EnHọc tiếng Anh

Tiếng Anh cho người Việt

Lộ trình IELTS 6.5

Giai đoạn 1: từ vựng theo chủ đề có IPA và giọng đọc, phát âm, ngữ pháp giải thích bằng tiếng Việt, hội thoại, bài tập chấm tự động. Giai đoạn 2: thêm chiến thuật từng dạng bài IELTS — Reading, Listening, Writing, Speaking.

80 buổi · 1244 từ vựng · 960 câu ví dụ

Nice to meet you!

🎤Luyện nói — chấm phát âmĐọc to một câu, máy chấm điểm và chỉ ra từ, âm bạn đọc sai.

Giai đoạn 1 · Nền tảng

Buổi 1–20 · band 4.0 → 5.0

Kho từ vựng →
  1. 1Bản thân & gia đìnhHiện tại đơn, động từ to beChưa học
  2. 2Ngoại hình & tính cáchTính từ miêu tả, so sánh hơnChưa học
  3. 3Nhà cửa & đồ đạcThere is/are, giới từ nơi chốnChưa học
  4. 4Số đếm, ngày tháng, thời gianCách đọc số/ngày, giới từ thời gian in/on/atChưa học
  5. 5Hoạt động hằng ngàyHiện tại đơn + trạng từ tần suấtChưa học
  6. 6Trường học & môn họcHiện tại tiếp diễnChưa học
  7. 7Công việc & nghề nghiệpHiện tại đơn và hiện tại tiếp diễnChưa học
  8. 8Thức ăn & đồ uốngDanh từ đếm được/không đếm được, some/anyChưa học
  9. 9Mua sắm & tiền bạcSo sánh nhất, not as … as (ôn so sánh hơn)Chưa học
  10. 10Giao thông & phương tiệnGiới từ với phương tiện (by/on/in)Chưa học
  11. 11Thời tiết & mùaTính từ + giới từ cố địnhChưa học
  12. 12Sức khỏe & bệnh tậtshould / must / have to (lời khuyên, nghĩa vụ)Chưa học
  13. 13Du lịch cơ bảnQuá khứ đơn (động từ có quy tắc) + was/wereChưa học
  14. 14Kể chuyện quá khứQuá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễnChưa học
  15. 15Kế hoạch & dự địnhTương lai đơn (will) vs be going toChưa học
  16. 16Sở thích & giải tríĐộng từ + to V / V-ingChưa học
  17. 17Cảm xúc & trạng tháiTính từ -ed / -ingChưa học
  18. 18Mạo từ & giới từ trọng tâma / an / the, động từ + giới từ cố địnhChưa học
  19. 19Câu bị động cơ bảnBị động hiện tại đơn và quá khứ đơnChưa học
  20. 20Tổng ôn Giai đoạn 1Ôn tập tổng hợp · Hệ thống các thì đã học + kiểm tra 4 kỹ năngChưa học

Giai đoạn 2 · Phát triển 4 kỹ năng

Buổi 21–45 · band 5.0 → 6.0

  1. 21Giáo dục · Reading: Skimming & ScanningReading — skimming & scanning · Hiện tại hoàn thànhChưa học
  2. 22Giáo dục · Writing Task 2: bài OpinionWriting Task 2 — Opinion: phân tích đề, mở bài, luận điểm · Câu đơn, câu ghép, câu phứcChưa học
  3. 23Môi trường · Listening: điền form & bảngListening — form/note/table completion · Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơnChưa học
  4. 24Môi trường · Speaking Part 1: trả lời mở rộngSpeaking Part 1 — trả lời mở rộng, không trả lời cụt · Diễn đạt sở thích: keen on, prefer … to …, would ratherChưa học
  5. 25Công nghệ · Reading: True / False / Not GivenReading — True / False / Not Given (và Yes / No / Not Given) · Mệnh đề quan hệ who / which / thatChưa học
  6. 26Công nghệ · Writing Task 1: biểu đồ đườngWriting Task 1 — biểu đồ đường (line graph) · Từ vựng & cấu trúc miêu tả xu hướngChưa học
  7. 27Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồListening — map/plan labelling · Giới từ vị trí nâng cao trên bản đồChưa học
  8. 28Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue cardSpeaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ · used to + V; be used to + V-ingChưa học
  9. 29Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headingsReading — matching headings (ghép tiêu đề với đoạn văn) · Câu bị động ở các thìChưa học
  10. 30Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / DisadvantagesWriting Task 2 — dạng Advantages/Disadvantages, cấu trúc 2 đoạn thân bài · Từ nối và từ quy chiếu (cohesion)Chưa học
  11. 31Gia đình & xã hội · Listening: Multiple choiceListening — Multiple choice (chọn 1 đáp án) · Câu điều kiện loại 1 và unlessChưa học
  12. 32Gia đình & xã hội · Speaking Part 3: thảo luậnSpeaking Part 3 — mở rộng ý kiến bằng lý do + ví dụ · Nêu lý do và ví dụ (because / because of / for example / such as)Chưa học
  13. 33Du lịch & văn hóa · Reading: Sentence completionReading — Sentence completion (điền từ lấy từ bài đọc) · Câu điều kiện loại 2Chưa học
  14. 34Du lịch & văn hóa · Writing Task 1: biểu đồ cộtWriting Task 1 — biểu đồ cột (bar chart), so sánh nhóm · So sánh số liệu (twice as many as, fewer/less, whereas, respectively)Chưa học
  15. 35Đô thị hóa · Listening: Matching + note completionListening — Matching và note completion · Câu tường thuật cơ bản (said / told / asked)Chưa học
  16. 36Đô thị hóa · Speaking Part 1 + 2: luyện phối hợpSpeaking Part 1 + Part 2 — nói trôi chảy, liên kết ý · Từ nối trong văn nói (besides, apart from, actually, anyway…)Chưa học
  17. 37Truyền thông & internet · Reading: Matching informationReading — Matching information (đoạn nào chứa thông tin) · Nhượng bộ: although / even though / despite / in spite ofChưa học
  18. 38Truyền thông & internet · Writing Task 2: Discuss both viewsWriting Task 2 — dạng Discussion: hai quan điểm + ý kiến riêng · Trình bày quan điểm (Some people argue that… / It is often claimed that…)Chưa học
  19. 39Việc làm & kinh tế · Listening: hội thoại dài Part 3–4Listening Part 3–4 — theo dõi bài nghe dài, ghi chú · Mục đích: to / in order to / so as to / so thatChưa học
  20. 40Việc làm & kinh tế · Speaking Part 3 nâng caoSpeaking Part 3 nâng cao — paraphrase câu hỏi, câu hỏi dự đoán và đánh giá · Paraphrase câu hỏi: đổi từ loại, When it comes to + N/V-ingChưa học
  21. 41Toàn cầu hóa · Reading: Summary completionReading — Summary completion (có hộp từ / không có hộp từ) · V-ing vs to V (mở rộng: chủ ngữ, sau giới từ, động từ đổi nghĩa)Chưa học
  22. 42Toàn cầu hóa · Writing Task 1: biểu đồ tròn + nhiều biểu đồWriting Task 1 — pie chart và mixed charts (biểu đồ tròn + bảng) · Diễn đạt tỉ lệ phần trăm và phân sốChưa học
  23. 43Chính phủ & chính sách công · Listening: Part 4 học thuậtListening Part 4 — bài giảng học thuật: note, flowchart, diagram · Bị động với động từ khuyết thiếu (should / must / can + be + V3)Chưa học
  24. 44Chính phủ & chính sách công · Writing Task 2: Problem / SolutionWriting Task 2 — dạng Causes/Problems – Solutions · Nguyên nhân – hậu quả – giải pháp (lead to, result in, be caused by, One solution is to…)Chưa học
  25. 45Tổng ôn Giai đoạn 2 · Mini mock test 4 kỹ năngMini mock test rút gọn — chiến lược làm bài và phân bổ thời gian 4 kỹ năng · Hệ thống câu phức Giai đoạn 2 + rà lỗi lặp lạiChưa học

Giai đoạn 3 · Bứt phá lên 6.5

Buổi 46–65 · band 6.0 → 6.5

  1. 46Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trìnhWriting Task 1 — process diagram · Bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (once, after being V3)Chưa học
  2. 47Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồWriting Task 1 — maps (trước và sau) · Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thếChưa học
  3. 48Giáo dục (nâng cao) · Writing Task 2: Two-part questionWriting Task 2 — dạng câu hỏi hai phần (two-part / direct questions) · Mệnh đề quan hệ không xác định, which thay cho cả mệnh đềChưa học
  4. 49Giáo dục (nâng cao) · Speaking Part 1 chuẩn band 6.5Speaking Part 1 — từ band 5.5 lên 6.5 · Nói mềm và có mức độ (tend to, fairly, quite, I'd say)Chưa học
  5. 50Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphraseWriting — collocation học thuật và paraphrase đề bài · Paraphrase bằng danh từ hóa (nominalisation)Chưa học
  6. 51Tội phạm (nâng cao) · Cohesive devices: từ nối nâng caoWriting — Coherence & Cohesion band 6.5–7 · Từ nối học thuật (moreover, nevertheless, consequently, thus, whereas, conversely)Chưa học
  7. 52Công nghệ & AI · Reading: Yes / No / Not Given (dạng khó)Reading — Yes/No/Not Given: quan điểm của tác giả · Mức độ chắc chắn: will / is likely to / may / appears to / arguablyChưa học
  8. 53Công nghệ & AI · Speaking Part 3: phản biện quan điểm trái chiềuSpeaking Part 3 — cân nhắc và phản biện quan điểm trái chiều · Nhượng bộ rồi phản bác (While it is true that…, Admittedly…, Having said that…)Chưa học
  9. 54Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từListening Part 4 — bài giảng: ý chính, số liệu và thái độ người nói · Mệnh đề danh từ (What … is, It is clear that, whether, how/why)Chưa học
  10. 55Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / EffectWriting Task 2 — dạng Causes and Effects · Nguyên nhân – hệ quả nâng cao (contribute to, stem from, give rise to)Chưa học
  11. 56Văn hóa & bản sắc · Mệnh đề rút gọn bằng phân từReading — Matching sentence endings · Participle clauses: V-ing, Having + V3, V3Chưa học
  12. 57Văn hóa & bản sắc · Speaking: thành ngữ và cụm động từ tự nhiênSpeaking — Lexical Resource band 7: diễn đạt tự nhiên, không sáo rỗng · Cụm động từ và thành ngữ trong văn nóiChưa học
  13. 58Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuậtWriting Task 2 — đa dạng cấu trúc câu (Grammatical Range) mà không gượng · Đảo ngữ: Never / Rarely / Seldom, Not only … but also, Only when / Only byChưa học
  14. 59Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồWriting Task 1 — bảng + biểu đồ (mixed charts) · So sánh nâng cao: considerably / marginally, by far, the … the …Chưa học
  15. 60Nghệ thuật & giải trí · Câu điều kiện loại 3 + hỗn hợp · Reading: Matching featuresReading — Matching features (nối nhận định với người/nhóm) · Câu điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợpChưa học
  16. 61Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)Speaking Part 2 — chủ đề trừu tượng: kỷ niệm, thay đổi, thành tựu · Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) khi kể chuyệnChưa học
  17. 62Không gian & khoa học · Sửa lỗi ngữ pháp đặc trưng người ViệtWriting — tự soát lỗi (proofreading) 3 phút cuối bài · Tổng hợp lỗi: -s, to be, 'có' → there is, word-by-word, trật tự tính từ, giới từ cố địnhChưa học
  18. 63Không gian & khoa học · Writing Task 2: đề kết hợp nhiều dạng (mixed)Writing Task 2 — đề kết hợp (mixed / combined questions) · Câu chẻ nhấn mạnh: It is … that … / What … is …Chưa học
  19. 64Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đềReading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài · Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnhChưa học
  20. 65Tổng ôn Giai đoạn 3 · Chấm bài Writing Task 1 + Task 2 theo 4 tiêu chí band 6.5Writing — tự chấm một bài Task 1 + Task 2 hoàn chỉnh theo 4 tiêu chí (TA/TR, CC, LR, GRA) · Bảng cấu trúc câu phức Giai đoạn 3 + lỗi hay lặp lạiChưa học

Giai đoạn 4 · Luyện đề tổng hợp

Buổi 66–80 · giữ vững 6.5

  1. 66Mock test 1 · Listening + Reading đủ 80 câu theo giờ thi thậtListening + Reading — làm đề đủ 40 + 40 câu đúng giờ, quy đổi band, lập nhật ký lỗi theo dạng câu · Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đềChưa học
  2. 67Mock test 2 · Listening + Reading — dạng nối thông tin & nối đặc điểmListening + Reading — đề thứ hai, nhiều câu Matching (thông tin, đặc điểm, ý kiến); so sánh với nhật ký lỗi Mock 1 · Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đềChưa học
  3. 68Mock test 3 · Listening + Reading — bản đồ, nối câu, tóm tắt có hộp từListening + Reading — đề thứ ba: bản đồ, matching headings, nối nửa câu, tóm tắt có hộp từ; chốt 2 dạng yếu nhất sau 3 lần mock · Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đềChưa học
  4. 69Mock Writing 1 · Task 1 biểu đồ đường + Task 2 Agree/Disagree (60 phút)Writing — làm đủ hai Task đúng 20 + 40 phút, tự chấm theo 4 tiêu chí, lập nhật ký lỗi Writing · Không học điểm mới — soát lỗi ngữ pháp trong bài viết của chính mìnhChưa học
  5. 70Mock Writing 2 · Task 1 quy trình + Task 2 Discuss both views (60 phút)Writing — mock thứ hai: quy trình (process) và đề thảo luận hai quan điểm; so sánh điểm tự chấm với Mock Writing 1 · Không học điểm mới — câu bị động trong quy trình, cân bằng hai quan điểmChưa học
  6. 71Mock Writing 3 · Task 1 bản đồ + Task 2 Causes & Solutions (60 phút)Writing — mock thứ ba: bản đồ (trước/sau) và đề hai câu hỏi (nguyên nhân + giải pháp); tổng kết 3 lần Mock Writing · Không học điểm mới — thì hiện tại hoàn thành và bị động khi mô tả thay đổiChưa học
  7. 72Mock Speaking 1 · Đủ 3 Part (11–14 phút) — người dạy bạn điều quan trọngSpeaking — mô phỏng phòng thi đủ 3 Part, ghi âm, tự chấm 4 tiêu chí (FC · LR · GRA · P) · Không học điểm mới — soát lỗi thì và -s/-ed khi nóiChưa học
  8. 73Mock Speaking 2 · Đủ 3 Part — một lần thay đổi kế hoạch; luyện trôi chảy & phát âmSpeaking — mock thứ hai: tập trung vào độ trôi chảy (từ nối khi nói) và phát âm (âm cuối, trọng âm câu) · Không học điểm mới — quá khứ hoàn thành, câu điều kiện loại 3 khi kể chuyệnChưa học
  9. 74Mock Speaking 3 · Đủ 3 Part — công nghệ hữu ích; xử lý câu hỏi Part 3 khóSpeaking — mock thứ ba: kéo dài và nâng cấp câu trả lời Part 3; tổng kết 3 lần Mock Speaking · Không học điểm mới — câu phức (mệnh đề quan hệ, mệnh đề danh từ) khi nóiChưa học
  10. 75Luyện riêng 1 · Listening + Reading: F hay NG, nhầm chủ thể, bẫy Part 1, giới hạn số từListening + Reading — drill có mục tiêu theo nhật ký lỗi của 3 lần mock; mỗi bài tập nhắm đúng một nguyên nhân mất điểm · Không học điểm mớiChưa học
  11. 76Luyện riêng 2 · Writing + Speaking: mạo từ, -s, câu dính dấu phẩy, từ loại, lặp danh từ, âm cuốiWriting + Speaking — drill độ chính xác (GRA) và liên kết (CC) theo nhật ký lỗi; viết lại một bài Task 2 cũ · Không học điểm mới — phòng khám lỗi cá nhânChưa học
  12. 77Mock test đầy đủ 4 kỹ năng · Mô phỏng ngày thi thật (khoảng 3 giờ)Full IELTS Academic: Listening 30' → Reading 60' → Writing 60' → Speaking 11–14', liên tục như ngày thi · Không học điểm mớiChưa học
  13. 78Chữa đề Mock 77 · Tìm bằng chứng, bài mẫu Writing, danh sách lỗi cần tránh ngày thiChữa đề chi tiết: truy câu bằng chứng cho từng câu sai, so bài viết với bài mẫu, nâng cấp câu trả lời Speaking; chốt danh sách lỗi ngày thi · Không học điểm mớiChưa học
  14. 79Chiến thuật phòng thi · Thời gian, đọc câu hỏi nhanh, xử lý khi bí ýChiến thuật ngày thi cho cả 4 kỹ năng: phân bổ thời gian, đọc câu hỏi trong 30 giây, lấy ý Task 2 trong 3 phút, xử lý câu hỏi Speaking khó hoặc không hiểu · Không học điểm mớiChưa học
  15. 80Mock test cuối cùng + Tổng kết lộ trình · Bạn đang ở band nào so với mục tiêu 6.5?Mock test cuối đủ 4 kỹ năng; so sánh với Mock 1 và Mock 77; đánh giá band hiện tại và kế hoạch sau lộ trình · Không học điểm mớiChưa học

Nội dung là bản nháp do Claude biên soạn, đang chờ duyệt. Cấp CEFR theo danh sách Oxford 3000/5000; phần lớn IPA đã đối chiếu Oxford Learner’s và Wiktionary. Tiến độ tiếng Anh lưu trên trình duyệt này — đăng nhập để lưu theo tài khoản.