EnHọc tiếng Anh

Buổi 15Bản nháp

Kế hoạch & dự định

Ngữ pháp: Tương lai đơn (will) vs be going to

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/33Đạt 0/33

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/8

Nói bằng tiếng Anh:

Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. plan/plæn/

    lên kế hoạch; dự định

  2. future/ˈfjuː.tʃə/

    tương lai

  3. decide/dɪˈsaɪd/

    quyết định

  4. promise/ˈprɒm.ɪs/

    hứa

  5. hope/həʊp/

    hy vọng

  6. goal/ɡəʊl/

    mục tiêu

  7. save/seɪv/

    tiết kiệm; để dành

  8. move/muːv/

    chuyển (nhà, nơi ở)

  9. graduate/ˈɡrædʒ.u.eɪt/

    tốt nghiệp

  10. career/kəˈrɪə/

    sự nghiệp

  11. tomorrow/təˈmɒr.əʊ/

    ngày mai

  12. tonight/təˈnaɪt/

    tối nay

  13. soon/suːn/

    sớm; chẳng bao lâu nữa

  14. next/nekst/

    tới; sau (tuần/tháng/năm sau)

  15. probably/ˈprɒb.ə.bli/

    có lẽ; có khả năng

  16. definitely/ˈdef.ɪ.nət.li/

    chắc chắn

  17. maybe/ˈmeɪ.bi/

    có thể; có lẽ

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I'm going to graduate from university next year.

    Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

  2. We're going to move to a bigger apartment soon.

    Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  3. It's late. I think I'll take a taxi home.

    Muộn rồi. Chắc tôi sẽ đi taxi về nhà.

  4. Don't worry, I promise I'll call you tonight.

    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

  5. I'm meeting my manager tomorrow morning.

    Sáng mai tôi có hẹn gặp quản lý.

  6. My goal is to get IELTS 6.5 in the future.

    Mục tiêu của tôi là đạt IELTS 6.5 trong tương lai.

  7. She decided to save money for a trip to Japan.

    Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để đi Nhật.

  8. He will probably stay at home this weekend.

    Cuối tuần này có lẽ anh ấy sẽ ở nhà.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:You're going to graduate next month. What are your plans?

    Tháng sau cậu tốt nghiệp rồi. Cậu có kế hoạch gì chưa?

  2. B:I'm going to look for a job in Ho Chi Minh City.

    Mình định tìm việc ở TP Hồ Chí Minh.

  3. A:Really? Are you going to move there?

    Thật à? Cậu sẽ chuyển vào đó à?

  4. B:Yes. I'm meeting a company there next Tuesday.

    Ừ. Thứ Ba tuần sau mình có hẹn với một công ty trong đó.

  5. A:That's great! I think you'll get the job.

    Tuyệt quá! Mình nghĩ cậu sẽ được nhận.

  6. B:I hope so. My goal is to save money and study abroad.

    Mong là vậy. Mục tiêu của mình là tiết kiệm tiền rồi đi du học.

  7. A:You don't know anyone in the city. I'll give you my cousin's number.

    Cậu chưa quen ai ở đó. Để mình cho cậu số của anh họ mình.

  8. B:Thanks! I promise I'll call him when I arrive.

    Cảm ơn nhé! Mình hứa sẽ gọi cho anh ấy khi mình đến nơi.