Đuôi -ed có 3 cách đọc: /ɪd/ sau t, d (ex-CI-ted, dis-ap-POINT-ed); /t/ sau âm vô thanh (relaxed, embarrassed); /d/ còn lại (bored, surprised, confused, tired).
Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, có rung dây thanh.
⚠ Không đọc như "đ" tiếng Việt (lưỡi đặt thấp hơn). -ed sau âm hữu thanh đọc /d/: lived /lɪvd/; sau t/d đọc /ɪd/: wanted.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
die | tie
ride | write
bed | bet
/aʊ/
house now brown
/aʊ/ trong proud, about, now: trượt từ 'a' sang 'u'.
Cách phát âm: Trượt từ "a" sang "u": "ao".
⚠ now khác know (/əʊ/), loud khác load.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
now | know
loud | load
found | fond
/uː/
food blue school
confused, confusing có /juː/: kən-FJUːZD. Kéo dài âm u.
Cách phát âm: Âm "u" dài, môi tròn và chu ra.
⚠ Kéo dài và căng môi hơn /ʊ/.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
fool | full
pool | pull
Luke | look
tiredUK /taɪəd/US /taɪrd/
Chỉ 1 âm tiết /taɪəd/; bored cũng 1 âm tiết /bɔːd/ — không thêm âm 'đờ'.
quietlyUK /ˈkwaɪ.ət.li/
quiet /ˈkwaɪ.ət/ có 2 âm tiết, quite /kwaɪt/ chỉ 1 âm tiết — nghĩa khác hẳn.