EnHọc tiếng Anh

export

động từB1Bản nháp
UK /ɪkˈspɔːt/US /ɪkˈspɔːrt/

Trọng âm: ex-PORT

xuất khẩu

to sell goods to another country

Lưu ý cho người Việt

  • Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT), danh từ nhấn âm 1 (EX-port) — quy tắc Buổi 0.

Câu ví dụ

  • Vietnamese rice is exported to many countries.

    Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.

  • In the chart, electronics accounted for nearly half of the country's exports.

    Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.