Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
bored/bɔːd/
chán (cảm thấy)
boring/ˈbɔː.rɪŋ/
chán; tẻ nhạt (gây chán)
interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/
quan tâm; thích thú (cái gì)
interesting/ˈɪn.trə.stɪŋ/
thú vị
excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/
háo hức; phấn khích (cảm thấy)
exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
hấp dẫn; gây hào hứng
tired/taɪəd/
mệt
tiring/ˈtaɪə.rɪŋ/
gây mệt mỏi
surprised/səˈpraɪzd/
ngạc nhiên (cảm thấy)
surprising/səˈpraɪ.zɪŋ/
đáng ngạc nhiên
worried about/ˈwʌr.id əˌbaʊt/
lo lắng về
embarrassed/ɪmˈbær.əst/
xấu hổ; ngượng (cảm thấy)
embarrassing/ɪmˈbær.ə.sɪŋ/
gây xấu hổ; ngượng ngùng
disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/
thất vọng (cảm thấy)
confused/kənˈfjuːzd/
bối rối; không hiểu
confusing/kənˈfjuː.zɪŋ/
khó hiểu; gây rối
relaxed/rɪˈlækst/
thoải mái; thư thái
nervous/ˈnɜː.vəs/
lo lắng; hồi hộp
proud/praʊd/
tự hào
lonely/ˈləʊn.li/
cô đơn
quickly/ˈkwɪk.li/
nhanh chóng
slowly/ˈsləʊ.li/
chậm rãi
carefully/ˈkeə.fəl.i/
cẩn thận
well/wel/
tốt; giỏi (cách làm)
badly/ˈbæd.li/
tệ; kém
loudly/ˈlaʊd.li/
to; ầm ĩ
quietly/ˈkwaɪ.ət.li/
nhẹ nhàng; khẽ
easily/ˈiː.zəl.i/
dễ dàng
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
I am bored. This film is really boring.
Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.
Are you interested in history?
Bạn có thích lịch sử không?
The football match was very exciting.
Trận bóng đá rất hấp dẫn.
She is excited about her trip to Japan.
Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.
After a tiring day at work, I felt very tired.
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.
We were surprised when we heard the news.
Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.
My parents are proud of me.
Bố mẹ tự hào về tôi.
This exercise is confusing. I'm confused.
Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.
She was nervous, but she answered all the questions well.
Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.
He read the letter carefully and then smiled.
Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:You look tired. Are you OK?
Trông bạn mệt quá. Bạn ổn chứ?
B:I'm a bit worried about my English test tomorrow.
Mình hơi lo về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.
A:Don't be nervous. You're a hard-working student.
Đừng hồi hộp. Bạn chăm chỉ lắm mà.
B:Thanks. But the grammar is so confusing!
Cảm ơn. Nhưng ngữ pháp khó hiểu quá!
A:I know. I thought last week's lesson was really interesting, though.
Mình hiểu. Nhưng mình thấy bài tuần trước rất thú vị mà.
B:Yes, but I felt embarrassed when the teacher asked me a question.
Ừ, nhưng mình thấy ngượng khi cô gọi mình trả lời.
A:Everyone makes mistakes. Let's study together tonight.
Ai chẳng có lúc sai. Tối nay mình học cùng nhau nhé.
B:Great! I feel more relaxed now.
Tuyệt! Giờ mình thấy nhẹ nhõm hơn rồi.