EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

Tính từ đuôi -ed và -ing

  • Người + to be/feel + adj-ed (cảm xúc của người đó): I am bored.
  • Vật/việc/người + to be + adj-ing (tính chất gây ra cảm xúc): The film is boring.
  • adj-ed + giới từ: interested in, excited about, worried about, bored with, proud of

Nhiều tính từ chỉ cảm xúc có hai dạng. Dạng -ed nói về cảm giác của một người (I'm tired = tôi thấy mệt). Dạng -ing nói về cái gây ra cảm giác đó (The job is tiring = công việc làm người ta mệt). Mẹo: hỏi "ai CẢM THẤY?" thì dùng -ed; hỏi "cái gì GÂY RA cảm giác?" thì dùng -ing. Người cũng dùng được -ing, nhưng nghĩa là người đó làm người khác thấy vậy: He is boring = anh ta nhạt nhẽo.

-ed (cảm thấy)-ing (gây ra)Ví dụ
boredboringI'm bored because the lesson is boring.
interestedinterestingI'm interested in this interesting book.
excitedexcitingThe match was exciting, so we were excited.
tiredtiringIt was a tiring day. I'm really tired.
confusedconfusingThe rules are confusing. I'm confused.
  • Tiếng Việt chỉ có một từ "chán", "mệt" nên người Việt hay nói *I'm boring* khi muốn nói tôi thấy chán.
  • Cách đọc đuôi -ed (ôn Buổi 13): /ɪd/ sau t, d (excited, disappointed); /t/ sau âm vô thanh (relaxed, embarrassed); /d/ còn lại (bored, surprised, confused).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I'm boring. Let's go out!

    ✓ I'm bored. Let's go out!

    Cảm giác của mình → -ed.

  • ✗ The football match was very excited.

    ✓ The football match was very exciting.

    Trận đấu gây ra cảm giác → -ing.

  • ✗ I'm interesting in history.

    ✓ I'm interested in history.

    Người thấy thích → interested in.

  • ✗ She is worried for the exam.

    ✓ She is worried about the exam.

    worried about.

Ví dụ

  • I am bored. This film is really boring.

    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

  • The football match was very exciting.

    Trận bóng đá rất hấp dẫn.

  • After a tiring day at work, I felt very tired.

    Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.

  • This exercise is confusing. I'm confused.

    Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.

Bản nháp — chờ duyệt

Tính từ và trạng từ chỉ cách thức (-ly)

  • Tính từ + ly → trạng từ: quick → quickly, careful → carefully, easy → easily
  • S + V (+ tân ngữ) + trạng từ: She speaks English well. He drives carefully.
  • be / look / feel / seem + TÍNH TỪ: She looks tired. (không dùng trạng từ)
  • Bất quy tắc: good → well · fast → fast · hard → hard · late → late · early → early

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (a careful driver); trạng từ bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động diễn ra THẾ NÀO (He drives carefully). Phần lớn trạng từ = tính từ + ly. Trạng từ cách thức thường đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có. Cẩn thận: sau be, look, feel, seem vẫn dùng tính từ (She feels nervous), và hardly nghĩa là "hầu như không", không phải "chăm chỉ".

Tính từTrạng từVí dụ
slowslowlyPlease speak slowly.
carefulcarefullyRead the question carefully.
easyeasilyHe passed the exam easily.
goodwellShe cooks well.
fast / hardfast / hardHe works hard. She runs fast.
  • friendly, lovely, lonely là TÍNH TỪ dù có đuôi -ly → trạng từ nói: in a friendly way.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ She speaks English very good.

    ✓ She speaks English very well.

    Bổ nghĩa cho động từ speak → trạng từ well.

  • ✗ Please drive careful.

    ✓ Please drive carefully.

    drive là động từ → cần trạng từ.

  • ✗ He works hardly.

    ✓ He works hard.

    hard vừa là tính từ vừa là trạng từ; hardly = hầu như không.

  • ✗ You look nervously.

    ✓ You look nervous.

    Sau look (trông có vẻ) dùng tính từ.

Ví dụ

  • She was nervous, but she answered all the questions well.

    Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.

  • Please speak slowly. I'm confused.

    Làm ơn nói chậm thôi. Tôi đang rối quá.

  • He read the letter carefully and then smiled.

    Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.

Bản nháp — chờ duyệt