EnHọc tiếng Anh

Buổi 12Bản nháp

Sức khỏe & bệnh tật

Ngữ pháp: should / must / have to (lời khuyên, nghĩa vụ)

35 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • healthdanh từA1
    UK /helθ/

    sức khỏe

    Eating vegetables is good for your health.
    Ăn rau tốt cho sức khỏe.

    ⚠ health (n) → healthy (adj): Exercise is good for your health.

  • healthytính từA1
    UK /ˈhel.θi/

    khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

    so sánh hơn: healthier

    My grandfather exercises every morning, so he is very healthy.
    Ông tôi tập thể dục mỗi sáng nên ông rất khỏe mạnh.

  • illtính từA2
    UK /ɪl/

    ốm; bệnh

    She is ill, so she doesn't go to work today.
    Cô ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.

    ⚠ Anh-Mỹ hay dùng sick. Nghỉ ốm: be off sick / take a sick day.

  • headachedanh từA2
    UK /ˈhed.eɪk/

    đau đầu

    Trọng âm: HEAD-ache

    I have a headache and a bad cough.
    Tôi bị đau đầu và ho nhiều.

    ⚠ Dùng have a: I have a headache (không nói *I am headache*). ch đọc /k/.

  • stomachachedanh từ
    UK /ˈstʌm.ək.eɪk/

    đau bụng

    I have a stomachache after lunch.
    Tôi bị đau bụng sau bữa trưa.

    ⚠ stomach đọc /ˈstʌm.ək/ — ch đọc /k/.

  • sore throatcụm danh từ
    UK /ˌsɔː ˈθrəʊt/US /ˌsɔːr ˈθroʊt/

    đau họng

    You shouldn't drink cold water when you have a sore throat.
    Bạn không nên uống nước lạnh khi bị đau họng.

  • feverdanh từB2
    UK /ˈfiː.və/US /ˈfiː.vɚ/

    sốt

    You have a fever. You should get some rest.
    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

  • coughdanh từ
    UK /kɒf/US /kɑːf/

    ho; cơn ho

    I have a headache and a bad cough.
    Tôi bị đau đầu và ho nhiều.

    ⚠ gh đọc /f/: cough /kɒf/.

  • colddanh từA1
    UK /kəʊld/US /koʊld/

    cảm lạnh

    Many people catch a cold in winter.
    Nhiều người bị cảm lạnh vào mùa đông.

    ⚠ Là danh từ ở nghĩa này, cần a: I have a cold.

  • fludanh từA2
    UK /fluː/

    cúm

    He has the flu and must stay at home.
    Anh ấy bị cúm và phải ở nhà.

    ⚠ Thường đi với the: have the flu.

  • medicinedanh từA2
    UK /ˈmed.ɪ.sən/

    thuốc

    Trọng âm: ME-di-cine

    You must take this medicine three times a day.
    Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.

    ⚠ Uống thuốc là take medicine, không nói *drink medicine*.

  • pharmacydanh từB2
    UK /ˈfɑː.mə.si/US /ˈfɑːr.mə.si/

    hiệu thuốc

    Trọng âm: PHAR-ma-cy

    số nhiều: pharmacies

    You don't have to make an appointment at this pharmacy.
    Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.

    ⚠ Anh-Anh cũng nói chemist's.

  • appointmentdanh từB1
    UK /əˈpɔɪnt.mənt/

    cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)

    Trọng âm: ap-POINT-ment

    You don't have to make an appointment at this pharmacy.
    Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.

  • exerciseđộng từA1
    UK /ˈek.sə.saɪz/US /ˈek.sɚ.saɪz/

    tập thể dục

    Trọng âm: EX-er-cise

    My grandfather exercises every morning, so he is very healthy.
    Ông tôi tập thể dục mỗi sáng nên ông rất khỏe mạnh.

    ⚠ Cũng dùng do exercise (danh từ không đếm được).

  • dietdanh từA1
    UK /ˈdaɪ.ət/

    chế độ ăn

    A healthy diet has a lot of fruit and vegetables.
    Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.

    ⚠ diet không chỉ là 'ăn kiêng' — a healthy diet = chế độ ăn lành mạnh.

  • paindanh từA2
    UK /peɪn/

    cơn đau; sự đau

    My father often has back pain.
    Bố tôi hay bị đau lưng.

  • restdanh từA2
    UK /rest/

    sự nghỉ ngơi

    You have a fever. You should get some rest.
    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

  • shouldđộng từ
    UK /ʃʊd/

    nên

    You have a fever. You should get some rest.
    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

    ⚠ Động từ khuyết thiếu: sau should là V nguyên mẫu, không có to, không thêm -s: She should rest.

  • have tođộng từ
    UK /ˈhæv tə/

    phải (do hoàn cảnh, quy định)

    ngôi 3: has to

    My mother has to work on Saturday, so she can't come.
    Mẹ tôi phải làm việc vào thứ Bảy nên không đến được.

    ⚠ Chia theo ngôi: he has to. Phủ định: don't have to = không cần phải.

  • headdanh từA1
    UK /hed/

    cái đầu

    My head hurts and my nose is red.
    Tôi nhức đầu và mũi thì đỏ.

  • facedanh từA1
    UK /feɪs/

    khuôn mặt

    She has a round face and big brown eyes.
    Cô ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt nâu to.

  • eyedanh từA1
    UK /aɪ/

    mắt

    She has a round face and big brown eyes.
    Cô ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt nâu to.

  • eardanh từA1
    UK /ɪə/US /ɪr/

    tai

    Don't put anything in your ears.
    Đừng cho bất cứ thứ gì vào tai.

  • nosedanh từA1
    UK /nəʊz/US /noʊz/

    mũi

    My head hurts and my nose is red.
    Tôi nhức đầu và mũi thì đỏ.

  • mouthdanh từA1
    UK /maʊθ/

    miệng

    Open your mouth, please. I want to look at your throat.
    Hãy há miệng ra. Tôi muốn khám họng của bạn.

    ⚠ Âm cuối /θ/, không đọc 'mao'.

  • toothdanh từA1
    UK /tuːθ/

    răng

    số nhiều: teeth

    You should brush your teeth twice a day.
    Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.

    ⚠ Số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth. Đau răng: have (a) toothache.

  • neckdanh từA2
    UK /nek/

    cổ

    My neck hurts after a long day on the computer.
    Cổ tôi đau sau một ngày dài ngồi máy tính.

  • shoulderdanh từA2
    UK /ˈʃəʊl.də/US /ˈʃoʊl.dɚ/

    vai

    I have a pain in my back and my shoulders.
    Tôi bị đau lưng và đau vai.

  • armdanh từA1
    UK /ɑːm/US /ɑːrm/

    cánh tay

    He often hurts his knee and his arm when he plays football.
    Cậu ấy hay bị đau đầu gối và cánh tay khi đá bóng.

  • handdanh từA1
    UK /hænd/

    bàn tay

    Wash your hands before meals.
    Rửa tay trước khi ăn.

  • fingerdanh từA2
    UK /ˈfɪŋ.ɡə/US /ˈfɪŋ.ɡɚ/

    ngón tay

    Babies have very small fingers and feet.
    Em bé có ngón tay và bàn chân rất nhỏ.

    ⚠ Ngón chân là toe.

  • backdanh từA1
    UK /bæk/

    lưng

    I have a pain in my back and my shoulders.
    Tôi bị đau lưng và đau vai.

  • legdanh từA1
    UK /leɡ/

    chân (cả cẳng chân)

    I walk a lot, so my legs are strong.
    Tôi đi bộ nhiều nên chân rất khỏe.

  • kneedanh từA2
    UK /niː/

    đầu gối

    He often hurts his knee and his arm when he plays football.
    Cậu ấy hay bị đau đầu gối và cánh tay khi đá bóng.

    ⚠ k câm: /niː/.

  • footdanh từA1
    UK /fʊt/

    bàn chân

    số nhiều: feet

    Babies have very small fingers and feet.
    Em bé có ngón tay và bàn chân rất nhỏ.

    ⚠ Số nhiều bất quy tắc: foot → feet. Đi bộ: on foot (Buổi 10).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →