EnHọc tiếng Anh

Buổi 18Bản nháp

Mạo từ & giới từ trọng tâm

Ngữ pháp: a / an / the, động từ + giới từ cố định

23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • listen tocụm động từ
    UK /ˈlɪs.ən tuː/

    nghe (có chủ ý)

    I listen to music every evening.
    Tối nào tôi cũng nghe nhạc.

    ⚠ listen TO + người/vật: listen to music. Không có to khi không có tân ngữ: Listen!

  • look atcụm động từ
    UK /ˈlʊk æt/

    nhìn vào

    Look at the board, please.
    Các em nhìn lên bảng nhé.

    ⚠ Không có tân ngữ thì bỏ at: Look! Có tân ngữ: Look at me.

  • look forcụm động từ
    UK /ˈlʊk fɔː/US /ˈlʊk fɔːr/

    tìm kiếm

    I'm looking for my keys.
    Tôi đang tìm chìa khóa.

    ⚠ look for = đang tìm; find = tìm thấy.

  • wait forcụm động từ
    UK /ˈweɪt fɔː/US /ˈweɪt fɔːr/

    chờ; đợi (ai/cái gì)

    We are waiting for the bus.
    Chúng tôi đang đợi xe buýt.

    ⚠ Không nói *wait someone*; phải có for: wait for the bus.

  • depend oncụm động từ
    UK /dɪˈpend ɒn/US /dɪˈpend ɑːn/

    phụ thuộc vào

    It depends on the weather.
    Còn tùy vào thời tiết.

    ⚠ It depends on … (không dùng *depends of*). Trả lời ngắn: It depends.

  • belong tocụm động từ
    UK /bɪˈlɒŋ tuː/US /bɪˈlɑːŋ tuː/

    thuộc về

    Does this bag belong to you?
    Chiếc túi này là của bạn phải không?

  • talk tocụm động từ
    UK /ˈtɔːk tuː/US /ˈtɑːk tuː/

    nói chuyện với

    Can I talk to the manager, please?
    Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?

    ⚠ Chữ l câm: /tɔːk/. talk to/with someone.

  • talk aboutcụm động từ
    UK /ˈtɔːk əˌbaʊt/US /ˈtɑːk əˌbaʊt/

    nói về

    What are you talking about?
    Bạn đang nói về chuyện gì vậy?

  • think aboutcụm động từ
    UK /ˈθɪŋk əˌbaʊt/

    nghĩ về; cân nhắc

    I'm thinking about my future.
    Tôi đang nghĩ về tương lai của mình.

    ⚠ think about = nghĩ tới, cân nhắc; think of = nghĩ ra (think of an idea).

  • agree withcụm động từ
    UK /əˈɡriː wɪð/

    đồng ý với

    I agree with you.
    Tôi đồng ý với bạn.

    ⚠ agree là động từ: I agree (không nói *I am agree*). Rất hay gặp trong IELTS Writing/Speaking.

  • ask forcụm động từ
    UK /ˈɑːsk fɔː/US /ˈæsk fɔːr/

    xin; yêu cầu (cái gì)

    quá khứ: asked for

    He asked for the bill.
    Anh ấy gọi thanh toán.

  • arriveđộng từA1
    UK /əˈraɪv/

    đến nơi

    quá khứ: arrived

    We arrived at the station at nine, and we arrived in Da Nang at noon.
    Chúng tôi đến ga lúc chín giờ và đến Đà Nẵng lúc trưa.

    ⚠ arrive IN + thành phố/nước, arrive AT + địa điểm nhỏ (sân bay, khách sạn). Không nói *arrive to*.

  • laugh atcụm động từ
    UK /ˈlɑːf æt/US /ˈlæf æt/

    cười nhạo; cười vì

    Please don't laugh at me!
    Làm ơn đừng cười tôi!

    ⚠ gh đọc /f/: /lɑːf/.

  • apologise forcụm động từ
    UK /əˈpɒl.ə.dʒaɪz fɔː/US /əˈpɑː.lə.dʒaɪz fɔːr/

    xin lỗi vì

    I apologise for being late.
    Tôi xin lỗi vì đến muộn.

    ⚠ apologise TO someone FOR something/V-ing. Anh-Mỹ: apologize.

  • smartphonedanh từA2
    UK /ˈsmɑːt.fəʊn/US /ˈsmɑːrt.foʊn/

    điện thoại thông minh

    There is a message on the screen of your smartphone.
    Có một tin nhắn trên màn hình điện thoại của bạn.

  • screendanh từA2
    UK /skriːn/

    màn hình

    There is a message on the screen of your smartphone.
    Có một tin nhắn trên màn hình điện thoại của bạn.

  • internetdanh từA1
    UK /ˈɪn.tə.net/US /ˈɪn.t̬ɚ.net/

    mạng internet

    Trọng âm: IN-ter-net

    I found the information on the internet.
    Tôi tìm được thông tin trên mạng.

    ⚠ Luôn có the: on the internet (không nói *on internet*).

  • websitedanh từA1
    UK /ˈweb.saɪt/

    trang web

    You can buy the tickets on the website or with an app.
    Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.

  • appdanh từA2
    UK /æp/

    ứng dụng

    You can buy the tickets on the website or with an app.
    Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.

    ⚠ Viết tắt của application. Dùng an: an app.

  • laptopdanh từA2
    UK /ˈlæp.tɒp/US /ˈlæp.tɑːp/

    máy tính xách tay

    My daughter studies online on her laptop.
    Con gái tôi học trực tuyến trên máy tính xách tay.

  • onlinetrạng từA1
    UK /ˌɒnˈlaɪn/US /ˌɑːnˈlaɪn/

    trực tuyến; qua mạng

    My daughter studies online on her laptop.
    Con gái tôi học trực tuyến trên máy tính xách tay.

    ⚠ Không có giới từ: shop online (không nói *shop on online*).

  • passworddanh từB2
    UK /ˈpɑːs.wɜːd/US /ˈpæs.wɝːd/

    mật khẩu

    I forgot my password again!
    Tôi lại quên mật khẩu rồi!

  • downloadđộng từA2
    UK /ˌdaʊnˈləʊd/US /ˈdaʊn.loʊd/

    tải xuống

    quá khứ: downloaded

    You need to download the app before the class.
    Bạn cần tải ứng dụng về trước buổi học.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →