EnHọc tiếng Anh

Buổi 15Bản nháp

Kế hoạch & dự định

Ngữ pháp: Tương lai đơn (will) vs be going to

Tương lai: will vs be going to (và hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn)

  • S + will ('ll) + V — quyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời hứa, đề nghị
  • S + am/is/are + going to + V — dự định đã có từ trước, dự đoán có dấu hiệu rõ
  • S + am/is/are + V-ing + mốc tương lai — lịch hẹn đã sắp xếp
  • S + won't + V · S + isn't/aren't going to + V

will dùng khi quyết định NGAY lúc nói (The phone is ringing. I'll answer it.), khi dự đoán theo ý kiến (I think it will rain), khi hứa hoặc đề nghị giúp. be going to dùng cho dự định ĐÃ CÓ từ trước (I'm going to study abroad next year) hoặc dự đoán có bằng chứng trước mắt (Look at the clouds! It's going to rain). Với lịch hẹn cố định có người khác cùng tham gia, dùng hiện tại tiếp diễn: I'm meeting Lan tomorrow.

Tình huốngDùngVí dụ
Quyết định ngay lúc nóiwillI'm hungry. I'll make a sandwich.
Dự định từ trướcbe going toWe're going to move next month.
Dự đoán theo ý kiếnwillI think you'll pass the exam.
Dự đoán có bằng chứngbe going toBe careful! You're going to fall.
Lịch hẹn đã sắp xếphiện tại tiếp diễnI'm seeing the doctor on Friday.
  • Sau will là V nguyên mẫu, không có to, không thêm -s: She will come (không nói *She will comes*).
  • won't = will not, đọc /wəʊnt/ — khác want /wɒnt/.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ I will to call you tomorrow.

    ✓ I will call you tomorrow.

    Sau will không có to.

  • ✗ She is going to moves to Hanoi.

    ✓ She is going to move to Hanoi.

    going to + V nguyên mẫu.

  • ✗ Next year I study in Australia.

    ✓ Next year I'm going to study in Australia.

    Dự định tương lai cần be going to (tiếng Việt không chia thì nên hay bỏ).

  • ✗ I going to visit my parents.

    ✓ I'm going to visit my parents.

    Thiếu am/is/are trước going to.

Ví dụ

  • I'm going to graduate from university next year.

    Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

  • We're going to move to a bigger apartment soon.

    Chúng tôi sắp chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • It's late. I think I'll take a taxi home.

    Muộn rồi. Chắc tôi sẽ đi taxi về nhà.

  • Don't worry, I promise I'll call you tonight.

    Đừng lo, anh hứa tối nay sẽ gọi cho em.

  • I'm meeting my manager tomorrow morning.

    Sáng mai tôi có hẹn gặp quản lý.

Bản nháp — chờ duyệt