thời tiết
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.
⚠ Không đếm được: the weather is nice (không nói *a nice weather*). Đừng nhầm với whether (liệu).
30 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thời tiết
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.
⚠ Không đếm được: the weather is nice (không nói *a nice weather*). Đừng nhầm với whether (liệu).
mùa
Farmers are worried about the rainy season.
Nông dân lo lắng về mùa mưa.
nắng
so sánh hơn: sunnier
It's sunny today, but it's very humid.
Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.
⚠ sun (n) → sunny (adj): It's sunny (không nói *It's sun*).
nhiều mây; âm u
It's cloudy and windy this afternoon.
Chiều nay trời nhiều mây và gió.
có mưa; mưa nhiều
Farmers are worried about the rainy season.
Nông dân lo lắng về mùa mưa.
⚠ Nói trời đang mưa: It's raining (động từ), không nói *It's rain*.
nhiều gió; lộng gió
It's cloudy and windy this afternoon.
Chiều nay trời nhiều mây và gió.
ẩm; oi ẩm
It's sunny today, but it's very humid.
Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.
⚠ Rất hợp để tả khí hậu miền Bắc mùa xuân hoặc Sài Gòn mùa mưa.
lạnh cóng; rét buốt
It's freezing outside, so wear a warm coat.
Ngoài trời lạnh cóng, mặc áo khoác ấm vào.
⚠ Mạnh hơn cold: It's freezing today!
nhiệt độ
Trọng âm: TEM-pra-ture
In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.
độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị
Trọng âm: de-GREE
In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.
⚠ Số nhiều có -s: thirty degrees.
dự báo
Trọng âm: FORE-cast
My father is interested in the weather forecast.
Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.
cơn bão; giông
My little brother is afraid of storms.
Em trai tôi sợ bão.
⚠ Bão nhiệt đới lớn gọi là typhoon.
mùa thu
Autumn is my favourite season in Hanoi.
Mùa thu là mùa tôi thích nhất ở Hà Nội.
⚠ n cuối câm: /ˈɔː.təm/. Anh-Mỹ hay dùng fall.
mùa đông
In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.
sợ (cái gì)
My little brother is afraid of storms.
Em trai tôi sợ bão.
⚠ Không nói *afraid with*: I'm afraid of storms.
quan tâm; thích thú (cái gì)
My father is interested in the weather forecast.
Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.
⚠ Không nói *interested about/on*.
giỏi (về việc gì)
She is good at taking photos of the sky.
Cô ấy chụp ảnh bầu trời rất giỏi.
⚠ Sau at dùng danh từ hoặc V-ing: good at English, good at cooking.
lo lắng về
Farmers are worried about the rainy season.
Nông dân lo lắng về mùa mưa.
nổi tiếng về
Da Lat is famous for its cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.
khác với
The weather in Hanoi is different from the weather in Ho Chi Minh City.
Thời tiết ở Hà Nội khác với thời tiết ở TP Hồ Chí Minh.
⚠ Trái nghĩa: similar to. Không nói *different with*.
động vật; con vật
Trọng âm: A-ni-mal
Dolphins are very clever animals.
Cá heo là loài vật rất thông minh.
con chó
Dogs and cats are the most popular pets in Vietnam.
Chó và mèo là những thú cưng phổ biến nhất ở Việt Nam.
con mèo
Dogs and cats are the most popular pets in Vietnam.
Chó và mèo là những thú cưng phổ biến nhất ở Việt Nam.
⚠ /æ/ mở miệng rộng; âm cuối /t/ phải bật nhẹ.
con chim
Many birds fly south in autumn.
Nhiều loài chim bay về phương nam vào mùa thu.
con bò (cái)
In the countryside, you can see cows and horses in the fields.
Ở nông thôn, bạn có thể thấy bò và ngựa trên cánh đồng.
⚠ Thịt bò là beef (Buổi 8), con bò là cow.
con ngựa
In the countryside, you can see cows and horses in the fields.
Ở nông thôn, bạn có thể thấy bò và ngựa trên cánh đồng.
con gấu
Bears sleep for a long time in winter.
Gấu ngủ rất lâu vào mùa đông.
⚠ Đọc giống bare /beə/, không đọc 'bia'.
con nhện
My little sister is afraid of spiders.
Em gái tôi sợ nhện.
cá heo
Dolphins are very clever animals.
Cá heo là loài vật rất thông minh.
⚠ ph đọc /f/.
con thỏ
My son has a white rabbit.
Con trai tôi nuôi một con thỏ trắng.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.