EnHọc tiếng Anh

ago

trạng từA1Bản nháp
UK /əˈɡəʊ/US /əˈɡoʊ/

cách đây

before now (used after a period, e.g. two years)

Lưu ý cho người Việt

  • Đứng SAU khoảng thời gian: two years ago (không nói *ago two years*).

Câu ví dụ

  • Our flight arrived in Hanoi two hours ago.

    Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.

  • This bridge was built more than a hundred years ago.

    Cây cầu này được xây hơn một trăm năm trước.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.