Trước ngày kiểm tra
- A
You look tired. Are you OK?
Trông bạn mệt quá. Bạn ổn chứ?
- B
I'm a bit worried about my English test tomorrow.
Mình hơi lo về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.
- A
Don't be nervous. You're a hard-working student.
Đừng hồi hộp. Bạn chăm chỉ lắm mà.
- B
Thanks. But the grammar is so confusing!
Cảm ơn. Nhưng ngữ pháp khó hiểu quá!
- A
I know. I thought last week's lesson was really interesting, though.
Mình hiểu. Nhưng mình thấy bài tuần trước rất thú vị mà.
- B
Yes, but I felt embarrassed when the teacher asked me a question.
Ừ, nhưng mình thấy ngượng khi cô gọi mình trả lời.
- A
Everyone makes mistakes. Let's study together tonight.
Ai chẳng có lúc sai. Tối nay mình học cùng nhau nhé.
- B
Great! I feel more relaxed now.
Tuyệt! Giờ mình thấy nhẹ nhõm hơn rồi.