look for
cụm động từBản nhápUK /ˈlʊk fɔː/US /ˈlʊk fɔːr/
tìm kiếm
to try to find something
Lưu ý cho người Việt
- look for = đang tìm; find = tìm thấy.
Câu ví dụ
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.