/tự tin
- curly/ˈkɜː.li/xoăn (tóc)
- friendly/ˈfrend.li/thân thiện
- funny/ˈfʌn.i/hài hước; buồn cười
- good-looking/ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/ưa nhìn; đẹp (dùng cho cả nam và nữ)
- handsome/ˈhæn.səm/đẹp trai
- hard-working/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/chăm chỉ
- kind/kaɪnd/tốt bụng
- lazy/ˈleɪ.zi/lười biếng
- look like/lʊk laɪk/trông giống (ai đó)
- new/njuː/mới
- old/əʊld/già; cũ
- outgoing/ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/hướng ngoại; cởi mở
- overweight/ˌəʊ.vəˈweɪt/thừa cân
- patient/ˈpeɪ.ʃənt/kiên nhẫn
- personality/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/tính cách
- short/ʃɔːt/thấp (người); ngắn (tóc, đồ vật)
- shy/ʃaɪ/nhút nhát; ngại ngùng
- slim/slɪm/mảnh mai; thon thả
- straight/streɪt/thẳng (tóc, đường)
- tall/tɔːl/cao (người, cây, tòa nhà)
- young/jʌŋ/trẻ
Buổi 3 · Nhà cửa & đồ đạc
- apartment/əˈpɑːt.mənt/căn hộ
- balcony/ˈbæl.kə.ni/ban công
- bathroom/ˈbɑːθ.ruːm/phòng tắm; nhà vệ sinh
- bedroom/ˈbed.ruːm/phòng ngủ
- behind/bɪˈhaɪnd/phía sau
- between/bɪˈtwiːn/ở giữa (hai người/vật)
- carpet/ˈkɑː.pɪt/tấm thảm
- chair/tʃeə/cái ghế
- colour/ˈkʌl.ə/màu sắc
- cotton/ˈkɒt.ən/vải bông; cotton
- floor/flɔː/tầng (nhà); sàn nhà
- fridge/frɪdʒ/tủ lạnh
- garage/ˈɡær.ɑːʒ/nhà để xe; ga-ra
- glass/ɡlɑːs/thủy tinh; kính; cái cốc
- in front of/ɪn ˈfrʌnt əv/phía trước
- kitchen/ˈkɪtʃ.ən/nhà bếp
- leather/ˈleð.ə/da (thuộc)
- living room/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/phòng khách
- metal/ˈmet.əl/kim loại
- narrow/ˈnær.əʊ/hẹp
- next to/ˈnekst tə/bên cạnh
- opposite/ˈɒp.ə.zɪt/đối diện
- plastic/ˈplæs.tɪk/nhựa
- shelf/ʃelf/cái kệ; giá sách
- sofa/ˈsəʊ.fə/ghế sofa
- soft/sɒft/mềm
- stairs/steəz/cầu thang
- under/ˈʌn.də/ở dưới
- wardrobe/ˈwɔː.drəʊb/tủ quần áo
- wide/waɪd/rộng (bề ngang)
- wood/wʊd/gỗ
Buổi 4 · Số đếm, ngày tháng, thời gian
- afternoon/ˌɑːf.təˈnuːn/buổi chiều
- birthday/ˈbɜːθ.deɪ/sinh nhật
- date/deɪt/ngày (tháng)
- during/ˈdʒʊə.rɪŋ/trong suốt (một sự kiện)
- fifth/fɪfθ/thứ năm
- first/fɜːst/thứ nhất; đầu tiên
- half past/ˌhɑːf ˈpɑːst/rưỡi (hơn 30 phút)
- holiday/ˈhɒl.ə.deɪ/ngày lễ; kỳ nghỉ
- midnight/ˈmɪd.naɪt/nửa đêm (12 giờ đêm)
- month/mʌnθ/tháng
- morning/ˈmɔː.nɪŋ/buổi sáng
- o'clock/əˈklɒk/giờ đúng
- quarter/ˈkwɔː.tə/mười lăm phút; một phần tư
- second/ˈsek.ənd/thứ hai
- third/θɜːd/thứ ba
- thirteen/θɜːˈtiːn/mười ba
- thirty/ˈθɜː.ti/ba mươi
- twelfth/twelfθ/thứ mười hai
- twentieth/ˈtwen.ti.əθ/thứ hai mươi
- until/ənˈtɪl/cho đến khi; cho tới (mốc)
- week/wiːk/tuần
- weekend/ˌwiːkˈend/cuối tuần
Buổi 5 · Hoạt động hằng ngày
- always/ˈɔːl.weɪz/luôn luôn (100%)
- come home/ˌkʌm ˈhəʊm/về nhà
- cook/kʊk/nấu ăn
- do the dishes/ˌduː ðə ˈdɪʃ.ɪz/rửa bát
- do the housework/duː ðə ˈhaʊs.wɜːk/làm việc nhà
- do your best/ˌduː jə ˈbest/cố gắng hết sức
- get up/ɡet ˈʌp/dậy; ra khỏi giường
- go shopping/ˌɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/đi mua sắm
- go to bed/ɡəʊ tə ˈbed/đi ngủ
- go to work/ɡəʊ tə ˈwɜːk/đi làm
- have breakfast/hæv ˈbrek.fəst/ăn sáng
- make a mistake/ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/mắc lỗi
- make a phone call/ˌmeɪk ə ˈfəʊn ˌkɔːl/gọi điện thoại
- make money/ˌmeɪk ˈmʌn.i/kiếm tiền
- make the bed/ˌmeɪk ðə ˈbed/dọn giường; gấp chăn
- never/ˈnev.ə/không bao giờ (0%)
- often/ˈɒf.ən/thường; hay (~60%)
- rarely/ˈreə.li/hiếm khi (~10%)
- relax/rɪˈlæks/thư giãn; nghỉ ngơi
- routine/ruːˈtiːn/thói quen hằng ngày; lịch sinh hoạt
- sometimes/ˈsʌm.taɪmz/thỉnh thoảng (~40%)
- take a shower/teɪk ə ˈʃaʊ.ə/tắm (vòi sen)
- twice/twaɪs/hai lần
- usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/thường thường (~80%)
- wake up/weɪk ˈʌp/thức dậy (tỉnh giấc)
- watch/wɒtʃ/xem (TV, phim)
Buổi 6 · Trường học & môn học
- art/ɑːt/môn Mỹ thuật; nghệ thuật
- biology/baɪˈɒl.ə.dʒi/môn Sinh học
- break/breɪk/giờ nghỉ; giờ ra chơi
- calculator/ˈkæl.kjə.leɪ.tə/máy tính bỏ túi
- chemistry/ˈkem.ɪ.stri/môn Hóa học
- classmate/ˈklɑːs.meɪt/bạn cùng lớp
- classroom/ˈklɑːs.ruːm/lớp học (phòng học)
- exam/ɪɡˈzæm/kỳ thi; bài thi
- fail/feɪl/trượt; thi hỏng
- foreign language/ˌfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ngoại ngữ
- geography/dʒiˈɒɡ.rə.fi/địa lý; môn địa
- history/ˈhɪs.tər.i/lịch sử; môn sử
- homework/ˈhəʊm.wɜːk/bài tập về nhà
- literature/ˈlɪt.rə.tʃə/văn học; môn văn
- maths/mæθs/môn toán
- pass/pɑːs/thi đỗ; vượt qua
- physics/ˈfɪz.ɪks/môn Vật lý
- revise/rɪˈvaɪz/ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)
- science/ˈsaɪ.əns/khoa học; môn khoa học
- spend time/ˌspend ˈtaɪm/dành thời gian
- study/ˈstʌd.i/học; nghiên cứu
- subject/ˈsʌb.dʒekt/môn học
- take notes/ˌteɪk ˈnəʊts/ghi chép
- textbook/ˈtekst.bʊk/sách giáo khoa
- timetable/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)
- uniform/ˈjuː.nɪ.fɔːm/đồng phục
Buổi 7 · Công việc & nghề nghiệp
- accountant/əˈkaʊn.tənt/kế toán (người)
- apply for/əˈplaɪ fɔː/nộp đơn xin (việc, học bổng)
- businessman/ˈbɪz.nɪs.mæn/doanh nhân (nam)
- chef/ʃef/đầu bếp (nhà hàng)
- colleague/ˈkɒl.iːɡ/đồng nghiệp
- company/ˈkʌm.pə.ni/công ty
- customer/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
- director/daɪˈrek.tə/giám đốc; đạo diễn
- earn/ɜːn/kiếm (tiền)
- electrician/ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/thợ điện
- engineer/ˌen.dʒɪˈnɪə/kỹ sư
- full-time/ˌfʊlˈtaɪm/toàn thời gian
- interview/ˈɪn.tə.vjuː/cuộc phỏng vấn
- job/dʒɒb/công việc; việc làm
- manager/ˈmæn.ɪ.dʒə/quản lý; trưởng phòng
- nurse/nɜːs/y tá
- occupation/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/nghề nghiệp (dùng trên giấy tờ)
- office/ˈɒf.ɪs/văn phòng
- part-time/ˌpɑːtˈtaɪm/bán thời gian
- police officer/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sə/cảnh sát (người)
- receptionist/rɪˈsep.ʃən.ɪst/lễ tân
- salary/ˈsæl.ər.i/lương (tháng/năm)
- secretary/ˈsek.rə.tər.i/thư ký
- shop assistant/ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/nhân viên bán hàng
- staff/stɑːf/toàn bộ nhân viên
- unemployed/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/thất nghiệp
Buổi 8 · Thức ăn & đồ uống
- a few/ə ˈfjuː/một vài (đếm được)
- a little/ə ˈlɪt.əl/một chút (không đếm được)
- beef/biːf/thịt bò
- bottle/ˈbɒt.əl/cái chai
- bread/bred/bánh mì
- cheese/tʃiːz/phô mai
- chicken/ˈtʃɪk.ɪn/con gà (đếm được); thịt gà (không đếm được)
- delicious/dɪˈlɪʃ.əs/ngon
- egg/eɡ/quả trứng
- enough/ɪˈnʌf/đủ
- fish/fɪʃ/con cá; món cá
- fruit/fruːt/hoa quả; trái cây
- juice/dʒuːs/nước ép
- meat/miːt/thịt
- milk/mɪlk/sữa
- packet/ˈpæk.ɪt/gói; túi nhỏ
- rice/raɪs/gạo; cơm
- salt/sɔːlt/muối
- slice/slaɪs/lát; miếng mỏng
- snack/snæk/đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
- spicy/ˈspaɪ.si/cay
- sugar/ˈʃʊɡ.ə/đường (ăn)
- vegetable/ˈvedʒ.tə.bəl/rau; rau củ
Buổi 9 · Mua sắm & tiền bạc
- afford/əˈfɔːd/có đủ tiền (để mua/làm)
- bargain/ˈbɑː.ɡɪn/món hời; món mua được giá rẻ
- brand/brænd/thương hiệu; nhãn hiệu
- cash/kæʃ/tiền mặt
- casual/ˈkæʒ.ju.əl/thường ngày; thoải mái (không trang trọng)
- change/tʃeɪndʒ/tiền thừa; tiền lẻ; sự thay đổi
- cheap/tʃiːp/rẻ
- clothes/kləʊðz/quần áo
- coat/kəʊt/áo khoác dài
- cost/kɒst/có giá; tốn
- credit card/ˈkred.ɪt ˌkɑːd/thẻ tín dụng
- discount/ˈdɪs.kaʊnt/sự giảm giá
- expensive/ɪkˈspen.sɪv/đắt
- jeans/dʒiːnz/quần bò; quần jean
- jumper/ˈdʒʌm.pə/áo len chui đầu
- market/ˈmɑː.kɪt/chợ; thị trường
- pay for/ˈpeɪ fɔː/trả tiền cho (cái gì)
- price/praɪs/giá; giá cả
- receipt/rɪˈsiːt/hóa đơn; biên lai
- sale/seɪl/đợt giảm giá; việc bán
- shopping centre/ˈʃɒp.ɪŋ ˌsen.tə/trung tâm thương mại
- size/saɪz/cỡ; kích cỡ
- skirt/skɜːt/chân váy
- supermarket/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/siêu thị
- T-shirt/ˈtiː.ʃɜːt/áo phông
- trousers/ˈtraʊ.zəz/quần dài
- try on/ˌtraɪ ˈɒn/mặc thử; đi thử
- wallet/ˈwɒl.ɪt/cái ví
Buổi 10 · Giao thông & phương tiện
- across/əˈkrɒs/băng qua; sang bên kia
- airport/ˈeə.pɔːt/sân bay
- along/əˈlɒŋ/dọc theo
- bicycle/ˈbaɪ.sɪ.kəl/xe đạp
- bus stop/ˈbʌs ˌstɒp/điểm dừng xe buýt
- catch/kætʃ/bắt (xe); đón (xe)
- commute/kəˈmjuːt/đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)
- convenient/kənˈviː.ni.ənt/tiện lợi
- corner/ˈkɔː.nə/góc (phố, phòng)
- crowded/ˈkraʊ.dɪd/đông đúc; chật người
- driver/ˈdraɪ.və/tài xế; người lái xe
- east/iːst/phía đông; hướng đông
- get off/ˌɡet ˈɒf/xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
- get on/ˌɡet ˈɒn/lên (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
- go straight on/ˌɡəʊ ˈstreɪt ɒn/đi thẳng
- helmet/ˈhel.mət/mũ bảo hiểm
- journey/ˈdʒɜː.ni/chuyến đi; hành trình
- map/mæp/bản đồ
- motorbike/ˈməʊ.tə.baɪk/xe máy
- north/nɔːθ/phía bắc; hướng bắc
- on foot/ɒn ˈfʊt/đi bộ
- passenger/ˈpæs.ən.dʒə/hành khách
- pick up/ˌpɪk ˈʌp/đón (ai đó)
- public transport/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/phương tiện giao thông công cộng
- rush hour/ˈrʌʃ ˌaʊə/giờ cao điểm
- south/saʊθ/phía nam; hướng nam
- station/ˈsteɪ.ʃən/nhà ga; trạm
- through/θruː/xuyên qua; đi qua (bên trong)
- ticket/ˈtɪk.ɪt/vé
- traffic/ˈtræf.ɪk/giao thông; xe cộ trên đường
- traffic jam/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/tắc đường
- turn left/ˌtɜːn ˈleft/rẽ trái
- turn right/ˌtɜːn ˈraɪt/rẽ phải
- west/west/phía tây; hướng tây
Buổi 11 · Thời tiết & mùa
- afraid of/əˈfreɪd əv/sợ (cái gì)
- animal/ˈæn.ɪ.məl/động vật; con vật
- autumn/ˈɔː.təm/mùa thu
- bear/beə/con gấu
- bird/bɜːd/con chim
- cat/kæt/con mèo
- cloudy/ˈklaʊ.di/nhiều mây; âm u
- cow/kaʊ/con bò (cái)
- degree/dɪˈɡriː/độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị
- different from/ˈdɪf.ər.ənt frəm/khác với
- dog/dɒɡ/con chó
- dolphin/ˈdɒl.fɪn/cá heo
- famous for/ˈfeɪ.məs fə/nổi tiếng về
- forecast/ˈfɔː.kɑːst/dự báo
- freezing/ˈfriː.zɪŋ/lạnh cóng; rét buốt
- good at/ˈɡʊd ət/giỏi (về việc gì)
- horse/hɔːs/con ngựa
- humid/ˈhjuː.mɪd/ẩm; oi ẩm
- interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/quan tâm; thích thú (cái gì)
- rabbit/ˈræb.ɪt/con thỏ
- rainy/ˈreɪ.ni/có mưa; mưa nhiều
- season/ˈsiː.zən/mùa
- spider/ˈspaɪ.də/con nhện
- storm/stɔːm/cơn bão; giông
- sunny/ˈsʌn.i/nắng
- temperature/ˈtem.prə.tʃə/nhiệt độ
- weather/ˈweð.ə/thời tiết
- windy/ˈwɪn.di/nhiều gió; lộng gió
- winter/ˈwɪn.tə/mùa đông
- worried about/ˈwʌr.id əˌbaʊt/lo lắng về
Buổi 12 · Sức khỏe & bệnh tật
- appointment/əˈpɔɪnt.mənt/cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)
- arm/ɑːm/cánh tay
- back/bæk/lưng
- cold/kəʊld/cảm lạnh
- cough/kɒf/ho; cơn ho
- diet/ˈdaɪ.ət/chế độ ăn
- ear/ɪə/tai
- exercise/ˈek.sə.saɪz/tập thể dục
- eye/aɪ/mắt
- face/feɪs/khuôn mặt
- fever/ˈfiː.və/sốt
- finger/ˈfɪŋ.ɡə/ngón tay
- flu/fluː/cúm
- foot/fʊt/bàn chân
- hand/hænd/bàn tay
- have to/ˈhæv tə/phải (do hoàn cảnh, quy định)
- head/hed/cái đầu
- headache/ˈhed.eɪk/đau đầu
- health/helθ/sức khỏe
- healthy/ˈhel.θi/khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe
- ill/ɪl/ốm; bệnh
- knee/niː/đầu gối
- leg/leɡ/chân (cả cẳng chân)
- medicine/ˈmed.ɪ.sən/thuốc
- mouth/maʊθ/miệng
- neck/nek/cổ
- nose/nəʊz/mũi
- pain/peɪn/cơn đau; sự đau
- pharmacy/ˈfɑː.mə.si/hiệu thuốc
- rest/rest/sự nghỉ ngơi
- should/ʃʊd/nên
- shoulder/ˈʃəʊl.də/vai
- sore throat/ˌsɔː ˈθrəʊt/đau họng
- stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/đau bụng
- tooth/tuːθ/răng
Buổi 13 · Du lịch cơ bản
- abroad/əˈbrɔːd/ở nước ngoài; ra nước ngoài
- ago/əˈɡəʊ/cách đây
- arrive/əˈraɪv/đến nơi
- beach/biːtʃ/bãi biển
- book/bʊk/đặt (phòng, vé)
- flight/flaɪt/chuyến bay
- hotel/həʊˈtel/khách sạn
- last/lɑːst/trước (tuần/tháng/năm vừa qua)
- luggage/ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý
- museum/mjuːˈziː.əm/bảo tàng
- passport/ˈpɑːs.pɔːt/hộ chiếu
- sightseeing/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/đi ngắm cảnh; tham quan
- souvenir/ˌsuː.vənˈɪə/quà lưu niệm
- stay/steɪ/ở lại; lưu trú
- tourist/ˈtʊə.rɪst/khách du lịch
- travel/ˈtræv.əl/đi du lịch; di chuyển
- trip/trɪp/chuyến đi
- visit/ˈvɪz.ɪt/thăm; tham quan
- yesterday/ˈjes.tə.deɪ/hôm qua
Buổi 14 · Kể chuyện quá khứ
- accident/ˈæk.sɪ.dənt/tai nạn
- at first/ət ˈfɜːst/lúc đầu (sau đó thì khác)
- break/breɪk/làm vỡ; gãy; hỏng
- buy/baɪ/mua
- fall/fɔːl/ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)
- finally/ˈfaɪ.nəl.i/cuối cùng
- find/faɪnd/tìm thấy
- forget/fəˈɡet/quên
- give/ɡɪv/đưa; tặng; cho
- happen/ˈhæp.ən/xảy ra
- hear/hɪə/nghe thấy
- leave/liːv/rời đi; để lại
- lend/lend/cho mượn
- lose/luːz/làm mất; thua
- luckily/ˈlʌk.əl.i/may mắn thay
- meet/miːt/gặp
- send/send/gửi
- show/ʃəʊ/cho xem; chỉ
- story/ˈstɔː.ri/câu chuyện
- suddenly/ˈsʌd.ən.li/đột nhiên
- tell/tel/kể; bảo; nói với (ai)
- then/ðen/sau đó; rồi thì
- while/waɪl/trong khi
Buổi 15 · Kế hoạch & dự định
- career/kəˈrɪə/sự nghiệp
- decide/dɪˈsaɪd/quyết định
- definitely/ˈdef.ɪ.nət.li/chắc chắn
- future/ˈfjuː.tʃə/tương lai
- goal/ɡəʊl/mục tiêu
- graduate/ˈɡrædʒ.u.eɪt/tốt nghiệp
- hope/həʊp/hy vọng
- maybe/ˈmeɪ.bi/có thể; có lẽ
- move/muːv/chuyển (nhà, nơi ở)
- next/nekst/tới; sau (tuần/tháng/năm sau)
- plan/plæn/lên kế hoạch; dự định
- probably/ˈprɒb.ə.bli/có lẽ; có khả năng
- promise/ˈprɒm.ɪs/hứa
- save/seɪv/tiết kiệm; để dành
- soon/suːn/sớm; chẳng bao lâu nữa
- tomorrow/təˈmɒr.əʊ/ngày mai
- tonight/təˈnaɪt/tối nay
Buổi 16 · Sở thích & giải trí
- actor/ˈæk.tə/diễn viên
- band/bænd/ban nhạc; nhóm nhạc
- basketball/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/bóng rổ
- board game/ˈbɔːd ˌɡeɪm/trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
- camping/ˈkæm.pɪŋ/cắm trại
- catchy/ˈkætʃ.i/(giai điệu) bắt tai; dễ nhớ
- chess/tʃes/cờ vua
- cinema/ˈsɪn.ə.mə/rạp chiếu phim
- club/klʌb/câu lạc bộ
- coach/kəʊtʃ/huấn luyện viên
- collect/kəˈlekt/sưu tầm; thu thập
- concert/ˈkɒn.sət/buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc
- enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/thích; tận hưởng
- fan/fæn/người hâm mộ
- film/fɪlm/bộ phim
- football/ˈfʊt.bɔːl/bóng đá
- free time/ˌfriː ˈtaɪm/thời gian rảnh
- gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/làm vườn
- go out/ˌɡəʊ ˈaʊt/ra ngoài chơi; đi chơi
- hang out/ˌhæŋ ˈaʊt/đi chơi; tụ tập (thân mật)
- hobby/ˈhɒb.i/sở thích
- join/dʒɔɪn/tham gia; gia nhập
- match/mætʃ/trận đấu
- mind/maɪnd/phiền; ngại
- musical instrument/ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/nhạc cụ
- painting/ˈpeɪn.tɪŋ/hội họa; bức tranh
- photography/fəˈtɒɡ.rə.fi/nhiếp ảnh
- player/ˈpleɪ.ə/cầu thủ; người chơi
- plot/plɒt/cốt truyện
- practise/ˈpræk.tɪs/luyện tập
- score/skɔː/ghi bàn; ghi điểm
- singer/ˈsɪŋ.ə/ca sĩ
- special effects/ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/kỹ xảo; hiệu ứng đặc biệt (phim)
- swimming/ˈswɪm.ɪŋ/bơi lội
- team/tiːm/đội
- win/wɪn/thắng
Buổi 17 · Cảm xúc & trạng thái
- badly/ˈbæd.li/tệ; kém
- bored/bɔːd/chán (cảm thấy)
- boring/ˈbɔː.rɪŋ/chán; tẻ nhạt (gây chán)
- carefully/ˈkeə.fəl.i/cẩn thận
- confused/kənˈfjuːzd/bối rối; không hiểu
- confusing/kənˈfjuː.zɪŋ/khó hiểu; gây rối
- disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/thất vọng (cảm thấy)
- easily/ˈiː.zəl.i/dễ dàng
- embarrassed/ɪmˈbær.əst/xấu hổ; ngượng (cảm thấy)
- embarrassing/ɪmˈbær.ə.sɪŋ/gây xấu hổ; ngượng ngùng
- excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/háo hức; phấn khích (cảm thấy)
- exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/hấp dẫn; gây hào hứng
- interesting/ˈɪn.trə.stɪŋ/thú vị
- lonely/ˈləʊn.li/cô đơn
- loudly/ˈlaʊd.li/to; ầm ĩ
- nervous/ˈnɜː.vəs/lo lắng; hồi hộp
- proud/praʊd/tự hào
- quickly/ˈkwɪk.li/nhanh chóng
- quietly/ˈkwaɪ.ət.li/nhẹ nhàng; khẽ
- relaxed/rɪˈlækst/thoải mái; thư thái
- slowly/ˈsləʊ.li/chậm rãi
- surprised/səˈpraɪzd/ngạc nhiên (cảm thấy)
- surprising/səˈpraɪ.zɪŋ/đáng ngạc nhiên
- tired/taɪəd/mệt
- tiring/ˈtaɪə.rɪŋ/gây mệt mỏi
- well/wel/tốt; giỏi (cách làm)
Buổi 18 · Mạo từ & giới từ trọng tâm
- agree with/əˈɡriː wɪð/đồng ý với
- apologise for/əˈpɒl.ə.dʒaɪz fɔː/xin lỗi vì
- app/æp/ứng dụng
- ask for/ˈɑːsk fɔː/xin; yêu cầu (cái gì)
- belong to/bɪˈlɒŋ tuː/thuộc về
- depend on/dɪˈpend ɒn/phụ thuộc vào
- download/ˌdaʊnˈləʊd/tải xuống
- internet/ˈɪn.tə.net/mạng internet
- laptop/ˈlæp.tɒp/máy tính xách tay
- laugh at/ˈlɑːf æt/cười nhạo; cười vì
- listen to/ˈlɪs.ən tuː/nghe (có chủ ý)
- look at/ˈlʊk æt/nhìn vào
- look for/ˈlʊk fɔː/tìm kiếm
- online/ˌɒnˈlaɪn/trực tuyến; qua mạng
- password/ˈpɑːs.wɜːd/mật khẩu
- screen/skriːn/màn hình
- smartphone/ˈsmɑːt.fəʊn/điện thoại thông minh
- talk about/ˈtɔːk əˌbaʊt/nói về
- talk to/ˈtɔːk tuː/nói chuyện với
- think about/ˈθɪŋk əˌbaʊt/nghĩ về; cân nhắc
- wait for/ˈweɪt fɔː/chờ; đợi (ai/cái gì)
- website/ˈweb.saɪt/trang web
Buổi 19 · Câu bị động cơ bản
- build/bɪld/xây; xây dựng
- design/dɪˈzaɪn/thiết kế
- discover/dɪˈskʌv.ə/khám phá; phát hiện
- export/ɪkˈspɔːt/xuất khẩu
- factory/ˈfæk.tər.i/nhà máy
- grow/ɡrəʊ/trồng; lớn lên
- handmade/ˌhændˈmeɪd/làm bằng tay; thủ công
- import/ɪmˈpɔːt/nhập khẩu
- invent/ɪnˈvent/phát minh
- invention/ɪnˈven.ʃən/phát minh; sáng chế
- material/məˈtɪə.ri.əl/chất liệu; vật liệu
- produce/prəˈdʒuːs/sản xuất
- product/ˈprɒd.ʌkt/sản phẩm
- recycle/ˌriːˈsaɪ.kəl/tái chế
- silk/sɪlk/lụa
- translate/trænzˈleɪt/dịch (ngôn ngữ)
Buổi 21 · Giáo dục · Reading: Skimming & Scanning
- academic/ˌæk.əˈdem.ɪk/(thuộc) học thuật; học tập
- achieve/əˈtʃiːv/đạt được (mục tiêu, kết quả)
- attend/əˈtend/theo học; tham dự (lớp, buổi học, sự kiện)
- curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/chương trình học; chương trình giảng dạy
- education/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/giáo dục; sự học hành
- extracurricular activity/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər ækˈtɪv.ə.ti/hoạt động ngoại khóa
- higher education/ˌhaɪ.ər ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/giáo dục đại học; bậc học sau phổ thông
- improve/ɪmˈpruːv/cải thiện; tiến bộ
- knowledge/ˈnɒl.ɪdʒ/kiến thức; hiểu biết
- lecturer/ˈlek.tʃər.ər/giảng viên (đại học)
- main idea/ˌmeɪn aɪˈdɪə/ý chính
- paragraph/ˈpær.ə.ɡrɑːf/đoạn văn
- qualification/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn
- rote learning/ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/học vẹt; học thuộc lòng máy móc
- scholarship/ˈskɒl.ə.ʃɪp/học bổng
- skill/skɪl/kỹ năng
- tuition fee/tjuˈɪʃ.ən fiː/học phí
Buổi 22 · Giáo dục · Writing Task 2: bài Opinion
- argue/ˈɑːɡ.juː/lập luận; cho rằng; tranh cãi
- believe/bɪˈliːv/tin; cho rằng
- benefit/ˈben.ɪ.fɪt/lợi ích
- compulsory/kəmˈpʌl.sər.i/bắt buộc
- creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/sự sáng tạo; khả năng sáng tạo
- critical thinking/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/tư duy phản biện
- develop/dɪˈvel.əp/phát triển; rèn luyện (kỹ năng)
- disagree/ˌdɪs.əˈɡriː/không đồng ý; phản đối
- drawback/ˈdrɔː.bæk/nhược điểm; bất lợi
- essential/ɪˈsen.ʃəl/thiết yếu; rất cần thiết
- independent/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/tự lập; độc lập
- negative/ˈneɡ.ə.tɪv/tiêu cực
- opinion/əˈpɪn.jən/ý kiến; quan điểm
- positive/ˈpɒz.ə.tɪv/tích cực
- practical/ˈpræk.tɪ.kəl/thực tế; thực hành; thiết thực
- pressure/ˈpreʃ.ər/áp lực
- reason/ˈriː.zən/lý do
Buổi 23 · Môi trường · Listening: điền form & bảng
- carbon emissions/ˌkɑː.bən iˈmɪʃ.ənz/khí thải carbon
- climate change/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/biến đổi khí hậu
- deforestation/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/nạn phá rừng
- endangered species/ɪnˌdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/loài có nguy cơ tuyệt chủng
- environment/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/môi trường
- environmentally friendly/ɪnˌvaɪ.rən.men.təl.i ˈfrend.li/thân thiện với môi trường
- global warming/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/sự nóng lên toàn cầu
- pollution/pəˈluː.ʃən/sự ô nhiễm
- protect/prəˈtekt/bảo vệ
- reduce/rɪˈdʒuːs/giảm; cắt giảm
- renewable energy/rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/năng lượng tái tạo
- reusable/ˌriːˈjuː.zə.bəl/dùng lại được
- rubbish/ˈrʌb.ɪʃ/rác
- single-use plastic/ˌsɪŋ.ɡəl.juːs ˈplæs.tɪk/nhựa dùng một lần
- volunteer/ˌvɒl.ənˈtɪər/tình nguyện viên
- waste/weɪst/rác thải; chất thải; sự lãng phí
Buổi 24 · Môi trường · Speaking Part 1: trả lời mở rộng
- countryside/ˈkʌn.tri.saɪd/vùng nông thôn; miền quê
- fresh air/ˌfreʃ ˈeər/không khí trong lành
- go for a walk/ɡəʊ fər ə ˈwɔːk/đi dạo
- green space/ˌɡriːn ˈspeɪs/không gian xanh (công viên, vườn cây trong thành phố)
- keen on/ˈkiːn ɒn/thích; say mê
- nature/ˈneɪ.tʃər/thiên nhiên; tự nhiên
- noisy/ˈnɔɪ.zi/ồn ào
- outdoor/ˈaʊt.dɔː/ngoài trời
- peaceful/ˈpiːs.fəl/yên bình; thanh bình
- plant/plɑːnt/trồng (cây)
- polluted/pəˈluː.tɪd/bị ô nhiễm
- prefer/prɪˈfɜːr/thích hơn
- would rather/wʊd ˈrɑː.ðər/thà… còn hơn; muốn … hơn
Buổi 25 · Công nghệ · Reading: True / False / Not Given
- access/ˈæk.ses/truy cập; tiếp cận
- addicted to/əˈdɪk.tɪd tuː/nghiện (cái gì)
- artificial intelligence/ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/trí tuệ nhân tạo (AI)
- automation/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/tự động hóa
- data/ˈdeɪ.tə/dữ liệu
- device/dɪˈvaɪs/thiết bị
- digital literacy/ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/kỹ năng số; hiểu biết về công nghệ số
- fake news/ˌfeɪk ˈnjuːz/tin giả
- privacy/ˈprɪv.ə.si/quyền riêng tư; sự riêng tư
- robot/ˈrəʊ.bɒt/rô-bốt; người máy
- screen time/ˈskriːn ˌtaɪm/thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)
- social media/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/mạng xã hội
- software/ˈsɒft.weər/phần mềm
- technology/tekˈnɒl.ə.dʒi/công nghệ
- user/ˈjuː.zər/người dùng
Buổi 26 · Công nghệ · Writing Task 1: biểu đồ đường
- decrease/dɪˈkriːs/giảm
- figure/ˈfɪɡ.ər/con số; số liệu
- fluctuate/ˈflʌk.tʃu.eɪt/dao động; lên xuống thất thường
- gradually/ˈɡrædʒ.u.ə.li/dần dần; từ từ
- increase/ɪnˈkriːs/tăng
- line graph/ˈlaɪn ˌɡrɑːf/biểu đồ đường
- overall/ˌəʊ.vərˈɔːl/nhìn chung; tổng thể
- period/ˈpɪə.ri.əd/giai đoạn; khoảng thời gian
- proportion/prəˈpɔː.ʃən/tỉ lệ; phần
- reach a peak/ˌriːtʃ ə ˈpiːk/đạt đỉnh
- remain stable/rɪˌmeɪn ˈsteɪ.bəl/giữ ổn định; không thay đổi
- rise/raɪz/tăng, tăng lên (số liệu, giá cả)
- sharply/ˈʃɑːp.li/mạnh; đột ngột (tăng/giảm)
- significantly/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/đáng kể
- slightly/ˈslaɪt.li/nhẹ; một chút
- trend/trend/xu hướng
Buổi 27 · Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồ
- car park/ˈkɑː ˌpɑːk/bãi đỗ xe
- changing room/ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/phòng thay đồ
- court/kɔːt/sân (tennis, cầu lông, bóng rổ)
- entrance/ˈen.trəns/lối vào; cổng vào
- facility/fəˈsɪl.ə.ti/cơ sở vật chất; tiện ích
- first aid/ˌfɜːst ˈeɪd/sơ cứu
- fitness/ˈfɪt.nəs/sự khỏe mạnh; thể lực
- gym/dʒɪm/phòng tập thể dục (gym)
- injury/ˈɪn.dʒər.i/chấn thương; vết thương
- muscle/ˈmʌs.əl/cơ bắp
- physical activity/ˌfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/hoạt động thể chất; vận động
- reception/rɪˈsep.ʃən/quầy lễ tân
- referee/ˌref.əˈriː/trọng tài
- running track/ˈrʌn.ɪŋ ˌtræk/đường chạy
- stretch/stretʃ/giãn cơ; duỗi người
- swimming pool/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/bể bơi
- work out/ˌwɜːk ˈaʊt/tập luyện thể lực
Buổi 28 · Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card
- athlete/ˈæθ.liːt/vận động viên
- badminton/ˈbæd.mɪn.tən/cầu lông
- champion/ˈtʃæm.pi.ən/nhà vô địch
- cheer/tʃɪər/cổ vũ; reo hò
- compete/kəmˈpiːt/thi đấu; cạnh tranh
- competition/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/cuộc thi; sự cạnh tranh
- energetic/ˌen.əˈdʒet.ɪk/tràn đầy năng lượng
- exhausted/ɪɡˈzɔː.stɪd/kiệt sức
- give up/ˌɡɪv ˈʌp/bỏ (thói quen, môn học); từ bỏ
- healthy lifestyle/ˌhel.θi ˈlaɪf.staɪl/lối sống lành mạnh
- keep fit/ˌkiːp ˈfɪt/giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh
- marathon/ˈmær.ə.θən/cuộc chạy marathon
- medal/ˈmed.əl/huy chương
- memorable/ˈmem.ər.ə.bəl/đáng nhớ
- take up/ˌteɪk ˈʌp/bắt đầu chơi / theo (một môn, sở thích)
- tournament/ˈtʊə.nə.mənt/giải đấu
Buổi 29 · Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headings
- arrest/əˈrest/bắt giữ
- commit/kəˈmɪt/phạm (tội)
- crime/kraɪm/tội phạm; tội ác
- criminal/ˈkrɪm.ɪ.nəl/tội phạm (người)
- fine/faɪn/tiền phạt
- illegal/ɪˈliː.ɡəl/bất hợp pháp
- judge/dʒʌdʒ/thẩm phán
- law/lɔː/luật; pháp luật
- offender/əˈfen.dər/người phạm tội
- prison/ˈprɪz.ən/nhà tù
- punishment/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/hình phạt
- security camera/sɪˈkjʊə.rə.ti ˌkæm.rə/camera an ninh
- steal/stiːl/ăn trộm; lấy cắp
- thief/θiːf/kẻ trộm
- victim/ˈvɪk.tɪm/nạn nhân
- witness/ˈwɪt.nəs/nhân chứng
Buổi 30 · Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / Disadvantages
- advantage/ədˈvɑːn.tɪdʒ/ưu điểm; lợi thế
- community service/kəˌmjuː.nə.ti ˈsɜː.vɪs/lao động công ích (hình phạt thay tù)
- crime rate/ˈkraɪm ˌreɪt/tỉ lệ tội phạm
- deter/dɪˈtɜːr/răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)
- disadvantage/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/nhược điểm; bất lợi
- encourage/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/khuyến khích; động viên
- freedom/ˈfriː.dəm/sự tự do
- harsh/hɑːʃ/khắc nghiệt; nghiêm khắc
- however/haʊˈev.ər/tuy nhiên
- in addition/ɪn əˈdɪʃ.ən/thêm vào đó; ngoài ra
- on the other hand/ɒn ði ˈʌð.ər ˌhænd/mặt khác (nêu ý đối lập)
- outweigh/ˌaʊtˈweɪ/lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)
- prevent/prɪˈvent/ngăn chặn; phòng ngừa
- public safety/ˌpʌb.lɪk ˈseɪf.ti/an toàn công cộng
- society/səˈsaɪ.ə.ti/xã hội
- therefore/ˈðeə.fɔːr/vì vậy; do đó
Buổi 31 · Gia đình & xã hội · Listening: Multiple choice
- bring up/ˌbrɪŋ ˈʌp/nuôi dạy (con cái)
- close-knit/ˌkləʊsˈnɪt/gắn bó khăng khít
- elderly/ˈel.dəl.i/cao tuổi (cách nói lịch sự)
- extended family/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/đại gia đình (ông bà, cô chú… sống chung hoặc gắn bó)
- generation gap/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/khoảng cách thế hệ
- get on with/ˌɡet ˈɒn wɪð/hòa hợp với (ai)
- household chore/ˌhaʊs.həʊld ˈtʃɔːr/việc nhà
- look after/ˌlʊk ˈɑːf.tər/chăm sóc; trông nom
- nuclear family/ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
- relationship/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/mối quan hệ
- respect/rɪˈspekt/tôn trọng; kính trọng
- responsibility/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/trách nhiệm
- retire/rɪˈtaɪər/nghỉ hưu
- single parent/ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/cha/mẹ đơn thân
- support/səˈpɔːt/hỗ trợ; nuôi (về tài chính); ủng hộ
- traditional/trəˈdɪʃ.ən.əl/truyền thống
- unless/ənˈles/trừ khi; nếu … không
- work-life balance/ˌwɜːk ˈlaɪf ˌbæl.əns/cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Buổi 32 · Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luận
- attitude/ˈæt.ɪ.tʃuːd/thái độ; quan điểm
- behaviour/bɪˈheɪ.vjər/hành vi; cách cư xử
- childhood/ˈtʃaɪld.hʊd/thời thơ ấu
- communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/giao tiếp; trao đổi
- discipline/ˈdɪs.ə.plɪn/kỷ luật; sự rèn luyện kỷ luật
- due to/ˈdʒuː tuː/do; bởi vì (+ danh từ)
- equality/iˈkwɒl.ə.ti/sự bình đẳng
- expectation/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/sự kỳ vọng
- for instance/fər ˈɪn.stəns/ví dụ (= for example)
- gender role/ˈdʒen.də ˌrəʊl/vai trò giới (việc được cho là của nam hoặc nữ)
- influence/ˈɪn.flu.əns/ảnh hưởng đến
- nowadays/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay
- peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃ.ər/áp lực đồng trang lứa
- role model/ˈrəʊl ˌmɒd.əl/tấm gương (để noi theo)
- spoil/spɔɪl/nuông chiều (làm hư); làm hỏng
- strict/strɪkt/nghiêm khắc
- such as/ˈsʌtʃ əz/chẳng hạn như (+ danh từ, đứng trong câu)
- teenager/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/thiếu niên (13–19 tuổi)
- value/ˈvæl.juː/giá trị, quan niệm sống (số nhiều: values); giá trị (của đồ vật)
Buổi 33 · Du lịch & văn hóa · Reading: Sentence completion
- ancient/ˈeɪn.ʃənt/cổ; cổ xưa
- authentic/ɔːˈθen.tɪk/đích thực; nguyên bản
- cultural heritage/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/di sản văn hóa
- cultural identity/ˌkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/bản sắc văn hóa
- culture/ˈkʌl.tʃər/văn hóa
- custom/ˈkʌs.təm/phong tục
- damage/ˈdæm.ɪdʒ/làm hư hại
- festival/ˈfes.tɪ.vəl/lễ hội
- historic/hɪˈstɒr.ɪk/có tính lịch sử; quan trọng về mặt lịch sử
- landmark/ˈlænd.mɑːk/công trình/địa danh biểu tượng
- local resident/ˌləʊ.kəl ˈrez.ɪ.dənt/cư dân địa phương
- mass tourism/ˌmæs ˈtʊə.rɪ.zəm/du lịch đại trà (lượng khách rất đông)
- overcrowded/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/quá đông đúc
- preserve/prɪˈzɜːv/bảo tồn; giữ gìn
- restore/rɪˈstɔːr/trùng tu; khôi phục
- tourism/ˈtʊə.rɪ.zəm/ngành du lịch; hoạt động du lịch
- tradition/trəˈdɪʃ.ən/truyền thống
- unique/juːˈniːk/độc nhất; độc đáo
Buổi 34 · Du lịch & văn hóa · Writing Task 1: biểu đồ cột
- accommodation/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ…)
- approximately/əˈprɒk.sɪ.mət.li/xấp xỉ; khoảng
- bar chart/ˈbɑː ˌtʃɑːt/biểu đồ cột
- category/ˈkæt.ə.ɡər.i/hạng mục; loại
- compared with/kəmˈpeəd wɪð/so với
- destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/điểm đến
- domestic/dəˈmes.tɪk/trong nước; nội địa
- double/ˈdʌb.əl/tăng gấp đôi
- expenditure/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/khoản chi tiêu
- in contrast/ɪn ˈkɒn.trɑːst/ngược lại
- international/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/quốc tế
- popular/ˈpɒp.jə.lər/phổ biến; được ưa chuộng
- region/ˈriː.dʒən/vùng; khu vực
- respectively/rɪˈspek.tɪv.li/lần lượt; tương ứng
- similarly/ˈsɪm.ɪ.lə.li/tương tự như vậy
- the majority of/ðə məˈdʒɒr.ə.ti əv/phần lớn; đa số
- tourist attraction/ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/điểm tham quan du lịch
- visitor/ˈvɪz.ɪ.tər/khách tham quan; du khách
- whereas/weərˈæz/trong khi (đối lập)
Buổi 35 · Đô thị hóa · Listening: Matching + note completion
- city centre/ˌsɪt.i ˈsen.tər/trung tâm thành phố
- cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/chi phí sinh hoạt
- high-rise/ˈhaɪ.raɪz/cao tầng
- housing/ˈhaʊ.zɪŋ/nhà ở (nói chung)
- infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/cơ sở hạ tầng
- job opportunity/ˈdʒɒb ɒp.əˌtjuː.nə.ti/cơ hội việc làm
- mention/ˈmen.ʃən/nhắc đến; đề cập
- migrate/maɪˈɡreɪt/di cư; chuyển đến nơi khác (để sống, làm việc)
- migration/maɪˈɡreɪ.ʃən/sự di cư
- neighbourhood/ˈneɪ.bə.hʊd/khu phố; khu dân cư
- population/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/dân số
- rent/rent/tiền thuê nhà
- rural/ˈrʊə.rəl/thuộc nông thôn
- skyscraper/ˈskaɪˌskreɪ.pər/nhà chọc trời
- suburb/ˈsʌb.ɜːb/vùng ngoại ô
- traffic congestion/ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/ùn tắc giao thông
- urban/ˈɜː.bən/thuộc đô thị; thành thị
- urban sprawl/ˌɜː.bən ˈsprɔːl/sự lan rộng tràn lan của đô thị ra vùng ven
- urbanisation/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/đô thị hóa
Buổi 36 · Đô thị hóa · Speaking Part 1 + 2: luyện phối hợp
- actually/ˈæk.tʃu.ə.li/thật ra; thực ra
- amenity/əˈmiː.nə.ti/tiện ích (công viên, bệnh viện, cửa hàng…)
- apart from/əˈpɑːt frəm/ngoài … ra; trừ …
- as well as/əz ˈwel əz/cũng như; bên cạnh
- besides/bɪˈsaɪdz/ngoài ra; hơn nữa
- district/ˈdɪs.trɪkt/quận; khu vực
- get around/ˌɡet əˈraʊnd/đi lại (trong một khu vực)
- hustle and bustle/ˌhʌs.əl ən ˈbʌs.əl/sự hối hả; nhộn nhịp
- lively/ˈlaɪv.li/náo nhiệt; sinh động
- modern/ˈmɒd.ən/hiện đại
- nightlife/ˈnaɪt.laɪf/cuộc sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
- pedestrian/pəˈdes.tri.ən/người đi bộ
- quality of life/ˌkwɒl.ə.ti əv ˈlaɪf/chất lượng cuộc sống
- shopping mall/ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/trung tâm thương mại
- spacious/ˈspeɪ.ʃəs/rộng rãi
- street food/ˈstriːt ˌfuːd/đồ ăn đường phố
- to be honest/tə bi ˈɒn.ɪst/thật lòng mà nói
- vibrant/ˈvaɪ.brənt/sôi động; đầy sức sống
- walking distance/ˈwɔː.kɪŋ ˌdɪs.təns/khoảng cách đi bộ được
Buổi 37 · Truyền thông & internet · Reading: Matching information
- although/ɔːlˈðəʊ/mặc dù (+ mệnh đề)
- audience/ˈɔː.di.əns/khán giả; độc giả; người xem
- despite/dɪˈspaɪt/mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)
- even though/ˌiː.vən ˈðəʊ/mặc dù (nhấn mạnh hơn although)
- fact-check/ˈfækt.tʃek/kiểm chứng thông tin
- headline/ˈhed.laɪn/tiêu đề (bài báo)
- in spite of/ɪn ˈspaɪt əv/mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)
- influencer/ˈɪn.flu.ən.sər/người có ảnh hưởng trên mạng
- journalist/ˈdʒɜː.nə.lɪst/nhà báo
- mainstream media/ˌmeɪn.striːm ˈmiː.di.ə/truyền thông chính thống (báo, đài lớn)
- media literacy/ˌmiː.di.ə ˈlɪt.ər.ə.si/năng lực hiểu và đánh giá thông tin truyền thông
- misinformation/ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/thông tin sai lệch
- platform/ˈplæt.fɔːm/nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)
- publish/ˈpʌb.lɪʃ/đăng; xuất bản
- reliable/rɪˈlaɪ.ə.bəl/đáng tin cậy
- source/sɔːs/nguồn (thông tin)
- spread/spred/lan truyền; lan rộng
- viral/ˈvaɪə.rəl/lan truyền rất nhanh trên mạng
Buổi 38 · Truyền thông & internet · Writing Task 2: Discuss both views
- advertising/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/ngành/hoạt động quảng cáo
- biased/ˈbaɪ.əst/thiên vị; phiến diện
- censorship/ˈsen.sə.ʃɪp/sự kiểm duyệt
- claim/kleɪm/cho rằng; khẳng định (thường chưa chắc đúng)
- content/ˈkɒn.tent/nội dung
- educational/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/mang tính giáo dục
- entertainment/ˌen.təˈteɪn.mənt/sự giải trí
- freedom of speech/ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/quyền tự do ngôn luận
- freedom of the press/ˌfriː.dəm əv ðə ˈpres/tự do báo chí
- government/ˈɡʌv.ən.mənt/chính phủ
- harmful/ˈhɑːm.fəl/có hại
- mislead/mɪsˈliːd/đánh lừa; làm hiểu sai
- objective/əbˈdʒek.tɪv/khách quan
- on the one hand/ɒn ðə ˈwʌn ˌhænd/một mặt
- point of view/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/quan điểm; góc nhìn
- public opinion/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/dư luận
- regulate/ˈreɡ.jə.leɪt/quản lý; điều tiết (bằng luật lệ)
- view/vjuː/quan điểm; cách nhìn
Buổi 39 · Việc làm & kinh tế · Listening: hội thoại dài Part 3–4
- employee/ɪmˈplɔɪ.iː/nhân viên; người lao động
- employer/ɪmˈplɔɪ.ər/người sử dụng lao động; chủ (công ty)
- experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/kinh nghiệm (không đếm được); trải nghiệm (đếm được)
- freelance/ˈfriː.lɑːns/làm tự do (không thuộc biên chế công ty nào)
- in order to/ɪn ˈɔː.də tə/để (+ động từ nguyên thể)
- internship/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/kỳ thực tập
- job satisfaction/ˈdʒɒb sæt.ɪsˌfæk.ʃən/sự hài lòng với công việc
- promotion/prəˈməʊ.ʃən/sự thăng chức
- recruit/rɪˈkruːt/tuyển dụng
- resign/rɪˈzaɪn/từ chức; xin nghỉ việc
- so that/ˈsəʊ ðæt/để mà (+ mệnh đề)
- wage/weɪdʒ/tiền công (thường trả theo giờ/tuần)
- work from home/ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/làm việc tại nhà
- workplace/ˈwɜːk.pleɪs/nơi làm việc
Buổi 40 · Việc làm & kinh tế · Speaking Part 3 nâng cao
- economic growth/ˌiː.kəˌnɒm.ɪk ˈɡrəʊθ/tăng trưởng kinh tế
- economy/iˈkɒn.ə.mi/nền kinh tế
- flexible/ˈflek.sə.bəl/linh hoạt
- in-demand/ɪn dɪˈmɑːnd/đang được săn đón; có nhu cầu cao
- income inequality/ˈɪn.kʌm ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/bất bình đẳng thu nhập
- industry/ˈɪn.də.stri/ngành công nghiệp; ngành
- invest/ɪnˈvest/đầu tư
- job security/ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)
- lifelong learning/ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/học tập suốt đời
- minimum wage/ˌmɪn.ɪ.məm ˈweɪdʒ/lương tối thiểu
- poverty/ˈpɒv.ə.ti/sự nghèo đói
- replace/rɪˈpleɪs/thay thế
- retrain/ˌriːˈtreɪn/đào tạo lại (cho nghề mới)
- skilled/skɪld/có tay nghề; lành nghề
- unemployment/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/tình trạng thất nghiệp
- wealthy/ˈwel.θi/giàu có
- workforce/ˈwɜːk.fɔːs/lực lượng lao động
Buổi 41 · Toàn cầu hóa · Reading: Summary completion
- benefit from/ˈben.ɪ.fɪt frəm/được hưởng lợi từ
- consumer/kənˈsjuː.mər/người tiêu dùng
- cultural homogenisation/ˌkʌl.tʃər.əl həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/sự đồng nhất hóa văn hóa (các nền văn hóa trở nên giống nhau)
- fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/đồ ăn nhanh
- global/ˈɡləʊ.bəl/toàn cầu
- globalisation/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/toàn cầu hóa
- goods/ɡʊdz/hàng hóa
- impact/ˈɪm.pækt/tác động; ảnh hưởng
- interconnected/ˌɪn.tə.kəˈnek.tɪd/kết nối chặt chẽ với nhau
- local business/ˌləʊ.kəl ˈbɪz.nɪs/doanh nghiệp địa phương
- manufacture/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)
- multinational corporation/ˌmʌl.tiˌnæʃ.ən.əl ˌkɔː.pəˈreɪ.ʃən/tập đoàn đa quốc gia
- outsource/ˈaʊt.sɔːs/thuê ngoài (chuyển công việc cho công ty/nước khác làm)
- supply chain/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/chuỗi cung ứng
- trade/treɪd/thương mại; buôn bán
- trade barrier/ˈtreɪd ˌbær.i.ər/rào cản thương mại (thuế, hạn ngạch…)
Buổi 42 · Toàn cầu hóa · Writing Task 1: biểu đồ tròn + nhiều biểu đồ
- account for/əˈkaʊnt fɔːr/chiếm (một tỉ lệ)
- combined/kəmˈbaɪnd/gộp lại; cộng lại
- comprise/kəmˈpraɪz/bao gồm; gồm có
- half/hɑːf/một nửa
- just over/ˌdʒʌst ˈəʊ.vər/nhỉnh hơn một chút
- make up/ˌmeɪk ˈʌp/chiếm; tạo thành (một phần của tổng)
- minority/maɪˈnɒr.ə.ti/thiểu số; phần nhỏ
- nearly/ˈnɪə.li/gần; suýt (hơi dưới một con số)
- percentage/pəˈsen.tɪdʒ/tỉ lệ phần trăm
- pie chart/ˈpaɪ ˌtʃɑːt/biểu đồ tròn
- remainder/rɪˈmeɪn.dər/phần còn lại
- represent/ˌrep.rɪˈzent/chiếm; tương ứng với; đại diện cho
- segment/ˈseɡ.mənt/phần; miếng (của biểu đồ tròn)
- share/ʃeər/phần; tỉ phần
- table/ˈteɪ.bəl/bảng (số liệu)
Buổi 43 · Chính phủ & chính sách công · Listening: Part 4 học thuật
- authority/ɔːˈθɒr.ə.ti/chính quyền; nhà chức trách (số nhiều: the authorities)
- ban/bæn/cấm
- budget/ˈbʌdʒ.ɪt/ngân sách
- citizen/ˈsɪt.ɪ.zən/công dân
- enforce/ɪnˈfɔːs/thực thi (luật) một cách nghiêm
- funding/ˈfʌn.dɪŋ/nguồn kinh phí; tài trợ
- healthcare/ˈhelθ.keər/chăm sóc y tế
- implement/ˈɪm.plɪ.ment/thực thi; triển khai
- introduce/ˌɪn.trəˈdʒuːs/đưa ra; ban hành (luật, chính sách); giới thiệu
- measure/ˈmeʒ.ər/biện pháp
- policy/ˈpɒl.ə.si/chính sách
- public service/ˌpʌb.lɪk ˈsɜː.vɪs/dịch vụ công
- public spending/ˌpʌb.lɪk ˈspen.dɪŋ/chi tiêu công
- scheme/skiːm/chương trình; kế hoạch (của chính phủ, tổ chức)
- subsidy/ˈsʌb.sə.di/trợ cấp (của nhà nước)
- tax/tæks/thuế
- taxation/tækˈseɪ.ʃən/hệ thống thuế; việc đánh thuế
- welfare/ˈwel.feər/phúc lợi xã hội
Buổi 44 · Chính phủ & chính sách công · Writing Task 2: Problem / Solution
- address/əˈdres/giải quyết; xử lý (một vấn đề)
- campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch
- cause/kɔːz/nguyên nhân
- consequence/ˈkɒn.sɪ.kwəns/hậu quả
- effective/ɪˈfek.tɪv/hiệu quả
- fund/fʌnd/cấp kinh phí; tài trợ
- incentive/ɪnˈsen.tɪv/biện pháp khuyến khích (thường bằng lợi ích)
- issue/ˈɪʃ.uː/vấn đề (cần bàn, cần giải quyết)
- lead to/ˈliːd tuː/dẫn đến
- long-term/ˌlɒŋˈtɜːm/dài hạn
- penalty/ˈpen.əl.ti/hình phạt; mức phạt
- priority/praɪˈɒr.ə.ti/sự ưu tiên; việc ưu tiên
- problem/ˈprɒb.ləm/vấn đề
- raise awareness/ˌreɪz əˈweə.nəs/nâng cao nhận thức
- result in/rɪˈzʌlt ɪn/gây ra; dẫn đến (kết quả)
- solution/səˈluː.ʃən/giải pháp
- solve/sɒlv/giải quyết
- tackle/ˈtæk.əl/giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)
Buổi 46 · Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trình
- compost/ˈkɒm.pɒst/phân hữu cơ (ủ từ rác thực vật)
- crush/krʌʃ/nghiền; ép nát
- deliver/dɪˈlɪv.ər/giao; chuyển đến
- diagram/ˈdaɪ.ə.ɡræm/sơ đồ
- filter/ˈfɪl.tər/lọc
- heat/hiːt/làm nóng; đun nóng
- landfill/ˈlænd.fɪl/bãi chôn lấp rác
- melt/melt/làm tan chảy; nung chảy
- once/wʌns/một khi; sau khi
- package/ˈpæk.ɪdʒ/đóng gói
- process/ˈprəʊ.ses/quy trình; quá trình
- purify/ˈpjʊə.rɪ.faɪ/làm sạch; tinh lọc
- raw material/ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/nguyên liệu thô
- reservoir/ˈrez.ə.vwɑːr/hồ chứa nước
- sort/sɔːt/phân loại
- stage/steɪdʒ/giai đoạn; bước
- store/stɔːr/lưu trữ; cất giữ
- subsequently/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/sau đó
- transport/trænˈspɔːt/vận chuyển
Buổi 47 · Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ
- accessible/əkˈses.ə.bəl/dễ tiếp cận; dễ đến
- construct/kənˈstrʌkt/xây dựng
- convert/kənˈvɜːt/chuyển đổi (mục đích sử dụng)
- cycle lane/ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/làn đường xe đạp
- demolish/dɪˈmɒl.ɪʃ/phá dỡ (công trình)
- dramatic/drəˈmæt.ɪk/đáng kể; mạnh mẽ (thay đổi)
- expand/ɪkˈspænd/mở rộng; phát triển (quy mô)
- extend/ɪkˈstend/kéo dài; mở rộng (theo chiều dài)
- farmland/ˈfɑːm.lænd/đất nông nghiệp
- footpath/ˈfʊt.pɑːθ/lối đi bộ
- industrial/ɪnˈdʌs.tri.əl/(thuộc) công nghiệp
- layout/ˈleɪ.aʊt/bố cục; cách bố trí
- make way for/ˌmeɪk ˈweɪ fɔːr/nhường chỗ cho (bị thay bằng)
- redevelopment/ˌriː.dɪˈvel.əp.mənt/sự tái phát triển; cải tạo (khu vực)
- relocate/ˌriː.ləʊˈkeɪt/di dời; chuyển đến chỗ khác
- remove/rɪˈmuːv/dỡ bỏ; loại bỏ
- residential/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/(thuộc) khu dân cư
- transform/trænsˈfɔːm/biến đổi hoàn toàn
- woodland/ˈwʊd.lənd/khu rừng nhỏ; đất rừng
Buổi 48 · Giáo dục (nâng cao) · Writing Task 2: Two-part question
- academic performance/ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/kết quả học tập
- assess/əˈses/đánh giá
- distance learning/ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/học từ xa
- employability/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/khả năng được tuyển dụng
- exam-oriented/ɪɡˈzæm ˌɔː.ri.en.tɪd/nặng về thi cử
- graduate/ˈɡrædʒ.u.ət/người đã tốt nghiệp (đại học)
- hands-on/ˌhændzˈɒn/thực hành; trực tiếp làm
- soft skills/ˈsɒft ˌskɪlz/kỹ năng mềm
- standardised test/ˌstæn.də.daɪzd ˈtest/bài thi chuẩn hóa (cùng đề, cùng cách chấm cho mọi người)
- tertiary education/ˈtɜː.ʃər.i ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)
- theoretical/ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/(thuộc) lý thuyết
- vocational training/vəʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/đào tạo nghề
- well-rounded/ˌwelˈraʊn.dɪd/toàn diện (về kiến thức, kỹ năng, nhân cách)
- workload/ˈwɜːk.ləʊd/khối lượng công việc; bài vở
Buổi 49 · Giáo dục (nâng cao) · Speaking Part 1 chuẩn band 6.5
- assessment/əˈses.mənt/sự đánh giá; bài kiểm tra đánh giá
- challenging/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/khó nhưng thú vị; đầy thử thách
- concentrate/ˈkɒn.sən.treɪt/tập trung
- cram/kræm/học nhồi (sát ngày thi)
- deadline/ˈded.laɪn/hạn chót
- fairly/ˈfeə.li/khá (mức vừa phải)
- inspiring/ɪnˈspaɪə.rɪŋ/truyền cảm hứng
- learner/ˈlɜː.nər/người học
- memorise/ˈmem.ə.raɪz/học thuộc; ghi nhớ
- mentor/ˈmen.tɔːr/người cố vấn; người dìu dắt
- motivation/ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/động lực
- peer/pɪər/bạn cùng trang lứa; bạn học cùng lớp
- procrastinate/prəˈkræs.tɪ.neɪt/trì hoãn; chần chừ
- quite/kwaɪt/khá
- self-study/ˌselfˈstʌd.i/tự học
- tend to/ˈtend tuː/thường có xu hướng (làm gì)
Buổi 50 · Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphrase
- crack down on/ˌkræk ˈdaʊn ɒn/trấn áp mạnh tay
- cybercrime/ˈsaɪ.bə.kraɪm/tội phạm mạng
- deterrent/dɪˈter.ənt/biện pháp răn đe
- increase/ˈɪŋ.kriːs/sự gia tăng
- juvenile crime/ˈdʒuː.vən.aɪl ˌkraɪm/tội phạm vị thành niên
- law enforcement/ˈlɔː ɪnˌfɔːs.mənt/việc thực thi pháp luật (cảnh sát, cơ quan chức năng)
- offence/əˈfens/hành vi phạm tội; tội
- petty crime/ˌpet.i ˈkraɪm/tội phạm nhỏ; tội vặt (móc túi, trộm vặt)
- prevention/prɪˈven.ʃən/sự phòng ngừa
- reduction/rɪˈdʌk.ʃən/sự giảm bớt
- rehabilitate/ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/cải tạo; giúp tái hòa nhập
- rehabilitation/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/sự cải tạo; phục hồi
- reoffend/ˌriː.əˈfend/tái phạm
- root cause/ˌruːt ˈkɔːz/nguyên nhân gốc rễ
- sentence/ˈsen.təns/bản án; mức án
- surveillance/səˈveɪ.ləns/sự giám sát
- violent crime/ˌvaɪə.lənt ˈkraɪm/tội phạm bạo lực
Buổi 51 · Tội phạm (nâng cao) · Cohesive devices: từ nối nâng cao
- as a result/æz ə rɪˈzʌlt/kết quả là
- consequently/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/do đó; hậu quả là
- conversely/ˈkɒn.vɜːs.li/ngược lại (chiều ngược)
- corruption/kəˈrʌp.ʃən/tham nhũng
- death penalty/ˈdeθ ˌpen.əl.ti/án tử hình
- evidence/ˈev.ɪ.dəns/bằng chứng
- furthermore/ˌfɜː.ðəˈmɔːr/ngoài ra; hơn nữa
- guilty/ˈɡɪl.ti/có tội; cảm thấy có lỗi
- imprisonment/ɪmˈprɪz.ən.mənt/sự bỏ tù; án tù
- innocent/ˈɪn.ə.sənt/vô tội
- justice/ˈdʒʌs.tɪs/công lý; sự công bằng
- legal system/ˌliː.ɡəl ˈsɪs.təm/hệ thống pháp luật
- moreover/mɔːˈrəʊ.vər/hơn nữa (thêm ý mạnh hơn)
- nevertheless/ˌnev.ə.ðəˈles/tuy vậy; dù vậy
- nonetheless/ˌnʌn.ðəˈles/tuy nhiên; dù sao đi nữa
- thus/ðʌs/vì vậy; do đó; như thế
- trial/traɪəl/phiên tòa; sự xét xử
Buổi 52 · Công nghệ & AI · Reading: Yes / No / Not Given (dạng khó)
- accurate/ˈæk.jə.rət/chính xác
- algorithm/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/thuật toán
- arguably/ˈɑːɡ.ju.ə.bli/có thể nói là (có cơ sở để cho rằng)
- autonomous/ɔːˈtɒn.ə.məs/tự hành; tự chủ
- bias/ˈbaɪ.əs/sự thiên lệch; thành kiến
- breakthrough/ˈbreɪk.θruː/bước đột phá
- capability/ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/khả năng; năng lực
- chatbot/ˈtʃæt.bɒt/chatbot; phần mềm trò chuyện tự động
- deepfake/ˈdiːp.feɪk/video/âm thanh giả mạo bằng AI
- ethical/ˈeθ.ɪ.kəl/(thuộc) đạo đức; hợp đạo đức
- facial recognition/ˌfeɪ.ʃəl ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/nhận diện khuôn mặt
- generate/ˈdʒen.ə.reɪt/tạo ra; sinh ra
- human oversight/ˌhjuː.mən ˈəʊ.və.saɪt/sự giám sát của con người
- likely/ˈlaɪ.kli/có khả năng xảy ra
- machine learning/məˌʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/học máy
- potential/pəˈten.ʃəl/tiềm năng
- transparency/trænˈspær.ən.si/sự minh bạch
- unprecedented/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/chưa từng có
Buổi 53 · Công nghệ & AI · Speaking Part 3: phản biện quan điểm trái chiều
- admittedly/ədˈmɪt.ɪd.li/phải thừa nhận rằng
- convenience/kənˈviː.ni.əns/sự tiện lợi
- counterargument/ˈkaʊn.təˌrɑːɡ.jə.mənt/lập luận phản bác
- digital divide/ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/khoảng cách số (giữa người có và không có công nghệ)
- having said that/ˌhæv.ɪŋ ˈsed ðæt/nói vậy chứ; dù vậy
- inevitable/ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/không thể tránh khỏi
- innovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/sự đổi mới; sáng kiến
- job displacement/ˈdʒɒb dɪsˌpleɪs.mənt/việc người lao động bị thay thế; mất việc (do công nghệ)
- obsolete/ˈɒb.səl.iːt/lỗi thời
- overestimate/ˌəʊ.vərˈes.tɪ.meɪt/đánh giá quá cao
- perspective/pəˈspek.tɪv/góc nhìn; quan điểm
- reliance/rɪˈlaɪ.əns/sự phụ thuộc
- rely on/rɪˈlaɪ ɒn/dựa vào; phụ thuộc vào
- social isolation/ˌsəʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/sự cô lập xã hội
- tech-savvy/ˌtekˈsæv.i/rành công nghệ
- upskill/ˈʌp.skɪl/nâng cao kỹ năng
- valid/ˈvæl.ɪd/có cơ sở; hợp lý (lập luận)
Buổi 54 · Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từ
- balanced diet/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/chế độ ăn cân bằng
- check-up/ˈtʃek.ʌp/khám sức khỏe định kỳ
- chronic disease/ˌkrɒn.ɪk dɪˈziːz/bệnh mãn tính
- epidemic/ˌep.ɪˈdem.ɪk/dịch bệnh (lan rộng trong một vùng)
- hygiene/ˈhaɪ.dʒiːn/vệ sinh
- infectious/ɪnˈfek.ʃəs/truyền nhiễm; dễ lây
- life expectancy/ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/tuổi thọ trung bình
- mental health/ˌmen.təl ˈhelθ/sức khỏe tinh thần
- nutrition/njuːˈtrɪʃ.ən/dinh dưỡng
- outbreak/ˈaʊt.breɪk/sự bùng phát (dịch)
- preventive/prɪˈven.tɪv/phòng ngừa
- public health/ˌpʌb.lɪk ˈhelθ/sức khỏe cộng đồng; y tế công cộng
- sanitation/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/hệ thống vệ sinh (nước sạch, thoát nước)
- vaccination/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/sự tiêm chủng
- well-being/ˌwelˈbiː.ɪŋ/sự khỏe mạnh và hạnh phúc (thể chất + tinh thần)
Buổi 55 · Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / Effect
- adverse/ˈæd.vɜːs/bất lợi; tiêu cực
- burden/ˈbɜː.dən/gánh nặng
- consumption/kənˈsʌmp.ʃən/sự tiêu thụ
- contribute to/kənˈtrɪb.juːt tuː/góp phần gây ra
- detrimental/ˌdet.rɪˈmen.təl/có hại
- factor/ˈfæk.tər/yếu tố
- give rise to/ˌɡɪv ˈraɪz tuː/dẫn đến; làm nảy sinh
- obesity/əʊˈbiː.sə.ti/bệnh béo phì
- owing to/ˈəʊ.ɪŋ tuː/do; vì (+ danh từ)
- processed food/ˌprəʊ.sest ˈfuːd/thực phẩm chế biến sẵn
- sedentary/ˈsed.ən.tər.i/ít vận động
- sleep deprivation/ˈsliːp ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/tình trạng thiếu ngủ
- stem from/ˈstem frəm/bắt nguồn từ
- sugary/ˈʃʊɡ.ər.i/nhiều đường
- trigger/ˈtrɪɡ.ər/gây ra; kích hoạt (đột ngột)
- vulnerable/ˈvʌl.nər.ə.bəl/dễ bị tổn thương
Buổi 56 · Văn hóa & bản sắc · Mệnh đề rút gọn bằng phân từ
- ancestor/ˈæn.ses.tər/tổ tiên
- assimilate/əˈsɪm.ɪ.leɪt/hòa nhập; đồng hóa (vào nền văn hóa khác)
- commercialise/kəˈmɜː.ʃəl.aɪz/thương mại hóa
- craftsmanship/ˈkrɑːfts.mən.ʃɪp/tay nghề; sự khéo léo của người thợ
- descendant/dɪˈsen.dənt/con cháu; hậu duệ
- dialect/ˈdaɪ.ə.lekt/phương ngữ; tiếng địa phương
- ethnic minority/ˌeθ.nɪk maɪˈnɒr.ə.ti/dân tộc thiểu số
- folklore/ˈfəʊk.lɔːr/văn hóa dân gian; truyện dân gian
- generation/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/thế hệ
- hand down/ˌhænd ˈdaʊn/truyền lại (cho thế hệ sau)
- handicraft/ˈhæn.di.krɑːft/đồ thủ công; nghề thủ công
- identity/aɪˈden.tə.ti/bản sắc; danh tính
- indigenous/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/bản địa
- intangible/ɪnˈtæn.dʒə.bəl/phi vật thể; vô hình
- revive/rɪˈvaɪv/phục hồi; làm sống lại
- ritual/ˈrɪtʃ.u.əl/nghi lễ; nghi thức
- worship/ˈwɜː.ʃɪp/thờ cúng
Buổi 57 · Văn hóa & bản sắc · Speaking: thành ngữ và cụm động từ tự nhiên
- a far cry from/ə ˌfɑː ˈkraɪ frəm/khác xa với
- bring back memories/ˌbrɪŋ ˌbæk ˈmem.ər.iz/gợi lại kỷ niệm
- broaden your horizons/ˌbrɔː.dən jɔː həˈraɪ.zənz/mở rộng tầm nhìn; hiểu biết
- catch up on/ˌkætʃ ˈʌp ɒn/bù lại (việc bị lỡ); cập nhật
- come across/ˌkʌm əˈkrɒs/tình cờ gặp/thấy
- culture shock/ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/sốc văn hóa
- feel at home/ˌfiːl ət ˈhəʊm/cảm thấy thoải mái như ở nhà
- fit in/ˌfɪt ˈɪn/hòa nhập; thích nghi (với nhóm)
- get the hang of/ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/bắt đầu quen tay; nắm được cách làm
- grow up/ˌɡrəʊ ˈʌp/lớn lên
- homesick/ˈhəʊm.sɪk/nhớ nhà
- in the long run/ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/về lâu dài
- keep up with/ˌkiːp ˈʌp wɪð/theo kịp
- look forward to/ˌlʊk ˈfɔː.wəd tuː/mong chờ
- open-minded/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/cởi mở; dễ tiếp thu cái mới
- stand out/ˌstænd ˈaʊt/nổi bật
- take for granted/ˌteɪk fə ˈɡrɑːn.tɪd/coi là hiển nhiên (không trân trọng)
Buổi 58 · Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuật
- consumerism/kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm
- debt/det/nợ; khoản nợ
- disposable income/dɪˌspəʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)
- e-commerce/ˈiːˌkɒm.ɜːs/thương mại điện tử
- frugal/ˈfruː.ɡəl/tiết kiệm; tằn tiện
- impulse buying/ˈɪm.pʌls ˌbaɪ.ɪŋ/mua sắm bốc đồng
- inflation/ɪnˈfleɪ.ʃən/lạm phát
- instant gratification/ˌɪn.stənt ˌɡræt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/sự thỏa mãn tức thì
- loan/ləʊn/khoản vay
- luxury goods/ˈlʌk.ʃər.i ˌɡʊdz/hàng xa xỉ
- materialistic/məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/thực dụng; coi trọng vật chất
- purchase/ˈpɜː.tʃəs/mua (trang trọng)
- recession/rɪˈseʃ.ən/suy thoái kinh tế
- retailer/ˈriː.teɪ.lər/nhà bán lẻ
- second-hand/ˌsek.ənd ˈhænd/đã qua sử dụng; đồ cũ
- seldom/ˈsel.dəm/hiếm khi
- splash out/ˌsplæʃ ˈaʊt/vung tiền mua sắm; chi mạnh tay
- status symbol/ˈsteɪ.təs ˌsɪm.bəl/biểu tượng địa vị (món đồ để khoe đẳng cấp)
Buổi 59 · Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồ
- allocate/ˈæl.ə.keɪt/phân bổ; dành (tiền, thời gian) cho
- by far/ˌbaɪ ˈfɑːr/hơn hẳn; (lớn/cao…) nhất với cách biệt xa
- comparable/ˈkɒm.pər.ə.bəl/tương đương; có thể so sánh được
- considerably/kənˈsɪd.ər.ə.bli/đáng kể; nhiều
- exceed/ɪkˈsiːd/vượt quá
- groceries/ˈɡrəʊ.sər.iz/thực phẩm và đồ dùng hằng ngày (mua ở siêu thị)
- halve/hɑːv/giảm một nửa
- income/ˈɪn.kʌm/thu nhập
- leisure/ˈleʒ.ər/giải trí; thời gian rảnh
- marginally/ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/không đáng kể; nhỉnh hơn một chút
- negligible/ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/không đáng kể
- overtake/ˌəʊ.vəˈteɪk/vượt lên; vượt qua
- revenue/ˈrev.ən.juː/doanh thu
- substantially/səbˈstæn.ʃəl.i/một cách đáng kể; rất nhiều
- the former/ðə ˈfɔː.mər/cái/người thứ nhất (trong hai cái vừa nhắc)
- the latter/ðə ˈlæt.ər/cái/người thứ hai (trong hai cái vừa nhắc)
- triple/ˈtrɪp.əl/tăng gấp ba
- utilities/juːˈtɪl.ə.tiz/các dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas)
Buổi 60 · Nghệ thuật & giải trí · Câu điều kiện loại 3 + hỗn hợp · Reading: Matching features
- abstract/ˈæb.strækt/trừu tượng
- blockbuster/ˈblɒkˌbʌs.tər/phim bom tấn
- box office/ˈbɒks ˌɒf.ɪs/phòng vé; doanh thu phòng vé
- critic/ˈkrɪt.ɪk/nhà phê bình
- critically acclaimed/ˌkrɪt.ɪ.kəl.i əˈkleɪmd/được giới phê bình ca ngợi
- exhibition/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/triển lãm
- gallery/ˈɡæl.ər.i/phòng trưng bày tranh; bảo tàng mỹ thuật
- genre/ˈʒɒn.rə/thể loại
- masterpiece/ˈmɑː.stə.piːs/kiệt tác
- performance/pəˈfɔː.məns/buổi biểu diễn; màn trình diễn
- playwright/ˈpleɪ.raɪt/nhà viết kịch
- portrait/ˈpɔː.trət/chân dung
- premiere/ˈprem.i.eər/buổi công chiếu đầu tiên
- review/rɪˈvjuː/bài phê bình; bài đánh giá
- sculpture/ˈskʌlp.tʃər/tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
- sequel/ˈsiː.kwəl/phần tiếp theo (phim, truyện)
- sold-out/ˌsəʊld ˈaʊt/bán hết vé
- soundtrack/ˈsaʊnd.træk/nhạc phim
Buổi 61 · Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)
- accomplishment/əˈkʌm.plɪʃ.mənt/thành tựu; việc đã làm được
- applause/əˈplɔːz/tràng pháo tay
- audition/ɔːˈdɪʃ.ən/buổi thử giọng; thử vai
- dedication/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/sự tận tâm; cống hiến
- determination/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/sự quyết tâm
- in hindsight/ɪn ˈhaɪnd.saɪt/nhìn lại thì; giờ nghĩ lại
- look back on/ˌlʊk ˈbæk ɒn/nhìn lại; hồi tưởng
- milestone/ˈmaɪl.stəʊn/cột mốc (quan trọng)
- nostalgic/nɒsˈtæl.dʒɪk/hoài niệm; nhớ về quá khứ
- overcome/ˌəʊ.vəˈkʌm/vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)
- perseverance/ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/sự kiên trì; bền bỉ
- rehearse/rɪˈhɜːs/tập dượt (trước khi biểu diễn)
- rewarding/rɪˈwɔː.dɪŋ/đáng công; mang lại sự hài lòng
- self-confidence/ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/sự tự tin
- stage fright/ˈsteɪdʒ ˌfraɪt/chứng sợ sân khấu; run khi lên sân khấu
- turning point/ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/bước ngoặt
- unforgettable/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/không thể quên
- vividly/ˈvɪv.ɪd.li/rõ ràng; sống động
Buổi 62 · Không gian & khoa học · Sửa lỗi ngữ pháp đặc trưng người Việt
- astronaut/ˈæs.trə.nɔːt/phi hành gia
- atmosphere/ˈæt.mə.sfɪər/khí quyển; bầu không khí
- experiment/ɪkˈsper.ɪ.mənt/thí nghiệm
- galaxy/ˈɡæl.ək.si/thiên hà
- gravity/ˈɡræv.ə.ti/trọng lực; lực hấp dẫn
- hypothesis/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/giả thuyết
- laboratory/ləˈbɒr.ə.tər.i/phòng thí nghiệm
- launch/lɔːntʃ/phóng (tên lửa, vệ tinh); ra mắt
- observe/əbˈzɜːv/quan sát
- orbit/ˈɔː.bɪt/quay quanh (quỹ đạo)
- planet/ˈplæn.ɪt/hành tinh
- research/rɪˈsɜːtʃ/nghiên cứu
- satellite/ˈsæt.əl.aɪt/vệ tinh
- scientific/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/(thuộc) khoa học
- solar system/ˈsəʊ.lə ˌsɪs.təm/hệ Mặt Trời
- spacecraft/ˈspeɪs.krɑːft/tàu vũ trụ
- telescope/ˈtel.ɪ.skəʊp/kính thiên văn
- universe/ˈjuː.nɪ.vɜːs/vũ trụ
Buổi 63 · Không gian & khoa học · Writing Task 2: đề kết hợp nhiều dạng (mixed)
- astronomical/ˌæs.trəˈnɒm.ɪ.kəl/(chi phí) cực kỳ lớn; thuộc thiên văn học
- colonise/ˈkɒl.ə.naɪz/lập thuộc địa; đến định cư (ở hành tinh khác)
- commercial/kəˈmɜː.ʃəl/thương mại
- cutting-edge/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/tiên tiến nhất; mũi nhọn
- feasible/ˈfiː.zə.bəl/khả thi
- frontier/ˈfrʌn.tɪər/biên giới; giới hạn (của hiểu biết)
- habitable/ˈhæb.ɪ.tə.bəl/có thể sinh sống được
- humanity/hjuːˈmæn.ə.ti/nhân loại
- justify/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/biện minh; chứng minh là hợp lý
- mission/ˈmɪʃ.ən/sứ mệnh; chuyến (bay) nhiệm vụ
- outer space/ˌaʊ.tə ˈspeɪs/không gian vũ trụ (ngoài khí quyển)
- pressing/ˈpres.ɪŋ/cấp bách
- private sector/ˈpraɪ.vət ˌsek.tər/khu vực tư nhân
- rocket/ˈrɒk.ɪt/tên lửa
- space debris/ˈspeɪs ˌdeb.riː/rác vũ trụ
- space exploration/ˈspeɪs ek.spləˌreɪ.ʃən/thám hiểm vũ trụ
- spin-off/ˈspɪn.ɒf/sản phẩm phụ; ứng dụng phát sinh (từ một nghiên cứu)
- taxpayer/ˈtæksˌpeɪ.ər/người đóng thuế
Buổi 64 · Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề
- accountable/əˈkaʊn.tə.bəl/chịu trách nhiệm (giải trình)
- animal testing/ˈæn.ɪ.məl ˌtes.tɪŋ/thử nghiệm trên động vật
- comply with/kəmˈplaɪ wɪð/tuân thủ
- consent/kənˈsent/sự đồng ý; cho phép
- dilemma/dɪˈlem.ə/tình thế khó xử; thế tiến thoái lưỡng nan
- discrimination/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/sự phân biệt đối xử
- human rights/ˌhjuː.mən ˈraɪts/nhân quyền
- impose/ɪmˈpəʊz/áp đặt (thuế, luật, hình phạt)
- integrity/ɪnˈteɡ.rə.ti/sự chính trực
- law-abiding/ˈlɔː.əˌbaɪ.dɪŋ/tuân thủ pháp luật
- legislation/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/luật pháp; bộ luật (nói chung)
- loophole/ˈluːp.həʊl/kẽ hở (luật)
- moral/ˈmɒr.əl/(thuộc) đạo đức
- obligation/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/nghĩa vụ
- prohibit/prəˈhɪb.ɪt/cấm (trang trọng)
- regulation/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/quy định
- unethical/ʌnˈeθ.ɪ.kəl/trái đạo đức
- violate/ˈvaɪə.leɪt/vi phạm; xâm phạm
Buổi 65 · Tổng ôn Giai đoạn 3 · Chấm bài Writing Task 1 + Task 2 theo 4 tiêu chí band 6.5
- accuracy/ˈæk.jə.rə.si/độ chính xác
- band descriptor/ˈbænd dɪˌskrɪp.tər/bảng mô tả band điểm (tiêu chí chấm chính thức)
- coherence/kəʊˈhɪə.rəns/tính mạch lạc (ý nối nhau hợp lý)
- cohesion/kəʊˈhiː.ʒən/tính liên kết (từ nối, từ quy chiếu)
- grammatical range/ɡrəˌmæt.ɪ.kəl ˈreɪndʒ/độ đa dạng ngữ pháp (tiêu chí chấm)
- irrelevant/ɪˈrel.ə.vənt/không liên quan; lạc đề
- lexical resource/ˌlek.sɪ.kəl rɪˈzɔːs/vốn từ vựng (tiêu chí chấm)
- overview/ˈəʊ.və.vjuː/đoạn/câu tổng quan (Task 1)
- task response/ˈtɑːsk rɪˌspɒns/tiêu chí Hoàn thành yêu cầu đề (Task 2); Task 1 gọi là task achievement
- underdeveloped/ˌʌn.də.dɪˈvel.əpt/(ý) chưa được phát triển đầy đủ