EnHọc tiếng Anh

Buổi 14Bản nháp

Kể chuyện quá khứ

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/41Đạt 0/41

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. story/ˈstɔː.ri/

    câu chuyện

  2. happen/ˈhæp.ən/

    xảy ra

  3. suddenly/ˈsʌd.ən.li/

    đột nhiên

  4. while/waɪl/

    trong khi

  5. meet/miːt/

    gặp

  6. lose/luːz/

    làm mất; thua

  7. find/faɪnd/

    tìm thấy

  8. break/breɪk/

    làm vỡ; gãy; hỏng

  9. fall/fɔːl/

    ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)

  10. hear/hɪə/

    nghe thấy

  11. forget/fəˈɡet/

    quên

  12. leave/liːv/

    rời đi; để lại

  13. accident/ˈæk.sɪ.dənt/

    tai nạn

  14. luckily/ˈlʌk.əl.i/

    may mắn thay

  15. finally/ˈfaɪ.nəl.i/

    cuối cùng

  16. then/ðen/

    sau đó; rồi thì

  17. at first/ət ˈfɜːst/

    lúc đầu (sau đó thì khác)

  18. give/ɡɪv/

    đưa; tặng; cho

  19. send/send/

    gửi

  20. buy/baɪ/

    mua

  21. lend/lend/

    cho mượn

  22. show/ʃəʊ/

    cho xem; chỉ

  23. tell/tel/

    kể; bảo; nói với (ai)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. While I was riding to work, I saw an accident.

    Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

  2. I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

  3. She was cooking dinner when she heard a strange noise.

    Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.

  4. My brother fell off his bike and broke his arm.

    Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.

  5. What happened? I didn't hear anything.

    Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.

  6. I met my best friend at university.

    Tôi gặp bạn thân nhất ở trường đại học.

  7. At first I was scared, but then I felt better.

    Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.

  8. I forgot my passport and left my luggage on the bus!

    Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!

  9. My grandmother gave me a beautiful story book.

    Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.

  10. He bought flowers for his mother on her birthday.

    Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:You look tired. What happened?

    Trông cậu mệt thế. Chuyện gì vậy?

  2. B:I had a terrible day. I lost my wallet this morning.

    Hôm nay mình xui lắm. Sáng nay mình làm mất ví.

  3. A:Oh no! Where did you lose it?

    Trời ơi! Mất ở đâu?

  4. B:I think I left it on the bus. I was talking on the phone and I forgot it.

    Chắc mình để quên trên xe buýt. Lúc đó mình đang nói điện thoại nên quên mất.

  5. A:Did you call the bus company?

    Cậu đã gọi cho công ty xe buýt chưa?

  6. B:Yes. At first they didn't find anything.

    Gọi rồi. Lúc đầu họ không tìm thấy gì.

  7. A:And then?

    Rồi sao nữa?

  8. B:Finally, a driver found it under a seat. Luckily, all my money was still there!

    Cuối cùng một bác tài tìm thấy nó dưới ghế. May quá, tiền vẫn còn nguyên!