nghe (có chủ ý)
I listen to music every evening.
Tối nào tôi cũng nghe nhạc.
⚠ listen TO + người/vật: listen to music. Không có to khi không có tân ngữ: Listen!
23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
nghe (có chủ ý)
I listen to music every evening.
Tối nào tôi cũng nghe nhạc.
⚠ listen TO + người/vật: listen to music. Không có to khi không có tân ngữ: Listen!
nhìn vào
Look at the board, please.
Các em nhìn lên bảng nhé.
⚠ Không có tân ngữ thì bỏ at: Look! Có tân ngữ: Look at me.
tìm kiếm
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa.
⚠ look for = đang tìm; find = tìm thấy.
chờ; đợi (ai/cái gì)
We are waiting for the bus.
Chúng tôi đang đợi xe buýt.
⚠ Không nói *wait someone*; phải có for: wait for the bus.
phụ thuộc vào
It depends on the weather.
Còn tùy vào thời tiết.
⚠ It depends on … (không dùng *depends of*). Trả lời ngắn: It depends.
thuộc về
Does this bag belong to you?
Chiếc túi này là của bạn phải không?
nói chuyện với
Can I talk to the manager, please?
Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?
⚠ Chữ l câm: /tɔːk/. talk to/with someone.
nói về
What are you talking about?
Bạn đang nói về chuyện gì vậy?
nghĩ về; cân nhắc
I'm thinking about my future.
Tôi đang nghĩ về tương lai của mình.
⚠ think about = nghĩ tới, cân nhắc; think of = nghĩ ra (think of an idea).
đồng ý với
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.
xin; yêu cầu (cái gì)
quá khứ: asked for
He asked for the bill.
Anh ấy gọi thanh toán.
đến nơi
quá khứ: arrived
We arrived at the station at nine, and we arrived in Da Nang at noon.
Chúng tôi đến ga lúc chín giờ và đến Đà Nẵng lúc trưa.
⚠ arrive IN + thành phố/nước, arrive AT + địa điểm nhỏ (sân bay, khách sạn). Không nói *arrive to*.
cười nhạo; cười vì
Please don't laugh at me!
Làm ơn đừng cười tôi!
⚠ gh đọc /f/: /lɑːf/.
xin lỗi vì
I apologise for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
⚠ apologise TO someone FOR something/V-ing. Anh-Mỹ: apologize.
điện thoại thông minh
There is a message on the screen of your smartphone.
Có một tin nhắn trên màn hình điện thoại của bạn.
màn hình
There is a message on the screen of your smartphone.
Có một tin nhắn trên màn hình điện thoại của bạn.
mạng internet
Trọng âm: IN-ter-net
I found the information on the internet.
Tôi tìm được thông tin trên mạng.
⚠ Luôn có the: on the internet (không nói *on internet*).
trang web
You can buy the tickets on the website or with an app.
Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.
ứng dụng
You can buy the tickets on the website or with an app.
Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.
⚠ Viết tắt của application. Dùng an: an app.
máy tính xách tay
My daughter studies online on her laptop.
Con gái tôi học trực tuyến trên máy tính xách tay.
trực tuyến; qua mạng
My daughter studies online on her laptop.
Con gái tôi học trực tuyến trên máy tính xách tay.
⚠ Không có giới từ: shop online (không nói *shop on online*).
mật khẩu
I forgot my password again!
Tôi lại quên mật khẩu rồi!
tải xuống
quá khứ: downloaded
You need to download the app before the class.
Bạn cần tải ứng dụng về trước buổi học.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.