EnHọc tiếng Anh

Buổi 17Bản nháp

Cảm xúc & trạng thái

Ngữ pháp: Tính từ -ed / -ing

Trước ngày kiểm tra

  1. A

    You look tired. Are you OK?

    Trông bạn mệt quá. Bạn ổn chứ?

  2. B

    I'm a bit worried about my English test tomorrow.

    Mình hơi lo về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.

  3. A

    Don't be nervous. You're a hard-working student.

    Đừng hồi hộp. Bạn chăm chỉ lắm mà.

  4. B

    Thanks. But the grammar is so confusing!

    Cảm ơn. Nhưng ngữ pháp khó hiểu quá!

  5. A

    I know. I thought last week's lesson was really interesting, though.

    Mình hiểu. Nhưng mình thấy bài tuần trước rất thú vị mà.

  6. B

    Yes, but I felt embarrassed when the teacher asked me a question.

    Ừ, nhưng mình thấy ngượng khi cô gọi mình trả lời.

  7. A

    Everyone makes mistakes. Let's study together tonight.

    Ai chẳng có lúc sai. Tối nay mình học cùng nhau nhé.

  8. B

    Great! I feel more relaxed now.

    Tuyệt! Giờ mình thấy nhẹ nhõm hơn rồi.