EnHọc tiếng Anh

Buổi 12Bản nháp

Sức khỏe & bệnh tật

Ngữ pháp: should / must / have to (lời khuyên, nghĩa vụ)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/56Đạt 0/56

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. health/helθ/

    sức khỏe

  2. healthy/ˈhel.θi/

    khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

  3. ill/ɪl/

    ốm; bệnh

  4. headache/ˈhed.eɪk/

    đau đầu

  5. stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/

    đau bụng

  6. sore throat/ˌsɔː ˈθrəʊt/

    đau họng

  7. fever/ˈfiː.və/

    sốt

  8. cough/kɒf/

    ho; cơn ho

  9. cold/kəʊld/

    cảm lạnh

  10. flu/fluː/

    cúm

  11. medicine/ˈmed.ɪ.sən/

    thuốc

  12. pharmacy/ˈfɑː.mə.si/

    hiệu thuốc

  13. appointment/əˈpɔɪnt.mənt/

    cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)

  14. exercise/ˈek.sə.saɪz/

    tập thể dục

  15. diet/ˈdaɪ.ət/

    chế độ ăn

  16. pain/peɪn/

    cơn đau; sự đau

  17. rest/rest/

    sự nghỉ ngơi

  18. should/ʃʊd/

    nên

  19. have to/ˈhæv tə/

    phải (do hoàn cảnh, quy định)

  20. head/hed/

    cái đầu

  21. face/feɪs/

    khuôn mặt

  22. eye/aɪ/

    mắt

  23. ear/ɪə/

    tai

  24. nose/nəʊz/

    mũi

  25. mouth/maʊθ/

    miệng

  26. tooth/tuːθ/

    răng

  27. neck/nek/

    cổ

  28. shoulder/ˈʃəʊl.də/

    vai

  29. arm/ɑːm/

    cánh tay

  30. hand/hænd/

    bàn tay

  31. finger/ˈfɪŋ.ɡə/

    ngón tay

  32. back/bæk/

    lưng

  33. leg/leɡ/

    chân (cả cẳng chân)

  34. knee/niː/

    đầu gối

  35. foot/fʊt/

    bàn chân

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. You have a fever. You should get some rest.

    Bạn bị sốt rồi. Bạn nên nghỉ ngơi.

  2. You must take this medicine three times a day.

    Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.

  3. My mother has to work on Saturday, so she can't come.

    Mẹ tôi phải làm việc vào thứ Bảy nên không đến được.

  4. You shouldn't drink cold water when you have a sore throat.

    Bạn không nên uống nước lạnh khi bị đau họng.

  5. You don't have to make an appointment at this pharmacy.

    Bạn không cần đặt hẹn ở hiệu thuốc này.

  6. I have a headache and a bad cough.

    Tôi bị đau đầu và ho nhiều.

  7. Eating vegetables is good for your health.

    Ăn rau tốt cho sức khỏe.

  8. My grandfather exercises every morning, so he is very healthy.

    Ông tôi tập thể dục mỗi sáng nên ông rất khỏe mạnh.

  9. Take this medicine twice a day after meals.

    Uống thuốc này hai lần một ngày sau bữa ăn.

  10. Don't stay up late. Get some rest.

    Đừng thức khuya. Nghỉ ngơi đi.

  11. I have a pain in my back and my shoulders.

    Tôi bị đau lưng và đau vai.

  12. You should brush your teeth twice a day.

    Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Good morning. What's the problem?

    Chào anh. Anh bị làm sao?

  2. B:I have a headache and a sore throat. I also have a fever.

    Tôi bị đau đầu và đau họng. Tôi còn bị sốt nữa.

  3. A:I think you have the flu. You must take this medicine twice a day.

    Tôi nghĩ anh bị cúm. Anh phải uống thuốc này hai lần một ngày.

  4. B:Do I have to stay at home?

    Tôi có phải ở nhà không?

  5. A:Yes. You should get some rest for three days, and you shouldn't go to work.

    Có. Anh nên nghỉ ngơi ba ngày, và không nên đi làm.

  6. B:Can I drink coffee?

    Tôi uống cà phê được không?

  7. A:You should drink warm water, not coffee.

    Anh nên uống nước ấm, đừng uống cà phê.

  8. B:Do I have to make another appointment?

    Tôi có phải đặt lịch hẹn nữa không?

  9. A:No, you don't have to. Just come back if you feel worse.

    Không cần đâu. Nếu thấy tệ hơn thì quay lại.