sức khỏe
Eating vegetables is good for your health.
Ăn rau tốt cho sức khỏe.
⚠ health (n) → healthy (adj): Exercise is good for your health.
35 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sức khỏe
Eating vegetables is good for your health.
Ăn rau tốt cho sức khỏe.
⚠ health (n) → healthy (adj): Exercise is good for your health.
khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe
so sánh hơn: healthier
My grandfather exercises every morning, so he is very healthy.
Ông tôi tập thể dục mỗi sáng nên ông rất khỏe mạnh.
ốm; bệnh
She is ill, so she doesn't go to work today.
Cô ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
⚠ Anh-Mỹ hay dùng sick. Nghỉ ốm: be off sick / take a sick day.
đau đầu
Trọng âm: HEAD-ache
I have a headache and a bad cough.
Tôi bị đau đầu và ho nhiều.
⚠ Dùng have a: I have a headache (không nói *I am headache*). ch đọc /k/.
đau bụng
I have a stomachache after lunch.
Tôi bị đau bụng sau bữa trưa.
⚠ stomach đọc /ˈstʌm.ək/ — ch đọc /k/.
đau họng
You shouldn't drink cold water when you have a sore throat.
Bạn không nên uống nước lạnh khi bị đau họng.
sốt
You have a fever. You should get some rest.
Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.
ho; cơn ho
I have a headache and a bad cough.
Tôi bị đau đầu và ho nhiều.
⚠ gh đọc /f/: cough /kɒf/.
cảm lạnh
Many people catch a cold in winter.
Nhiều người bị cảm lạnh vào mùa đông.
⚠ Là danh từ ở nghĩa này, cần a: I have a cold.
cúm
He has the flu and must stay at home.
Anh ấy bị cúm và phải ở nhà.
⚠ Thường đi với the: have the flu.
thuốc
Trọng âm: ME-di-cine
You must take this medicine three times a day.
Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.
⚠ Uống thuốc là take medicine, không nói *drink medicine*.
hiệu thuốc
Trọng âm: PHAR-ma-cy
số nhiều: pharmacies
You don't have to make an appointment at this pharmacy.
Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.
⚠ Anh-Anh cũng nói chemist's.
cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)
Trọng âm: ap-POINT-ment
You don't have to make an appointment at this pharmacy.
Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.
tập thể dục
Trọng âm: EX-er-cise
My grandfather exercises every morning, so he is very healthy.
Ông tôi tập thể dục mỗi sáng nên ông rất khỏe mạnh.
⚠ Cũng dùng do exercise (danh từ không đếm được).
chế độ ăn
A healthy diet has a lot of fruit and vegetables.
Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.
⚠ diet không chỉ là 'ăn kiêng' — a healthy diet = chế độ ăn lành mạnh.
cơn đau; sự đau
My father often has back pain.
Bố tôi hay bị đau lưng.
sự nghỉ ngơi
You have a fever. You should get some rest.
Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.
nên
You have a fever. You should get some rest.
Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.
⚠ Động từ khuyết thiếu: sau should là V nguyên mẫu, không có to, không thêm -s: She should rest.
phải (do hoàn cảnh, quy định)
ngôi 3: has to
My mother has to work on Saturday, so she can't come.
Mẹ tôi phải làm việc vào thứ Bảy nên không đến được.
⚠ Chia theo ngôi: he has to. Phủ định: don't have to = không cần phải.
cái đầu
My head hurts and my nose is red.
Tôi nhức đầu và mũi thì đỏ.
khuôn mặt
She has a round face and big brown eyes.
Cô ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt nâu to.
mắt
She has a round face and big brown eyes.
Cô ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt nâu to.
tai
Don't put anything in your ears.
Đừng cho bất cứ thứ gì vào tai.
mũi
My head hurts and my nose is red.
Tôi nhức đầu và mũi thì đỏ.
miệng
Open your mouth, please. I want to look at your throat.
Hãy há miệng ra. Tôi muốn khám họng của bạn.
⚠ Âm cuối /θ/, không đọc 'mao'.
răng
số nhiều: teeth
You should brush your teeth twice a day.
Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
⚠ Số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth. Đau răng: have (a) toothache.
cổ
My neck hurts after a long day on the computer.
Cổ tôi đau sau một ngày dài ngồi máy tính.
vai
I have a pain in my back and my shoulders.
Tôi bị đau lưng và đau vai.
cánh tay
He often hurts his knee and his arm when he plays football.
Cậu ấy hay bị đau đầu gối và cánh tay khi đá bóng.
bàn tay
Wash your hands before meals.
Rửa tay trước khi ăn.
ngón tay
Babies have very small fingers and feet.
Em bé có ngón tay và bàn chân rất nhỏ.
⚠ Ngón chân là toe.
lưng
I have a pain in my back and my shoulders.
Tôi bị đau lưng và đau vai.
chân (cả cẳng chân)
I walk a lot, so my legs are strong.
Tôi đi bộ nhiều nên chân rất khỏe.
đầu gối
He often hurts his knee and his arm when he plays football.
Cậu ấy hay bị đau đầu gối và cánh tay khi đá bóng.
⚠ k câm: /niː/.
bàn chân
số nhiều: feet
Babies have very small fingers and feet.
Em bé có ngón tay và bàn chân rất nhỏ.
⚠ Số nhiều bất quy tắc: foot → feet. Đi bộ: on foot (Buổi 10).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.