-ed đọc /t/ sau âm vô thanh p, k, f, s, sh, ch: booked /bʊkt/, walked, watched — chỉ 1 âm tiết.
Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên (sau răng), bật hơi. Không có rung dây thanh.
⚠ Lỗi nặng: nuốt /t/ cuối (cat → "ca"). -ed sau âm vô thanh đọc /t/: worked /wɜːkt/.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- tie | die
- write | ride
- bet | bed
-ed đọc /d/ sau nguyên âm và âm hữu thanh: stayed /steɪd/, arrived, travelled.
Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên, có rung dây thanh.
⚠ Không đọc như "đ" tiếng Việt (lưỡi đặt thấp hơn). -ed sau âm hữu thanh đọc /d/: lived /lɪvd/; sau t/d đọc /ɪd/: wanted.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- die | tie
- ride | write
- bed | bet
-ed đọc /ɪd/ (thêm 1 âm tiết) chỉ sau t, d: visited /ˈvɪz.ɪ.tɪd/, needed, wanted.
hotelUK /həʊˈtel/US /hoʊˈtel/ Trọng âm âm 2: ho-TEL; museum: mu-SE-um; souvenir: sou-ve-NIR.
beach /biːtʃ/ — kéo dài /iː/ (Buổi 0: /iː/ vs /ɪ/).