/ɜː/ trong heard, learnt, first, word, work: miệng hơi mở, lưỡi ở giữa, KHÔNG tròn môi, kéo dài. Anh-Mỹ có /r/: /hɝːd/.
Cách phát âm: Âm "ơ" dài, môi dẹt, lưỡi ở giữa miệng, không cong lưỡi.
⚠ Tiếng Việt không có đúng âm này; không đọc work thành walk, bird thành bud.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- heard | hard
- work | walk
- bird | bud
/eɪ/ trong break, came, gave, made, stayed: bắt đầu /e/ rồi trượt sang /ɪ/ — đừng đọc thành 'ê' đơn.
Cách phát âm: Trượt từ "e" sang "i": "ây".
⚠ Phải trượt đủ sang "i": late khác let.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- late | let
- wait | wet
- pain | pen
hear /hɪə/ → heard /hɜːd/: nguyên âm đổi hẳn, đừng đọc heard như 'hia-d'.
lose /luːz/ tận cùng /z/ rung; lost /lɒst/ tận cùng /st/ — đọc đủ hai âm cuối.
was/were trong câu thường đọc yếu: I was /wəz/ walking, they were /wə/ talking.
bought /bɔːt/ (quá khứ của buy) và brought /brɔːt/ (quá khứ của bring) rất giống nhau — nghe kỹ âm /r/.