EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/46Đạt 0/46

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. bored/bɔːd/

    chán (cảm thấy)

  2. boring/ˈbɔː.rɪŋ/

    chán; tẻ nhạt (gây chán)

  3. interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/

    quan tâm; thích thú (cái gì)

  4. interesting/ˈɪn.trə.stɪŋ/

    thú vị

  5. excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/

    háo hức; phấn khích (cảm thấy)

  6. exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

    hấp dẫn; gây hào hứng

  7. tired/taɪəd/

    mệt

  8. tiring/ˈtaɪə.rɪŋ/

    gây mệt mỏi

  9. surprised/səˈpraɪzd/

    ngạc nhiên (cảm thấy)

  10. surprising/səˈpraɪ.zɪŋ/

    đáng ngạc nhiên

  11. worried about/ˈwʌr.id əˌbaʊt/

    lo lắng về

  12. embarrassed/ɪmˈbær.əst/

    xấu hổ; ngượng (cảm thấy)

  13. embarrassing/ɪmˈbær.ə.sɪŋ/

    gây xấu hổ; ngượng ngùng

  14. disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/

    thất vọng (cảm thấy)

  15. confused/kənˈfjuːzd/

    bối rối; không hiểu

  16. confusing/kənˈfjuː.zɪŋ/

    khó hiểu; gây rối

  17. relaxed/rɪˈlækst/

    thoải mái; thư thái

  18. nervous/ˈnɜː.vəs/

    lo lắng; hồi hộp

  19. proud/praʊd/

    tự hào

  20. lonely/ˈləʊn.li/

    cô đơn

  21. quickly/ˈkwɪk.li/

    nhanh chóng

  22. slowly/ˈsləʊ.li/

    chậm rãi

  23. carefully/ˈkeə.fəl.i/

    cẩn thận

  24. well/wel/

    tốt; giỏi (cách làm)

  25. badly/ˈbæd.li/

    tệ; kém

  26. loudly/ˈlaʊd.li/

    to; ầm ĩ

  27. quietly/ˈkwaɪ.ət.li/

    nhẹ nhàng; khẽ

  28. easily/ˈiː.zəl.i/

    dễ dàng

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I am bored. This film is really boring.

    Tôi thấy chán quá. Bộ phim này thật tẻ nhạt.

  2. Are you interested in history?

    Bạn có thích lịch sử không?

  3. The football match was very exciting.

    Trận bóng đá rất hấp dẫn.

  4. She is excited about her trip to Japan.

    Cô ấy háo hức về chuyến đi Nhật Bản.

  5. After a tiring day at work, I felt very tired.

    Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi thấy rất mệt.

  6. We were surprised when we heard the news.

    Chúng tôi ngạc nhiên khi nghe tin đó.

  7. My parents are proud of me.

    Bố mẹ tự hào về tôi.

  8. This exercise is confusing. I'm confused.

    Bài tập này khó hiểu quá. Tôi rối rồi.

  9. She was nervous, but she answered all the questions well.

    Cô ấy hồi hộp nhưng trả lời mọi câu hỏi rất tốt.

  10. He read the letter carefully and then smiled.

    Anh ấy đọc lá thư thật kỹ rồi mỉm cười.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:You look tired. Are you OK?

    Trông bạn mệt quá. Bạn ổn chứ?

  2. B:I'm a bit worried about my English test tomorrow.

    Mình hơi lo về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.

  3. A:Don't be nervous. You're a hard-working student.

    Đừng hồi hộp. Bạn chăm chỉ lắm mà.

  4. B:Thanks. But the grammar is so confusing!

    Cảm ơn. Nhưng ngữ pháp khó hiểu quá!

  5. A:I know. I thought last week's lesson was really interesting, though.

    Mình hiểu. Nhưng mình thấy bài tuần trước rất thú vị mà.

  6. B:Yes, but I felt embarrassed when the teacher asked me a question.

    Ừ, nhưng mình thấy ngượng khi cô gọi mình trả lời.

  7. A:Everyone makes mistakes. Let's study together tonight.

    Ai chẳng có lúc sai. Tối nay mình học cùng nhau nhé.

  8. B:Great! I feel more relaxed now.

    Tuyệt! Giờ mình thấy nhẹ nhõm hơn rồi.