look at
cụm động từBản nhápUK /ˈlʊk æt/
nhìn vào
to turn your eyes towards something
Lưu ý cho người Việt
- Không có tân ngữ thì bỏ at: Look! Có tân ngữ: Look at me.
Câu ví dụ
Look at the board, please.
Các em nhìn lên bảng nhé.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.