chuyến đi
It was a short trip, but we enjoyed it.
Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.
⚠ trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.
19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
chuyến đi
It was a short trip, but we enjoyed it.
Đó là một chuyến đi ngắn, nhưng chúng tôi rất thích.
⚠ trip = chuyến đi ngắn, có đi và về; travel thường là động từ.
đi du lịch; di chuyển
quá khứ: travelled · phân từ II: travelled
Last summer we travelled to Phu Quoc.
Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.
⚠ Anh-Anh: travelled; Anh-Mỹ: traveled. Không nói *a travel* — dùng a trip.
thăm; tham quan
Trọng âm: VI-sit
quá khứ: visited
Did you visit the museum? No, I didn't.
Bạn có đi bảo tàng không? Không.
⚠ visited đọc /ɪd/ vì tận cùng /t/: VI-si-tid.
đặt (phòng, vé)
quá khứ: booked
I booked the tickets yesterday.
Hôm qua tôi đã đặt vé.
⚠ booked đọc /bʊkt/ — một âm tiết.
khách sạn
Trọng âm: ho-TEL
We stayed at a small hotel near the beach.
Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.
⚠ Trọng âm âm 2: ho-TEL, không đọc HO-tel.
hộ chiếu
Don't forget your passport!
Đừng quên hộ chiếu nhé!
hành lý
My luggage was very heavy.
Hành lý của tôi rất nặng.
⚠ Không đếm được: a lot of luggage, a piece of luggage (không nói *luggages*).
khách du lịch
There were a lot of tourists in Hoi An.
Hội An có rất nhiều khách du lịch.
đi ngắm cảnh; tham quan
We didn't go sightseeing because it rained all day.
Chúng tôi không đi ngắm cảnh vì trời mưa cả ngày.
bãi biển
We stayed at a small hotel near the beach.
Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.
⚠ /iː/ dài — đọc ngắn sẽ thành một từ tục. Luyện kỹ.
bảo tàng
Trọng âm: mu-SE-um
Did you visit the museum? No, I didn't.
Bạn có đi bảo tàng không? Không.
đến nơi
quá khứ: arrived
Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.
⚠ arrive IN + thành phố/nước, arrive AT + địa điểm nhỏ (sân bay, khách sạn). Không nói *arrive to*.
ở lại; lưu trú
quá khứ: stayed
We stayed at a small hotel near the beach.
Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.
quà lưu niệm
Trọng âm: sou-ve-NIR
She looked for a souvenir for her mother.
Cô ấy tìm một món quà lưu niệm cho mẹ.
chuyến bay
Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.
ở nước ngoài; ra nước ngoài
My uncle travels abroad twice a year.
Chú tôi đi nước ngoài hai lần một năm.
⚠ Là trạng từ, không có to: travel abroad (không nói *go to abroad*).
hôm qua
I booked the tickets yesterday.
Hôm qua tôi đã đặt vé.
cách đây
Our flight arrived in Hanoi two hours ago.
Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.
⚠ Đứng SAU khoảng thời gian: two years ago (không nói *ago two years*).
trước (tuần/tháng/năm vừa qua)
Last summer we travelled to Phu Quoc.
Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.
⚠ Không dùng giới từ trước last: last Sunday (không nói *on last Sunday*).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.