book
động từA2Bản nhápUK /bʊk/
đặt (phòng, vé)
to arrange to have a room, seat or ticket
Dạng từ
- Quá khứ
- booked
Cụm từ hay đi kèm
- book a room
- book a ticket
- book a flight
Lưu ý cho người Việt
- booked đọc /bʊkt/ — một âm tiết.
Câu ví dụ
I booked the tickets yesterday.
Hôm qua tôi đã đặt vé.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.