EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

28 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • boredtính từA1
    UK /bɔːd/US /bɔːrd/

    chán (cảm thấy)

    I am bored. This film is really boring.
    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

    ⚠ I'm bored = tôi thấy chán. I'm boring = tôi là người nhạt nhẽo!

  • boringtính từA1
    UK /ˈbɔː.rɪŋ/US /ˈbɔːr.ɪŋ/

    chán; tẻ nhạt (gây chán)

    I am bored. This film is really boring.
    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

  • interested incụm từ cố định
    UK /ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/

    quan tâm; thích thú (cái gì)

    Are you interested in history?
    Bạn có thích lịch sử không?

    ⚠ Không nói *interested about/on*.

  • interestingtính từA1
    UK /ˈɪn.trə.stɪŋ/

    thú vị

    Trọng âm: IN-ter-est-ing

    so sánh hơn: more interesting

    That's an interesting idea!
    Ý kiến đó hay đấy!

    ⚠ Thường đọc 3 âm tiết: IN-trə-sting. Trọng âm âm 1.

  • excitedtính từA1
    UK /ɪkˈsaɪ.tɪd/US /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

    háo hức; phấn khích (cảm thấy)

    She is excited about her trip to Japan.
    Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.

  • excitingtính từA1
    UK /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/US /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

    hấp dẫn; gây hào hứng

    The football match was very exciting.
    Trận bóng đá rất hấp dẫn.

  • tiredtính từA1
    UK /taɪəd/US /taɪrd/

    mệt

    After a tiring day at work, I felt very tired.
    Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.

    ⚠ Chỉ 1 âm tiết: /taɪəd/, không đọc 'tai-rờ'.

  • tiringtính từ
    UK /ˈtaɪə.rɪŋ/US /ˈtaɪr.ɪŋ/

    gây mệt mỏi

    After a tiring day at work, I felt very tired.
    Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.

  • surprisedtính từA2
    UK /səˈpraɪzd/US /sɚˈpraɪzd/

    ngạc nhiên (cảm thấy)

    We were surprised when we heard the news.
    Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.

  • surprisingtính từA2
    UK /səˈpraɪ.zɪŋ/US /sɚˈpraɪ.zɪŋ/

    đáng ngạc nhiên

    It's surprising that he failed the exam.
    Thật bất ngờ là anh ấy trượt kỳ thi.

  • worried aboutcụm từ cố định
    UK /ˈwʌr.id əˌbaʊt/US /ˈwɝː.id əˌbaʊt/

    lo lắng về

    Don't be worried about the test.
    Đừng lo về bài kiểm tra.

  • embarrassedtính từB1
    UK /ɪmˈbær.əst/US /ɪmˈber.əst/

    xấu hổ; ngượng (cảm thấy)

    Trọng âm: em-BAR-rassed

    I felt embarrassed when I forgot her name.
    Tôi thấy ngượng khi quên tên cô ấy.

    ⚠ Chính tả: 2 r, 2 s. -ed sau /s/ đọc /t/.

  • embarrassingtính từB1
    UK /ɪmˈbær.ə.sɪŋ/US /ɪmˈber.ə.sɪŋ/

    gây xấu hổ; ngượng ngùng

    It was an embarrassing mistake.
    Đó là một lỗi đáng xấu hổ.

  • disappointedtính từB1
    UK /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/US /ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/

    thất vọng (cảm thấy)

    Trọng âm: dis-ap-POINT-ed

    We were disappointed with the hotel.
    Chúng tôi thất vọng về khách sạn.

  • confusedtính từB1
    UK /kənˈfjuːzd/

    bối rối; không hiểu

    This exercise is confusing. I'm confused.
    Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.

  • confusingtính từB2
    UK /kənˈfjuː.zɪŋ/

    khó hiểu; gây rối

    This exercise is confusing. I'm confused.
    Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.

  • relaxedtính từB1
    UK /rɪˈlækst/

    thoải mái; thư thái

    I feel relaxed after a hot bath.
    Tắm nước nóng xong tôi thấy thư thái.

    ⚠ -ed sau /s/ (âm x = /ks/) đọc /t/: ri-LAKST.

  • nervoustính từA2
    UK /ˈnɜː.vəs/US /ˈnɝː.vəs/

    lo lắng; hồi hộp

    I'm always nervous before an interview.
    Tôi luôn hồi hộp trước buổi phỏng vấn.

  • proudtính từB1
    UK /praʊd/

    tự hào

    My parents are proud of me.
    Bố mẹ tự hào về tôi.

    ⚠ proud OF (không dùng about/with).

  • lonelytính từB1
    UK /ˈləʊn.li/US /ˈloʊn.li/

    cô đơn

    so sánh hơn: lonelier

    Old people sometimes feel lonely.
    Người già đôi khi thấy cô đơn.

    ⚠ lonely = buồn vì một mình; alone = ở một mình (không nhất thiết buồn).

  • quicklytrạng từA1
    UK /ˈkwɪk.li/

    nhanh chóng

    Time goes quickly when you are doing something exciting.
    Thời gian trôi nhanh khi bạn đang làm việc gì đó thú vị.

    ⚠ quick (adj) → quickly (adv).

  • slowlytrạng từA2
    UK /ˈsləʊ.li/US /ˈsloʊ.li/

    chậm rãi

    Please speak slowly. I'm confused.
    Làm ơn nói chậm thôi. Tôi đang rối quá.

  • carefullytrạng từA2
    UK /ˈkeə.fəl.i/US /ˈker.fəl.i/

    cẩn thận

    He read the letter carefully and then smiled.
    Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.

  • welltrạng từA1
    UK /wel/

    tốt; giỏi (cách làm)

    so sánh hơn: better · so sánh nhất: best

    She was nervous, but she answered all the questions well.
    Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.

    ⚠ Trạng từ của good là well (không nói *goodly*): She sings well.

  • badlytrạng từA2
    UK /ˈbæd.li/

    tệ; kém

    I played badly and felt disappointed.
    Tôi chơi tệ và thấy thất vọng.

  • loudlytrạng từA2
    UK /ˈlaʊd.li/

    to; ầm ĩ

    The children are laughing loudly in the garden.
    Bọn trẻ đang cười ầm ĩ trong vườn.

  • quietlytrạng từA2
    UK /ˈkwaɪ.ət.li/

    nhẹ nhàng; khẽ

    She closed the door quietly because the baby was sleeping.
    Cô ấy khẽ đóng cửa vì em bé đang ngủ.

    ⚠ quiet /ˈkwaɪ.ət/ (yên tĩnh) ≠ quite /kwaɪt/ (khá).

  • easilytrạng từA2
    UK /ˈiː.zəl.i/

    dễ dàng

    My teacher explains things so clearly that I understand them easily.
    Cô giáo giảng rõ đến mức tôi hiểu rất dễ.

    ⚠ easy → easily (y → i + ly).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →