câu chuyện
số nhiều: stories
My grandmother often tells us stories about the old days.
Bà tôi hay kể cho chúng tôi chuyện ngày xưa.
⚠ Kể chuyện là tell a story, không nói *say a story*.
23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
câu chuyện
số nhiều: stories
My grandmother often tells us stories about the old days.
Bà tôi hay kể cho chúng tôi chuyện ngày xưa.
⚠ Kể chuyện là tell a story, không nói *say a story*.
xảy ra
quá khứ: happened
What happened? I didn't hear anything.
Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.
⚠ Không dùng bị động: What happened? (không nói *What was happened?*).
đột nhiên
Suddenly, the lights went out.
Đột nhiên đèn tắt phụt.
trong khi
While I was riding to work, I saw an accident.
Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.
⚠ Thường đi với quá khứ tiếp diễn: While I was walking, …
gặp
quá khứ: met · phân từ II: met
I met my best friend at university.
Tôi gặp bạn thân nhất ở trường đại học.
làm mất; thua
quá khứ: lost · phân từ II: lost
I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.
⚠ lose /luːz/ (mất) khác loose /luːs/ (lỏng).
tìm thấy
quá khứ: found · phân từ II: found
I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.
⚠ find = tìm THẤY; look for = đang tìm.
làm vỡ; gãy; hỏng
quá khứ: broke · phân từ II: broken
My brother fell off his bike and broke his arm.
Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.
ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)
quá khứ: fell · phân từ II: fallen
My brother fell off his bike and broke his arm.
Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.
nghe thấy
quá khứ: heard · phân từ II: heard
She was cooking dinner when she heard a strange noise.
Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.
⚠ heard /hɜːd/ — nguyên âm đổi hẳn so với hear /hɪə/.
quên
quá khứ: forgot · phân từ II: forgotten
I forgot my passport and left my luggage on the bus!
Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!
rời đi; để lại
quá khứ: left · phân từ II: left
I forgot my passport and left my luggage on the bus!
Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!
tai nạn
Trọng âm: AC-ci-dent
While I was riding to work, I saw an accident.
Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.
may mắn thay
I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.
⚠ Đứng đầu câu, có dấu phẩy: Luckily, nobody was hurt.
cuối cùng
We waited for two hours and finally the bus arrived.
Chúng tôi đợi hai tiếng và cuối cùng xe buýt cũng đến.
sau đó; rồi thì
At first I was scared, but then I felt better.
Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.
⚠ Dùng để nối các sự việc theo thứ tự: First…, then…, finally…
lúc đầu (sau đó thì khác)
At first I was scared, but then I felt better.
Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.
⚠ At first I was scared, but then… — khác first (thứ nhất, liệt kê).
đưa; tặng; cho
quá khứ: gave · phân từ II: given
My grandmother gave me a beautiful story book.
Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.
gửi
quá khứ: sent · phân từ II: sent
I sent a message to my teacher last night.
Tối qua tôi đã gửi tin nhắn cho cô giáo.
mua
quá khứ: bought · phân từ II: bought
He bought flowers for his mother on her birthday.
Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.
⚠ bought /bɔːt/ — gh câm. Mua cho ai: buy somebody something / buy something FOR somebody.
cho mượn
quá khứ: lent · phân từ II: lent
Could you lend me your umbrella? It's raining.
Bạn cho mình mượn ô được không? Trời đang mưa.
⚠ lend = cho mượn; borrow = mượn (của ai). Can you lend me your pen? = Can I borrow your pen?
cho xem; chỉ
quá khứ: showed · phân từ II: shown
The receptionist showed us the way to our room.
Lễ tân chỉ đường cho chúng tôi lên phòng.
kể; bảo; nói với (ai)
quá khứ: told · phân từ II: told
My father told me a funny story about his school days.
Bố kể cho tôi một chuyện vui hồi ông đi học.
⚠ tell + người: tell me a story (không nói *tell to me*). say không đi thẳng với người: say something TO somebody.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.