/əʊ/ trong going, won't, goal, hope, go: bắt đầu từ /ə/ rồi tròn môi về /ʊ/. Anh-Mỹ đọc /oʊ/.
Cách phát âm: Trượt từ "ơ" sang "u": "âu" (giọng Anh-Anh).
⚠ Không đọc thành "ô" đơn: coat khác caught. won't /wəʊnt/ khác want /wɒnt/.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- coat | caught
- low | law
- won't | want
/aɪ/ trong I'll, time, tonight, decide, find: mở miệng rộng /a/ rồi trượt lên /ɪ/.
Cách phát âm: Trượt từ "a" sang "i": "ai".
⚠ Giữ phụ âm cuối sau nó: time, like, white — không nuốt /m/, /k/, /t/.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- white | wait
- time | tame
- buy | bay
I'll /aɪl/, you'll /juːl/, she'll /ʃiːl/: dạng rút gọn luôn dùng trong văn nói — nhớ âm /l/ cuối.
won't /wəʊnt/ ≠ want /wɒnt/: 'I won't go' (tôi sẽ không đi) và 'I want to go' (tôi muốn đi) — nghe nhầm là đổi hẳn nghĩa.
going to trong văn nói nhanh thường thành gonna /ˈɡə.nə/ — nghe hiểu được, nhưng khi viết IELTS phải viết going to.