EnHọc tiếng Anh

Buổi 14Bản nháp

Kể chuyện quá khứ

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễn

/ɜː/
bird work learn

/ɜː/ trong heard, learnt, first, word, work: miệng hơi mở, lưỡi ở giữa, KHÔNG tròn môi, kéo dài. Anh-Mỹ có /r/: /hɝːd/.

Cách phát âm: Âm "ơ" dài, môi dẹt, lưỡi ở giữa miệng, không cong lưỡi.

⚠ Tiếng Việt không có đúng âm này; không đọc work thành walk, bird thành bud.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • heard | hard
  • work | walk
  • bird | bud
/eɪ/
day name paper

/eɪ/ trong break, came, gave, made, stayed: bắt đầu /e/ rồi trượt sang /ɪ/ — đừng đọc thành 'ê' đơn.

Cách phát âm: Trượt từ "e" sang "i": "ây".

⚠ Phải trượt đủ sang "i": late khác let.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • late | let
  • wait | wet
  • pain | pen
hearUK /hɪə/US /hɪr/

hear /hɪə/ → heard /hɜːd/: nguyên âm đổi hẳn, đừng đọc heard như 'hia-d'.

loseUK /luːz/

lose /luːz/ tận cùng /z/ rung; lost /lɒst/ tận cùng /st/ — đọc đủ hai âm cuối.

was/were trong câu thường đọc yếu: I was /wəz/ walking, they were /wə/ talking.

buyUK /baɪ/

bought /bɔːt/ (quá khứ của buy) và brought /brɔːt/ (quá khứ của bring) rất giống nhau — nghe kỹ âm /r/.