EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

/d/
day door bed

Đuôi -ed có 3 cách đọc: /ɪd/ sau t, d (ex-CI-ted, dis-ap-POINT-ed); /t/ sau âm vô thanh (relaxed, embarrassed); /d/ còn lại (bored, surprised, confused, tired).

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, có rung dây thanh.

⚠ Không đọc như "đ" tiếng Việt (lưỡi đặt thấp hơn). -ed sau âm hữu thanh đọc /d/: lived /lɪvd/; sau t/d đọc /ɪd/: wanted.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • die | tie
  • ride | write
  • bed | bet
/aʊ/
house now brown

/aʊ/ trong proud, about, now: trượt từ 'a' sang 'u'.

Cách phát âm: Trượt từ "a" sang "u": "ao".

⚠ now khác know (/əʊ/), loud khác load.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • now | know
  • loud | load
  • found | fond
/uː/
food blue school

confused, confusing có /juː/: kən-FJUːZD. Kéo dài âm u.

Cách phát âm: Âm "u" dài, môi tròn và chu ra.

⚠ Kéo dài và căng môi hơn /ʊ/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • fool | full
  • pool | pull
  • Luke | look
tiredUK /taɪəd/US /taɪrd/

Chỉ 1 âm tiết /taɪəd/; bored cũng 1 âm tiết /bɔːd/ — không thêm âm 'đờ'.

quietlyUK /ˈkwaɪ.ət.li/

quiet /ˈkwaɪ.ət/ có 2 âm tiết, quite /kwaɪt/ chỉ 1 âm tiết — nghĩa khác hẳn.