lên kế hoạch; dự định
quá khứ: planned · V-ing: planning
We planned our holiday very carefully.
Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.
⚠ plan TO + V: I plan to study abroad. Nhân đôi n: planned, planning.
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
lên kế hoạch; dự định
quá khứ: planned · V-ing: planning
We planned our holiday very carefully.
Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rất cẩn thận.
⚠ plan TO + V: I plan to study abroad. Nhân đôi n: planned, planning.
tương lai
My goal is to get IELTS 6.5 in the future.
Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.
quyết định
quá khứ: decided
She decided to save money for a trip to Japan.
Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.
hứa
Trọng âm: PRO-mise
quá khứ: promised
Don't worry, I promise I'll call you tonight.
Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.
⚠ I promise I'll call you. — lời hứa thường đi với will.
hy vọng
quá khứ: hoped
I hope I'll find a good job soon.
Tôi hy vọng sẽ sớm tìm được việc tốt.
mục tiêu
My goal is to get IELTS 6.5 in the future.
Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.
tiết kiệm; để dành
quá khứ: saved
She decided to save money for a trip to Japan.
Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.
chuyển (nhà, nơi ở)
quá khứ: moved
We're going to move to a bigger apartment soon.
Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.
tốt nghiệp
Trọng âm: GRA-du-ate
quá khứ: graduated
I'm going to graduate from university next year.
Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
⚠ graduate FROM + trường.
sự nghiệp
Trọng âm: ca-REER
Maybe I'll change my career in a few years.
Có lẽ vài năm nữa tôi sẽ đổi nghề.
⚠ Trọng âm âm 2: ca-REER (khác Korea).
ngày mai
I'm meeting my manager tomorrow morning.
Sáng mai tôi có hẹn gặp quản lý.
tối nay
Don't worry, I promise I'll call you tonight.
Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.
sớm; chẳng bao lâu nữa
We're going to move to a bigger apartment soon.
Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.
tới; sau (tuần/tháng/năm sau)
I'm going to graduate from university next year.
Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
⚠ Không dùng giới từ trước next: next Monday (không nói *on next Monday*).
có lẽ; có khả năng
He will probably stay at home this weekend.
Cuối tuần này có lẽ anh ấy sẽ ở nhà.
⚠ Vị trí: I'll probably… / I probably won't…
chắc chắn
Trọng âm: DE-fi-nite-ly
I'm definitely going to learn to drive this year.
Năm nay tôi chắc chắn sẽ học lái xe.
có thể; có lẽ
Maybe I'll change my career in a few years.
Có lẽ vài năm nữa tôi sẽ đổi nghề.
⚠ Thường đứng đầu câu: Maybe I'll stay at home.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.