EnHọc tiếng Anh

Buổi 13Bản nháp

Du lịch cơ bản

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (động từ có quy tắc) + was/were

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • tripdanh từA1
    UK /trɪp/

    chuyến đi

    It was a short trip, but we enjoyed it.
    Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.

    ⚠ trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.

  • travelđộng từA1
    UK /ˈtræv.əl/

    đi du lịch; di chuyển

    quá khứ: travelled · phân từ II: travelled

    Last summer we travelled to Phu Quoc.
    Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.

    ⚠ Anh-Anh: travelled; Anh-Mỹ: traveled. Không nói *a travel* — dùng a trip.

  • visitđộng từA1
    UK /ˈvɪz.ɪt/

    thăm; tham quan

    Trọng âm: VI-sit

    quá khứ: visited

    Did you visit the museum? No, I didn't.
    Bạn có đi bảo tàng không? Không.

    ⚠ visited đọc /ɪd/ vì tận cùng /t/: VI-si-tid.

  • bookđộng từA2
    UK /bʊk/

    đặt (phòng, vé)

    quá khứ: booked

    I booked the tickets yesterday.
    Hôm qua tôi đã đặt vé.

    ⚠ booked đọc /bʊkt/ — một âm tiết.

  • hoteldanh từA1
    UK /həʊˈtel/US /hoʊˈtel/

    khách sạn

    Trọng âm: ho-TEL

    We stayed at a small hotel near the beach.
    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.

    ⚠ Trọng âm âm 2: ho-TEL, không đọc HO-tel.

  • passportdanh từA1
    UK /ˈpɑːs.pɔːt/US /ˈpæs.pɔːrt/

    hộ chiếu

    Don't forget your passport!
    Đừng quên hộ chiếu nhé!

  • luggagedanh từ
    UK /ˈlʌɡ.ɪdʒ/

    hành lý

    My luggage was very heavy.
    Hành lý của tôi rất nặng.

    ⚠ Không đếm được: a lot of luggage, a piece of luggage (không nói *luggages*).

  • touristdanh từA1
    UK /ˈtʊə.rɪst/US /ˈtʊr.ɪst/

    khách du lịch

    There were a lot of tourists in Hoi An.
    Hội An có rất nhiều khách du lịch.

  • sightseeingdanh từ
    UK /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

    đi ngắm cảnh; tham quan

    We didn't go sightseeing because it rained all day.
    Chúng tôi không đi ngắm cảnh vì trời mưa cả ngày.

  • beachdanh từA1
    UK /biːtʃ/

    bãi biển

    We stayed at a small hotel near the beach.
    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.

    ⚠ /iː/ dài — đọc ngắn sẽ thành một từ tục. Luyện kỹ.

  • museumdanh từA1
    UK /mjuːˈziː.əm/

    bảo tàng

    Trọng âm: mu-SE-um

    Did you visit the museum? No, I didn't.
    Bạn có đi bảo tàng không? Không.

  • arriveđộng từA1
    UK /əˈraɪv/

    đến nơi

    quá khứ: arrived

    Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
    Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.

    ⚠ arrive IN + thành phố/nước, arrive AT + địa điểm nhỏ (sân bay, khách sạn). Không nói *arrive to*.

  • stayđộng từA1
    UK /steɪ/

    ở lại; lưu trú

    quá khứ: stayed

    We stayed at a small hotel near the beach.
    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.

  • souvenirdanh từ
    UK /ˌsuː.vənˈɪə/US /ˌsuː.vəˈnɪr/

    quà lưu niệm

    Trọng âm: sou-ve-NIR

    She looked for a souvenir for her mother.
    Cô ấy tìm một món quà lưu niệm cho mẹ.

  • flightdanh từA1
    UK /flaɪt/

    chuyến bay

    Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
    Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.

  • abroadtrạng từA2
    UK /əˈbrɔːd/US /əˈbrɑːd/

    ở nước ngoài; ra nước ngoài

    My uncle travels abroad twice a year.
    Chú tôi đi nước ngoài hai lần một năm.

    ⚠ Là trạng từ, không có to: travel abroad (không nói *go to abroad*).

  • yesterdaytrạng từA1
    UK /ˈjes.tə.deɪ/US /ˈjes.tɚ.deɪ/

    hôm qua

    I booked the tickets yesterday.
    Hôm qua tôi đã đặt vé.

  • agotrạng từA1
    UK /əˈɡəʊ/US /əˈɡoʊ/

    cách đây

    Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
    Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.

    ⚠ Đứng SAU khoảng thời gian: two years ago (không nói *ago two years*).

  • lasthạn định từA1
    UK /lɑːst/US /læst/

    trước (tuần/tháng/năm vừa qua)

    Last summer we travelled to Phu Quoc.
    Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.

    ⚠ Không dùng giới từ trước last: last Sunday (không nói *on last Sunday*).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →