EnHọc tiếng Anh

Buổi 16Bản nháp

Sở thích & giải trí

Ngữ pháp: Động từ + to V / V-ing

38 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • hobbydanh từA1
    UK /ˈhɒb.i/US /ˈhɑː.bi/

    sở thích

    số nhiều: hobbies

    What's your hobby? I collect stamps.
    Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.

    ⚠ Hỏi: What are your hobbies? / What do you do in your free time?

  • free timecụm danh từ
    UK /ˌfriː ˈtaɪm/

    thời gian rảnh

    I enjoy reading books in my free time.
    Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

    ⚠ Không đếm được: in my free time (không nói *in my free times*).

  • enjoyđộng từA1
    UK /ɪnˈdʒɔɪ/

    thích; tận hưởng

    I enjoy reading books in my free time.
    Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

    ⚠ enjoy + V-ing (enjoy reading) hoặc + danh từ/đại từ (enjoy the film, enjoy it). Không nói *I enjoy.* một mình.

  • collectđộng từA2
    UK /kəˈlekt/

    sưu tầm; thu thập

    What's your hobby? I collect stamps.
    Sở thích của bạn là gì? Tôi sưu tầm tem.

  • photographydanh từB1
    UK /fəˈtɒɡ.rə.fi/US /fəˈtɑː.ɡrə.fi/

    nhiếp ảnh

    Trọng âm: pho-TO-gra-phy

    Last month she decided to join a photography club.
    Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.

    ⚠ Trọng âm khác photo: PHO-to, pho-TO-gra-phy, pho-to-GRA-phic.

  • paintingdanh từA1
    UK /ˈpeɪn.tɪŋ/US /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/

    hội họa; bức tranh

    Painting helps me relax.
    Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.

  • gardeningdanh từ
    UK /ˈɡɑː.dən.ɪŋ/US /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/

    làm vườn

    My father loves gardening.
    Bố tôi rất thích làm vườn.

  • campingdanh từA2
    UK /ˈkæm.pɪŋ/

    cắm trại

    We often go camping at the weekend.
    Cuối tuần chúng tôi hay đi cắm trại.

  • board gamecụm danh từ
    UK /ˈbɔːd ˌɡeɪm/US /ˈbɔːrd ˌɡeɪm/

    trò chơi bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ cá ngựa…)

    On rainy days, we play board games at home.
    Những hôm trời mưa, chúng tôi chơi cờ ở nhà.

  • chessdanh từ
    UK /tʃes/

    cờ vua

    My grandfather plays chess every evening.
    Tối nào ông tôi cũng chơi cờ vua.

    ⚠ Không có mạo từ: play chess (không nói *play the chess*).

  • concertdanh từA1
    UK /ˈkɒn.sət/US /ˈkɑːn.sɚt/

    buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc

    Trọng âm: CON-cert

    I'd like to go to the concert on Saturday.
    Tôi muốn đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.

  • museumdanh từA1
    UK /mjuːˈziː.əm/

    bảo tàng

    Trọng âm: mu-SE-um

    The museum is free on Sundays.
    Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.

  • go outcụm động từ
    UK /ˌɡəʊ ˈaʊt/US /ˌɡoʊ ˈaʊt/

    ra ngoài chơi; đi chơi

    quá khứ: went out

    Let's go out for dinner tonight!
    Tối nay mình ra ngoài ăn tối đi!

  • hang outcụm động từ
    UK /ˌhæŋ ˈaʊt/

    đi chơi; tụ tập (thân mật)

    quá khứ: hung out

    I like hanging out with my friends at the coffee shop.
    Tôi thích tụ tập với bạn bè ở quán cà phê.

    ⚠ Thân mật, dùng khi nói; trong bài viết trang trọng dùng spend time with.

  • relaxđộng từA1
    UK /rɪˈlæks/

    thư giãn; nghỉ ngơi

    Trọng âm: re-LAX

    ngôi 3: relaxes

    Painting helps me relax.
    Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.

  • joinđộng từA1
    UK /dʒɔɪn/

    tham gia; gia nhập

    Last month she decided to join a photography club.
    Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.

    ⚠ join + nhóm/câu lạc bộ, không cần giới từ: join a club (không nói *join in a club*).

  • clubdanh từA1
    UK /klʌb/

    câu lạc bộ

    Last month she decided to join a photography club.
    Tháng trước cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh.

  • practiseđộng từA1
    UK /ˈpræk.tɪs/

    luyện tập

    V-ing: practising

    You need to practise speaking every day.
    Bạn cần luyện nói mỗi ngày.

    ⚠ Anh-Anh: practise (động từ), practice (danh từ). Anh-Mỹ dùng practice cho cả hai. practise + V-ing: practise speaking.

  • musical instrumentcụm danh từ
    UK /ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

    nhạc cụ

    My brother wants to learn a musical instrument.
    Anh trai tôi muốn học một loại nhạc cụ.

    ⚠ play + the + nhạc cụ: play the guitar, play the piano.

  • mindđộng từA2
    UK /maɪnd/

    phiền; ngại

    Do you mind turning off the music?
    Bạn tắt nhạc giúp tôi được không?

    ⚠ Do you mind + V-ing? = Bạn có phiền … không? Trả lời đồng ý: No, not at all.

  • filmdanh từA1
    UK /fɪlm/

    bộ phim

    I enjoy watching films at the cinema with my friends.
    Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.

    ⚠ Anh-Mỹ hay nói movie. Đọc 1 âm tiết /fɪlm/, không chêm nguyên âm 'phi-lim'.

  • cinemadanh từA1
    UK /ˈsɪn.ə.mə/

    rạp chiếu phim

    Trọng âm: CI-ne-ma

    I enjoy watching films at the cinema with my friends.
    Tôi thích xem phim ở rạp với bạn bè.

  • actordanh từA1
    UK /ˈæk.tə/US /ˈæk.tɚ/

    diễn viên

    The actor was great, but the plot was quite boring.
    Diễn viên đóng rất hay, nhưng cốt truyện khá nhàm.

    ⚠ Nữ: actress. Ngày nay actor dùng được cho cả nam và nữ.

  • plotdanh từB1
    UK /plɒt/US /plɑːt/

    cốt truyện

    The actor was great, but the plot was quite boring.
    Diễn viên đóng rất hay, nhưng cốt truyện khá nhàm.

  • special effectscụm danh từ
    UK /ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/

    kỹ xảo; hiệu ứng đặc biệt (phim)

    I love action films because the special effects are amazing.
    Tôi mê phim hành động vì kỹ xảo rất đỉnh.

  • singerdanh từA1
    UK /ˈsɪŋ.ə/US /ˈsɪŋ.ɚ/

    ca sĩ

    My sister wants to become a singer.
    Em gái tôi muốn trở thành ca sĩ.

    ⚠ /ŋ/ không bật /ɡ/: SING-ơ, không đọc 'sin-gơ'.

  • banddanh từA1
    UK /bænd/

    ban nhạc; nhóm nhạc

    Lan is a big fan of a Korean boy band.
    Lan là fan cứng của một nhóm nhạc nam Hàn Quốc.

  • fandanh từA2
    UK /fæn/

    người hâm mộ

    Lan is a big fan of a Korean boy band.
    Lan là fan cứng của một nhóm nhạc nam Hàn Quốc.

    ⚠ I'm a big fan of + người/vật: I'm a big fan of Son Tung.

  • catchytính từ
    UK /ˈkætʃ.i/

    (giai điệu) bắt tai; dễ nhớ

    so sánh hơn: catchier

    This song is so catchy. I can't stop singing it!
    Bài hát này bắt tai quá. Tôi hát mãi không dừng được!

  • footballdanh từA1
    UK /ˈfʊt.bɔːl/US /ˈfʊt.bɑːl/

    bóng đá

    My brother enjoys playing football with his friends after school.
    Em trai tôi thích đá bóng với bạn sau giờ học.

    ⚠ Anh-Mỹ gọi là soccer. Không dùng the: play football (không nói *play the football*).

  • basketballdanh từA2
    UK /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/US /ˈbæs.kət.bɑːl/

    bóng rổ

    I love watching basketball, but I'm not tall enough to play it.
    Tôi mê xem bóng rổ nhưng không đủ cao để chơi.

  • swimmingdanh từA1
    UK /ˈswɪm.ɪŋ/

    bơi lội

    We go swimming every Sunday morning.
    Sáng Chủ nhật nào chúng tôi cũng đi bơi.

  • teamdanh từA1
    UK /tiːm/

    đội

    Our team won the match last night.
    Tối qua đội chúng tôi thắng trận.

  • matchdanh từA1
    UK /mætʃ/

    trận đấu

    số nhiều: matches

    Our team won the match last night.
    Tối qua đội chúng tôi thắng trận.

  • playerdanh từA1
    UK /ˈpleɪ.ə/US /ˈpleɪ.ɚ/

    cầu thủ; người chơi

    He wants to become a professional football player.
    Cậu ấy muốn trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

  • coachdanh từA2
    UK /kəʊtʃ/US /koʊtʃ/

    huấn luyện viên

    The coach asked us to practise every day.
    Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi tập luyện hằng ngày.

    ⚠ Anh-Anh: coach còn nghĩa là xe khách đường dài.

  • scoređộng từA2
    UK /skɔː/US /skɔːr/

    ghi bàn; ghi điểm

    quá khứ: scored

    She scored two goals in the final.
    Cô ấy ghi hai bàn trong trận chung kết.

  • winđộng từA1
    UK /wɪn/

    thắng

    quá khứ: won · phân từ II: won · V-ing: winning

    Our team won the match last night.
    Tối qua đội chúng tôi thắng trận.

    ⚠ won đọc /wʌn/ giống one. Trái nghĩa: lose (Buổi 14). win a match nhưng beat a team (thắng đội nào).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →