EnHọc tiếng Anh

Buổi 15Bản nháp

Kế hoạch & dự định

Ngữ pháp: Tương lai đơn (will) vs be going to

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • planđộng từA1
    UK /plæn/

    lên kế hoạch; dự định

    quá khứ: planned · V-ing: planning

    We planned our holiday very carefully.
    Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.

    ⚠ plan TO + V: I plan to study abroad. Nhân đôi n: planned, planning.

  • futuredanh từA1
    UK /ˈfjuː.tʃə/US /ˈfjuː.tʃɚ/

    tương lai

    My goal is to get IELTS 6.5 in the future.
    Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.

  • decideđộng từA1
    UK /dɪˈsaɪd/

    quyết định

    quá khứ: decided

    She decided to save money for a trip to Japan.
    Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.

  • promiseđộng từA2
    UK /ˈprɒm.ɪs/US /ˈprɑː.mɪs/

    hứa

    Trọng âm: PRO-mise

    quá khứ: promised

    Don't worry, I promise I'll call you tonight.
    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

    ⚠ I promise I'll call you. — lời hứa thường đi với will.

  • hopeđộng từA1
    UK /həʊp/US /hoʊp/

    hy vọng

    quá khứ: hoped

    I hope I'll find a good job soon.
    Tôi hy vọng sẽ sớm tìm được việc tốt.

  • goaldanh từA2
    UK /ɡəʊl/US /ɡoʊl/

    mục tiêu

    My goal is to get IELTS 6.5 in the future.
    Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.

  • saveđộng từA2
    UK /seɪv/

    tiết kiệm; để dành

    quá khứ: saved

    She decided to save money for a trip to Japan.
    Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.

  • moveđộng từA1
    UK /muːv/

    chuyển (nhà, nơi ở)

    quá khứ: moved

    We're going to move to a bigger apartment soon.
    Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • graduateđộng từB1
    UK /ˈɡrædʒ.u.eɪt/

    tốt nghiệp

    Trọng âm: GRA-du-ate

    quá khứ: graduated

    I'm going to graduate from university next year.
    Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

    ⚠ graduate FROM + trường.

  • careerdanh từA1
    UK /kəˈrɪə/US /kəˈrɪr/

    sự nghiệp

    Trọng âm: ca-REER

    Maybe I'll change my career in a few years.
    Có lẽ vài năm nữa tôi sẽ đổi nghề.

    ⚠ Trọng âm âm 2: ca-REER (khác Korea).

  • tomorrowtrạng từA1
    UK /təˈmɒr.əʊ/US /təˈmɑːr.oʊ/

    ngày mai

    I'm meeting my manager tomorrow morning.
    Sáng mai tôi có hẹn gặp quản lý.

  • tonighttrạng từA1
    UK /təˈnaɪt/

    tối nay

    Don't worry, I promise I'll call you tonight.
    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

  • soontrạng từA1
    UK /suːn/

    sớm; chẳng bao lâu nữa

    We're going to move to a bigger apartment soon.
    Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • nexthạn định từA1
    UK /nekst/

    tới; sau (tuần/tháng/năm sau)

    I'm going to graduate from university next year.
    Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

    ⚠ Không dùng giới từ trước next: next Monday (không nói *on next Monday*).

  • probablytrạng từA1
    UK /ˈprɒb.ə.bli/US /ˈprɑː.bə.bli/

    có lẽ; có khả năng

    He will probably stay at home this weekend.
    Cuối tuần này có lẽ anh ấy sẽ ở nhà.

    ⚠ Vị trí: I'll probably… / I probably won't…

  • definitelytrạng từA2
    UK /ˈdef.ɪ.nət.li/US /ˈdef.ən.ət.li/

    chắc chắn

    Trọng âm: DE-fi-nite-ly

    I'm definitely going to learn to drive this year.
    Năm nay tôi chắc chắn sẽ học lái xe.

  • maybetrạng từA1
    UK /ˈmeɪ.bi/

    có thể; có lẽ

    Maybe I'll change my career in a few years.
    Có lẽ vài năm nữa tôi sẽ đổi nghề.

    ⚠ Thường đứng đầu câu: Maybe I'll stay at home.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →