Tính từ đuôi -ed và -ing
- Người + to be/feel + adj-ed (cảm xúc của người đó): I am bored.
- Vật/việc/người + to be + adj-ing (tính chất gây ra cảm xúc): The film is boring.
- adj-ed + giới từ: interested in, excited about, worried about, bored with, proud of
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc có hai dạng. Dạng -ed nói về cảm giác của một người (I'm tired = tôi thấy mệt). Dạng -ing nói về cái gây ra cảm giác đó (The job is tiring = công việc làm người ta mệt). Mẹo: hỏi "ai CẢM THẤY?" thì dùng -ed; hỏi "cái gì GÂY RA cảm giác?" thì dùng -ing. Người cũng dùng được -ing, nhưng nghĩa là người đó làm người khác thấy vậy: He is boring = anh ta nhạt nhẽo.
| -ed (cảm thấy) | -ing (gây ra) | Ví dụ |
|---|---|---|
| bored | boring | I'm bored because the lesson is boring. |
| interested | interesting | I'm interested in this interesting book. |
| excited | exciting | The match was exciting, so we were excited. |
| tired | tiring | It was a tiring day. I'm really tired. |
| confused | confusing | The rules are confusing. I'm confused. |
- Tiếng Việt chỉ có một từ "chán", "mệt" nên người Việt hay nói *I'm boring* khi muốn nói tôi thấy chán.
- Cách đọc đuôi -ed (ôn Buổi 13): /ɪd/ sau t, d (excited, disappointed); /t/ sau âm vô thanh (relaxed, embarrassed); /d/ còn lại (bored, surprised, confused).
Lỗi người Việt hay mắc
✗ I'm boring. Let's go out!
✓ I'm bored. Let's go out!
Cảm giác của mình → -ed.
✗ The football match was very excited.
✓ The football match was very exciting.
Trận đấu gây ra cảm giác → -ing.
✗ I'm interesting in history.
✓ I'm interested in history.
Người thấy thích → interested in.
✗ She is worried for the exam.
✓ She is worried about the exam.
worried about.
Ví dụ
I am bored. This film is really boring.
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
The football match was very exciting.
Trận bóng đá rất hấp dẫn.
After a tiring day at work, I felt very tired.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.
This exercise is confusing. I'm confused.
Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.