EnHọc tiếng Anh

Buổi 14Bản nháp

Kể chuyện quá khứ

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễn

23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • storydanh từA1
    UK /ˈstɔː.ri/US /ˈstɔːr.i/

    câu chuyện

    số nhiều: stories

    My grandmother often tells us stories about the old days.
    Bà tôi hay kể cho chúng tôi chuyện ngày xưa.

    ⚠ Kể chuyện là tell a story, không nói *say a story*.

  • happenđộng từA1
    UK /ˈhæp.ən/

    xảy ra

    quá khứ: happened

    What happened? I didn't hear anything.
    Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.

    ⚠ Không dùng bị động: What happened? (không nói *What was happened?*).

  • suddenlytrạng từA2
    UK /ˈsʌd.ən.li/

    đột nhiên

    Suddenly, the lights went out.
    Đột nhiên đèn tắt phụt.

  • whileliên từA2
    UK /waɪl/

    trong khi

    While I was riding to work, I saw an accident.
    Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

    ⚠ Thường đi với quá khứ tiếp diễn: While I was walking, …

  • meetđộng từA1
    UK /miːt/

    gặp

    quá khứ: met · phân từ II: met

    I met my best friend at university.
    Tôi gặp bạn thân nhất ở trường đại học.

  • loseđộng từA1
    UK /luːz/

    làm mất; thua

    quá khứ: lost · phân từ II: lost

    I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

    ⚠ lose /luːz/ (mất) khác loose /luːs/ (lỏng).

  • findđộng từA1
    UK /faɪnd/

    tìm thấy

    quá khứ: found · phân từ II: found

    I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

    ⚠ find = tìm THẤY; look for = đang tìm.

  • breakđộng từA1
    UK /breɪk/

    làm vỡ; gãy; hỏng

    quá khứ: broke · phân từ II: broken

    My brother fell off his bike and broke his arm.
    Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.

  • fallđộng từA1
    UK /fɔːl/US /fɑːl/

    ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)

    quá khứ: fell · phân từ II: fallen

    My brother fell off his bike and broke his arm.
    Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.

  • hearđộng từA1
    UK /hɪə/US /hɪr/

    nghe thấy

    quá khứ: heard · phân từ II: heard

    She was cooking dinner when she heard a strange noise.
    Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.

    ⚠ heard /hɜːd/ — nguyên âm đổi hẳn so với hear /hɪə/.

  • forgetđộng từA1
    UK /fəˈɡet/US /fɚˈɡet/

    quên

    quá khứ: forgot · phân từ II: forgotten

    I forgot my passport and left my luggage on the bus!
    Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!

  • leaveđộng từA1
    UK /liːv/

    rời đi; để lại

    quá khứ: left · phân từ II: left

    I forgot my passport and left my luggage on the bus!
    Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!

  • accidentdanh từA2
    UK /ˈæk.sɪ.dənt/US /ˈæk.sə.dənt/

    tai nạn

    Trọng âm: AC-ci-dent

    While I was riding to work, I saw an accident.
    Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

  • luckilytrạng từ
    UK /ˈlʌk.əl.i/

    may mắn thay

    I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

    ⚠ Đứng đầu câu, có dấu phẩy: Luckily, nobody was hurt.

  • finallytrạng từA2
    UK /ˈfaɪ.nəl.i/

    cuối cùng

    We waited for two hours and finally the bus arrived.
    Chúng tôi đợi hai tiếng và cuối cùng xe buýt cũng đến.

  • thentrạng từA1
    UK /ðen/

    sau đó; rồi thì

    At first I was scared, but then I felt better.
    Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.

    ⚠ Dùng để nối các sự việc theo thứ tự: First…, then…, finally…

  • at firstcụm từ cố định
    UK /ət ˈfɜːst/US /ət ˈfɝːst/

    lúc đầu (sau đó thì khác)

    At first I was scared, but then I felt better.
    Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.

    ⚠ At first I was scared, but then… — khác first (thứ nhất, liệt kê).

  • giveđộng từA1
    UK /ɡɪv/

    đưa; tặng; cho

    quá khứ: gave · phân từ II: given

    My grandmother gave me a beautiful story book.
    Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.

  • sendđộng từA1
    UK /send/

    gửi

    quá khứ: sent · phân từ II: sent

    I sent a message to my teacher last night.
    Tối qua tôi đã gửi tin nhắn cho cô giáo.

  • buyđộng từA1
    UK /baɪ/

    mua

    quá khứ: bought · phân từ II: bought

    He bought flowers for his mother on her birthday.
    Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.

    ⚠ bought /bɔːt/ — gh câm. Mua cho ai: buy somebody something / buy something FOR somebody.

  • lendđộng từA2
    UK /lend/

    cho mượn

    quá khứ: lent · phân từ II: lent

    Could you lend me your umbrella? It's raining.
    Bạn cho mình mượn ô được không? Trời đang mưa.

    ⚠ lend = cho mượn; borrow = mượn (của ai). Can you lend me your pen? = Can I borrow your pen?

  • showđộng từA1
    UK /ʃəʊ/US /ʃoʊ/

    cho xem; chỉ

    quá khứ: showed · phân từ II: shown

    The receptionist showed us the way to our room.
    Lễ tân chỉ đường cho chúng tôi lên phòng.

  • tellđộng từA1
    UK /tel/

    kể; bảo; nói với (ai)

    quá khứ: told · phân từ II: told

    My father told me a funny story about his school days.
    Bố kể cho tôi một chuyện vui hồi ông đi học.

    ⚠ tell + người: tell me a story (không nói *tell to me*). say không đi thẳng với người: say something TO somebody.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →