EnHọc tiếng Anh

Buổi 15Bản nháp

Kế hoạch & dự định

Ngữ pháp: Tương lai đơn (will) vs be going to

/əʊ/
go home phone

/əʊ/ trong going, won't, goal, hope, go: bắt đầu từ /ə/ rồi tròn môi về /ʊ/. Anh-Mỹ đọc /oʊ/.

Cách phát âm: Trượt từ "ơ" sang "u": "âu" (giọng Anh-Anh).

⚠ Không đọc thành "ô" đơn: coat khác caught. won't /wəʊnt/ khác want /wɒnt/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • coat | caught
  • low | law
  • won't | want
/aɪ/
time like my

/aɪ/ trong I'll, time, tonight, decide, find: mở miệng rộng /a/ rồi trượt lên /ɪ/.

Cách phát âm: Trượt từ "a" sang "i": "ai".

⚠ Giữ phụ âm cuối sau nó: time, like, white — không nuốt /m/, /k/, /t/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • white | wait
  • time | tame
  • buy | bay

I'll /aɪl/, you'll /juːl/, she'll /ʃiːl/: dạng rút gọn luôn dùng trong văn nói — nhớ âm /l/ cuối.

won't /wəʊnt/ ≠ want /wɒnt/: 'I won't go' (tôi sẽ không đi) và 'I want to go' (tôi muốn đi) — nghe nhầm là đổi hẳn nghĩa.

going to trong văn nói nhanh thường thành gonna /ˈɡə.nə/ — nghe hiểu được, nhưng khi viết IELTS phải viết going to.