EnHọc tiếng Anh

Buổi 14Bản nháp

Kể chuyện quá khứ

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (bất quy tắc) + quá khứ tiếp diễn

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. While I was riding to work, I saw an accident.

    Trong lúc đang đi xe đến chỗ làm, tôi thấy một vụ tai nạn.

  2. I lost my phone yesterday, but luckily a kind man found it.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại, nhưng may là một người tốt bụng đã tìm thấy.

  3. She was cooking dinner when she heard a strange noise.

    Cô ấy đang nấu bữa tối thì nghe thấy một tiếng động lạ.

  4. My brother fell off his bike and broke his arm.

    Em trai tôi ngã xe đạp và bị gãy tay.

  5. What happened? I didn't hear anything.

    Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi không nghe thấy gì cả.

  6. I met my best friend at university.

    Tôi gặp bạn thân nhất ở trường đại học.

  7. At first I was scared, but then I felt better.

    Lúc đầu tôi sợ, nhưng sau đó tôi thấy đỡ hơn.

  8. I forgot my passport and left my luggage on the bus!

    Tôi quên hộ chiếu và để quên hành lý trên xe buýt!

  9. My grandmother gave me a beautiful story book.

    Bà tặng tôi một cuốn truyện rất đẹp.

  10. He bought flowers for his mother on her birthday.

    Anh ấy mua hoa tặng mẹ vào ngày sinh nhật bà.