EnHọc tiếng Anh

Buổi 13Bản nháp

Du lịch cơ bản

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (động từ có quy tắc) + was/were

/t/
ten water cat

-ed đọc /t/ sau âm vô thanh p, k, f, s, sh, ch: booked /bʊkt/, walked, watched — chỉ 1 âm tiết.

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên (sau răng), bật hơi. Không có rung dây thanh.

⚠ Lỗi nặng: nuốt /t/ cuối (cat → "ca"). -ed sau âm vô thanh đọc /t/: worked /wɜːkt/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • tie | die
  • write | ride
  • bet | bed
/d/
day door bed

-ed đọc /d/ sau nguyên âm và âm hữu thanh: stayed /steɪd/, arrived, travelled.

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, có rung dây thanh.

⚠ Không đọc như "đ" tiếng Việt (lưỡi đặt thấp hơn). -ed sau âm hữu thanh đọc /d/: lived /lɪvd/; sau t/d đọc /ɪd/: wanted.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • die | tie
  • ride | write
  • bed | bet
visitUK /ˈvɪz.ɪt/

-ed đọc /ɪd/ (thêm 1 âm tiết) chỉ sau t, d: visited /ˈvɪz.ɪ.tɪd/, needed, wanted.

hotelUK /həʊˈtel/US /hoʊˈtel/

Trọng âm âm 2: ho-TEL; museum: mu-SE-um; souvenir: sou-ve-NIR.

beachUK /biːtʃ/

beach /biːtʃ/ — kéo dài /iː/ (Buổi 0: /iː/ vs /ɪ/).