EnHọc tiếng Anh

Buổi 13Bản nháp

Du lịch cơ bản

Ngữ pháp: Quá khứ đơn (động từ có quy tắc) + was/were

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/35Đạt 0/35

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/8

Nói bằng tiếng Anh:

Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. trip/trɪp/

    chuyến đi

  2. travel/ˈtræv.əl/

    đi du lịch; di chuyển

  3. visit/ˈvɪz.ɪt/

    thăm; tham quan

  4. book/bʊk/

    đặt (phòng, vé)

  5. hotel/həʊˈtel/

    khách sạn

  6. passport/ˈpɑːs.pɔːt/

    hộ chiếu

  7. luggage/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

    hành lý

  8. tourist/ˈtʊə.rɪst/

    khách du lịch

  9. sightseeing/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

    đi ngắm cảnh; tham quan

  10. beach/biːtʃ/

    bãi biển

  11. museum/mjuːˈziː.əm/

    bảo tàng

  12. arrive/əˈraɪv/

    đến nơi

  13. stay/steɪ/

    ở lại; lưu trú

  14. souvenir/ˌsuː.vənˈɪə/

    quà lưu niệm

  15. flight/flaɪt/

    chuyến bay

  16. abroad/əˈbrɔːd/

    ở nước ngoài; ra nước ngoài

  17. yesterday/ˈjes.tə.deɪ/

    hôm qua

  18. ago/əˈɡəʊ/

    cách đây

  19. last/lɑːst/

    trước (tuần/tháng/năm vừa qua)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Last summer we travelled to Phu Quoc.

    Hè năm ngoái chúng tôi đi du lịch Phú Quốc.

  2. We stayed at a small hotel near the beach.

    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.

  3. The weather was sunny, but the rooms were very hot.

    Thời tiết nắng đẹp, nhưng phòng thì rất nóng.

  4. Did you visit the museum? No, I didn't.

    Bạn có đi bảo tàng không? Không.

  5. Our flight arrived in Hanoi two hours ago.

    Chuyến bay của chúng tôi đã hạ cánh ở Hà Nội hai tiếng trước.

  6. I booked the tickets yesterday.

    Hôm qua tôi đã đặt vé.

  7. There were a lot of tourists in Hoi An.

    Hội An có rất nhiều khách du lịch.

  8. We didn't go sightseeing because it rained all day.

    Chúng tôi không đi ngắm cảnh vì trời mưa cả ngày.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Hi Lan! How was your trip to Da Nang?

    Chào Lan! Chuyến đi Đà Nẵng của bạn thế nào?

  2. B:It was great! We arrived on Friday and stayed for three days.

    Tuyệt lắm! Bọn mình đến hôm thứ Sáu và ở lại ba ngày.

  3. A:Where did you stay?

    Bạn ở đâu?

  4. B:We stayed at a hotel near My Khe beach. I booked it online.

    Bọn mình ở một khách sạn gần biển Mỹ Khê. Mình đặt trên mạng.

  5. A:Did you visit Ba Na Hills?

    Bạn có lên Bà Nà không?

  6. B:No, we didn't. It rained on Saturday, so we visited the museum.

    Không. Thứ Bảy trời mưa nên bọn mình đi bảo tàng.

  7. A:Were there many tourists?

    Có đông khách du lịch không?

  8. B:Yes, there were a lot of tourists. But the weather was lovely on Sunday.

    Có, rất đông. Nhưng Chủ nhật thời tiết đẹp lắm.