EnHọc tiếng Anh

goal

danh từA2Bản nháp
UK /ɡəʊl/US /ɡoʊl/

mục tiêu

something you want to achieve

Cụm từ hay đi kèm

  • set a goal
  • reach a goal

Câu ví dụ

  • My goal is to get IELTS 6.5 in the future.

    Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.