EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. I am bored. This film is really boring.

    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

  2. Are you interested in history?

    Bạn có thích lịch sử không?

  3. The football match was very exciting.

    Trận bóng đá rất hấp dẫn.

  4. She is excited about her trip to Japan.

    Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.

  5. After a tiring day at work, I felt very tired.

    Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.

  6. We were surprised when we heard the news.

    Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.

  7. My parents are proud of me.

    Bố mẹ tự hào về tôi.

  8. This exercise is confusing. I'm confused.

    Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.

  9. She was nervous, but she answered all the questions well.

    Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.

  10. He read the letter carefully and then smiled.

    Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.