Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
story/ˈstɔː.ri/
câu chuyện
happen/ˈhæp.ən/
xảy ra
suddenly/ˈsʌd.ən.li/
đột nhiên
while/waɪl/
trong khi
meet/miːt/
gặp
lose/luːz/
làm mất; thua
find/faɪnd/
tìm thấy
break/breɪk/
làm vỡ; gãy; hỏng
fall/fɔːl/
ngã; rơi; giảm (số liệu, giá cả)
hear/hɪə/
nghe thấy
forget/fəˈɡet/
quên
leave/liːv/
rời đi; để lại
accident/ˈæk.sɪ.dənt/
tai nạn
luckily/ˈlʌk.əl.i/
may mắn thay
finally/ˈfaɪ.nəl.i/
cuối cùng
then/ðen/
sau đó; rồi thì
at first/ət ˈfɜːst/
lúc đầu (sau đó thì khác)
give/ɡɪv/
đưa; tặng; cho
send/send/
gửi
buy/baɪ/
mua
lend/lend/
cho mượn
show/ʃəʊ/
cho xem; chỉ
tell/tel/
kể; bảo; nói với (ai)
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
While I was riding to work, I saw an accident.
Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.
I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.
Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.
She was cooking dinner when she heard a strange noise.
Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.
My brother fell off his bike and broke his arm.
Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.
What happened? I didn't hear anything.
Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.
I met my best friend at university.
Tôi gặp bạn thân nhất ở trường đại học.
At first I was scared, but then I felt better.
Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.
I forgot my passport and left my luggage on the bus!
Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!
My grandmother gave me a beautiful story book.
Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.
He bought flowers for his mother on her birthday.
Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:You look tired. What happened?
Trông cậu mệt thế. Chuyện gì vậy?
B:I had a terrible day. I lost my wallet this morning.
Hôm nay mình xui lắm. Sáng nay mình làm mất ví.
A:Oh no! Where did you lose it?
Trời ơi! Mất ở đâu?
B:I think I left it on the bus. I was talking on the phone and I forgot it.
Chắc mình để quên trên xe buýt. Lúc đó mình đang nói điện thoại nên quên mất.
A:Did you call the bus company?
Cậu đã gọi cho công ty xe buýt chưa?
B:Yes. At first they didn't find anything.
Gọi rồi. Lúc đầu họ không tìm thấy gì.
A:And then?
Rồi sao nữa?
B:Finally, a driver found it under a seat. Luckily, all my money was still there!
Cuối cùng một bác tài tìm thấy nó dưới ghế. May quá, tiền vẫn còn nguyên!