chán (cảm thấy)
I am bored. This film is really boring.
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
⚠ I'm bored = tôi thấy chán. I'm boring = tôi là người nhạt nhẽo!
28 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
chán (cảm thấy)
I am bored. This film is really boring.
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
⚠ I'm bored = tôi thấy chán. I'm boring = tôi là người nhạt nhẽo!
chán; tẻ nhạt (gây chán)
I am bored. This film is really boring.
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
quan tâm; thích thú (cái gì)
Are you interested in history?
Bạn có thích lịch sử không?
⚠ Không nói *interested about/on*.
thú vị
Trọng âm: IN-ter-est-ing
so sánh hơn: more interesting
That's an interesting idea!
Ý kiến đó hay đấy!
⚠ Thường đọc 3 âm tiết: IN-trə-sting. Trọng âm âm 1.
háo hức; phấn khích (cảm thấy)
She is excited about her trip to Japan.
Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.
hấp dẫn; gây hào hứng
The football match was very exciting.
Trận bóng đá rất hấp dẫn.
mệt
After a tiring day at work, I felt very tired.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.
⚠ Chỉ 1 âm tiết: /taɪəd/, không đọc 'tai-rờ'.
gây mệt mỏi
After a tiring day at work, I felt very tired.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.
ngạc nhiên (cảm thấy)
We were surprised when we heard the news.
Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.
đáng ngạc nhiên
It's surprising that he failed the exam.
Thật bất ngờ là anh ấy trượt kỳ thi.
lo lắng về
Don't be worried about the test.
Đừng lo về bài kiểm tra.
xấu hổ; ngượng (cảm thấy)
Trọng âm: em-BAR-rassed
I felt embarrassed when I forgot her name.
Tôi thấy ngượng khi quên tên cô ấy.
⚠ Chính tả: 2 r, 2 s. -ed sau /s/ đọc /t/.
gây xấu hổ; ngượng ngùng
It was an embarrassing mistake.
Đó là một lỗi đáng xấu hổ.
thất vọng (cảm thấy)
Trọng âm: dis-ap-POINT-ed
We were disappointed with the hotel.
Chúng tôi thất vọng về khách sạn.
bối rối; không hiểu
This exercise is confusing. I'm confused.
Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.
khó hiểu; gây rối
This exercise is confusing. I'm confused.
Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.
thoải mái; thư thái
I feel relaxed after a hot bath.
Tắm nước nóng xong tôi thấy thư thái.
⚠ -ed sau /s/ (âm x = /ks/) đọc /t/: ri-LAKST.
lo lắng; hồi hộp
I'm always nervous before an interview.
Tôi luôn hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
tự hào
My parents are proud of me.
Bố mẹ tự hào về tôi.
⚠ proud OF (không dùng about/with).
cô đơn
so sánh hơn: lonelier
Old people sometimes feel lonely.
Người già đôi khi thấy cô đơn.
⚠ lonely = buồn vì một mình; alone = ở một mình (không nhất thiết buồn).
nhanh chóng
Time goes quickly when you are doing something exciting.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang làm việc gì đó thú vị.
⚠ quick (adj) → quickly (adv).
chậm rãi
Please speak slowly. I'm confused.
Làm ơn nói chậm thôi. Tôi đang rối quá.
cẩn thận
He read the letter carefully and then smiled.
Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.
tốt; giỏi (cách làm)
so sánh hơn: better · so sánh nhất: best
She was nervous, but she answered all the questions well.
Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.
⚠ Trạng từ của good là well (không nói *goodly*): She sings well.
tệ; kém
I played badly and felt disappointed.
Tôi chơi tệ và thấy thất vọng.
to; ầm ĩ
The children are laughing loudly in the garden.
Bọn trẻ đang cười ầm ĩ trong vườn.
nhẹ nhàng; khẽ
She closed the door quietly because the baby was sleeping.
Cô ấy khẽ đóng cửa vì em bé đang ngủ.
⚠ quiet /ˈkwaɪ.ət/ (yên tĩnh) ≠ quite /kwaɪt/ (khá).
dễ dàng
My teacher explains things so clearly that I understand them easily.
Cô giáo giảng rõ đến mức tôi hiểu rất dễ.
⚠ easy → easily (y → i + ly).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.