sở thích
số nhiều: hobbies
What's your hobby? I collect stamps.
Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.
⚠ Hỏi: What are your hobbies? / What do you do in your free time?
38 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sở thích
số nhiều: hobbies
What's your hobby? I collect stamps.
Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.
⚠ Hỏi: What are your hobbies? / What do you do in your free time?
thời gian rảnh
I enjoy reading books in my free time.
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
⚠ Không đếm được: in my free time (không nói *in my free times*).
thích; tận hưởng
I enjoy reading books in my free time.
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
⚠ enjoy + V-ing (enjoy reading) hoặc + danh từ/đại từ (enjoy the film, enjoy it). Không nói *I enjoy.* một mình.
sưu tầm; thu thập
What's your hobby? I collect stamps.
Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.
nhiếp ảnh
Trọng âm: pho-TO-gra-phy
Last month she decided to join a photography club.
Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.
⚠ Trọng âm khác photo: PHO-to, pho-TO-gra-phy, pho-to-GRA-phic.
hội họa; bức tranh
Painting helps me relax.
Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.
làm vườn
My father loves gardening.
Bố tôi rất thích làm vườn.
cắm trại
We often go camping at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi hay đi cắm trại.
trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)
On rainy days, we play board games at home.
Những hôm trời mưa, chúng tôi chơi cờ ở nhà.
cờ vua
My grandfather plays chess every evening.
Tối nào ông tôi cũng chơi cờ vua.
⚠ Không có mạo từ: play chess (không nói *play the chess*).
buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc
Trọng âm: CON-cert
I'd like to go to the concert on Saturday.
Tôi muốn đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
bảo tàng
Trọng âm: mu-SE-um
The museum is free on Sundays.
Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.
ra ngoài chơi; đi chơi
quá khứ: went out
Let's go out for dinner tonight!
Tối nay mình ra ngoài ăn tối đi!
đi chơi; tụ tập (thân mật)
quá khứ: hung out
I like hanging out with my friends at the coffee shop.
Tôi thích tụ tập với bạn bè ở quán cà phê.
⚠ Thân mật, dùng khi nói; trong bài viết trang trọng dùng spend time with.
thư giãn; nghỉ ngơi
Trọng âm: re-LAX
ngôi 3: relaxes
Painting helps me relax.
Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.
tham gia; gia nhập
Last month she decided to join a photography club.
Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.
⚠ join + nhóm/câu lạc bộ, không cần giới từ: join a club (không nói *join in a club*).
câu lạc bộ
Last month she decided to join a photography club.
Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.
luyện tập
V-ing: practising
You need to practise speaking every day.
Bạn cần luyện nói mỗi ngày.
⚠ Anh-Anh: practise (động từ), practice (danh từ). Anh-Mỹ dùng practice cho cả hai. practise + V-ing: practise speaking.
nhạc cụ
My brother wants to learn a musical instrument.
Anh trai tôi muốn học một loại nhạc cụ.
⚠ play + the + nhạc cụ: play the guitar, play the piano.
phiền; ngại
Do you mind turning off the music?
Bạn tắt nhạc giúp tôi được không?
⚠ Do you mind + V-ing? = Bạn có phiền … không? Trả lời đồng ý: No, not at all.
bộ phim
I enjoy watching films at the cinema with my friends.
Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.
⚠ Anh-Mỹ hay nói movie. Đọc 1 âm tiết /fɪlm/, không chêm nguyên âm 'phi-lim'.
rạp chiếu phim
Trọng âm: CI-ne-ma
I enjoy watching films at the cinema with my friends.
Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.
diễn viên
The actor was great, but the plot was quite boring.
Diễn viên đóng rất hay, nhưng cốt truyện khá nhàm.
⚠ Nữ: actress. Ngày nay actor dùng được cho cả nam và nữ.
cốt truyện
The actor was great, but the plot was quite boring.
Diễn viên đóng rất hay, nhưng cốt truyện khá nhàm.
kỹ xảo; hiệu ứng đặc biệt (phim)
I love action films because the special effects are amazing.
Tôi mê phim hành động vì kỹ xảo rất đỉnh.
ca sĩ
My sister wants to become a singer.
Em gái tôi muốn trở thành ca sĩ.
⚠ /ŋ/ không bật /ɡ/: SING-ơ, không đọc 'sin-gơ'.
ban nhạc; nhóm nhạc
Lan is a big fan of a Korean boy band.
Lan là fan cứng của một nhóm nhạc nam Hàn Quốc.
người hâm mộ
Lan is a big fan of a Korean boy band.
Lan là fan cứng của một nhóm nhạc nam Hàn Quốc.
⚠ I'm a big fan of + người/vật: I'm a big fan of Son Tung.
(giai điệu) bắt tai; dễ nhớ
so sánh hơn: catchier
This song is so catchy. I can't stop singing it!
Bài hát này bắt tai quá. Tôi hát mãi không dừng được!
bóng đá
My brother enjoys playing football with his friends after school.
Em trai tôi thích đá bóng với bạn sau giờ học.
⚠ Anh-Mỹ gọi là soccer. Không dùng the: play football (không nói *play the football*).
bóng rổ
I love watching basketball, but I'm not tall enough to play it.
Tôi mê xem bóng rổ nhưng không đủ cao để chơi.
bơi lội
We go swimming every Sunday morning.
Sáng Chủ nhật nào chúng tôi cũng đi bơi.
đội
Our team won the match last night.
Tối qua đội chúng tôi thắng trận.
trận đấu
số nhiều: matches
Our team won the match last night.
Tối qua đội chúng tôi thắng trận.
cầu thủ; người chơi
He wants to become a professional football player.
Cậu ấy muốn trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
huấn luyện viên
The coach asked us to practise every day.
Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi tập luyện hằng ngày.
⚠ Anh-Anh: coach còn nghĩa là xe khách đường dài.
ghi bàn; ghi điểm
quá khứ: scored
She scored two goals in the final.
Cô ấy ghi hai bàn trong trận chung kết.
thắng
quá khứ: won · phân từ II: won · V-ing: winning
Our team won the match last night.
Tối qua đội chúng tôi thắng trận.
⚠ won đọc /wʌn/ giống one. Trái nghĩa: lose (Buổi 14). win a match nhưng beat a team (thắng đội nào).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.