EnHọc tiếng Anh

Buổi 13Bản nháp

Du lịch cơ bản

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (động từ có quy tắc) + was/were

7 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Chia động từ

Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn.

  1. 1. We (stay) at a small hotel.
  2. 2. I (study) English last night.
  3. 3. The bus (stop) in front of the museum.
  4. 4. They (be) very tired after the flight.
  5. 5. She (not / visit) the beach.
  6. 6. My parents (travel) to Japan two years ago.
  7. 7. It (be) cold in Sa Pa.

Bài 2 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. ___ you enjoy the trip?

  2. 2. We arrived ___ Hue at 6 a.m.

  3. 3. I visited my grandparents three days ___.

  4. 4. The tourists ___ very happy.

  5. 5. She didn't ___ a souvenir.

Bài 3 · Nối từ – định nghĩa

Nối từ với định nghĩa tiếng Anh.

  1. passport
  2. luggage
  3. souvenir
  4. abroad
  5. flight

Bài 4 · Nghe chép

Nghe và chép lại chính xác. Chú ý đuôi -ed.

Nghe đoạn văn (có thể nghe nhiều lần):

Bài 5 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn dưới đây có 5 lỗi. Tìm và sửa.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 6 · Trắc nghiệm

Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Where did they stay?

  2. 2. What did they book?

  3. 3. What was the weather like?

Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. They travelled to Thailand last winter.

  2. 2. They arrived in Bangkok on the fifth of July.

  3. 3. They stayed for ten days.

  4. 4. The speaker's luggage was very big.