EnHọc tiếng Anh

Buổi 11Bản nháp

Thời tiết & mùa

Ngữ pháp: Tính từ + giới từ cố định

30 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • weatherdanh từA1
    UK /ˈweð.ə/US /ˈweð.ɚ/

    thời tiết

    Da Lat is famous for its cool weather.
    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

    ⚠ Không đếm được: the weather is nice (không nói *a nice weather*). Đừng nhầm với whether (liệu).

  • seasondanh từA2
    UK /ˈsiː.zən/

    mùa

    Farmers are worried about the rainy season.
    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

  • sunnytính từA1
    UK /ˈsʌn.i/

    nắng

    so sánh hơn: sunnier

    It's sunny today, but it's very humid.
    Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.

    ⚠ sun (n) → sunny (adj): It's sunny (không nói *It's sun*).

  • cloudytính từ
    UK /ˈklaʊ.di/

    nhiều mây; âm u

    It's cloudy and windy this afternoon.
    Chiều nay trời nhiều mây và gió.

  • rainytính từ
    UK /ˈreɪ.ni/

    có mưa; mưa nhiều

    Farmers are worried about the rainy season.
    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

    ⚠ Nói trời đang mưa: It's raining (động từ), không nói *It's rain*.

  • windytính từ
    UK /ˈwɪn.di/

    nhiều gió; lộng gió

    It's cloudy and windy this afternoon.
    Chiều nay trời nhiều mây và gió.

  • humidtính từ
    UK /ˈhjuː.mɪd/

    ẩm; oi ẩm

    It's sunny today, but it's very humid.
    Hôm nay trời nắng nhưng rất oi ẩm.

    ⚠ Rất hợp để tả khí hậu miền Bắc mùa xuân hoặc Sài Gòn mùa mưa.

  • freezingtính từ
    UK /ˈfriː.zɪŋ/

    lạnh cóng; rét buốt

    It's freezing outside, so wear a warm coat.
    Ngoài trời lạnh cóng, mặc áo khoác ấm vào.

    ⚠ Mạnh hơn cold: It's freezing today!

  • temperaturedanh từA2
    UK /ˈtem.prə.tʃə/US /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

    nhiệt độ

    Trọng âm: TEM-pra-ture

    In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
    Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.

  • degreedanh từA2
    UK /dɪˈɡriː/

    độ (nhiệt độ); bằng (đại học), học vị

    Trọng âm: de-GREE

    In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
    Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.

    ⚠ Số nhiều có -s: thirty degrees.

  • forecastdanh từB2
    UK /ˈfɔː.kɑːst/US /ˈfɔːr.kæst/

    dự báo

    Trọng âm: FORE-cast

    My father is interested in the weather forecast.
    Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.

  • stormdanh từA2
    UK /stɔːm/US /stɔːrm/

    cơn bão; giông

    My little brother is afraid of storms.
    Em trai tôi sợ bão.

    ⚠ Bão nhiệt đới lớn gọi là typhoon.

  • autumndanh từA1
    UK /ˈɔː.təm/US /ˈɑː.t̬əm/

    mùa thu

    Autumn is my favourite season in Hanoi.
    Mùa thu là mùa tôi thích nhất ở Hà Nội.

    ⚠ n cuối câm: /ˈɔː.təm/. Anh-Mỹ hay dùng fall.

  • winterdanh từA1
    UK /ˈwɪn.tə/US /ˈwɪn.t̬ɚ/

    mùa đông

    In winter, the temperature in Sa Pa is sometimes below zero degrees.
    Mùa đông, nhiệt độ ở Sa Pa đôi khi dưới không độ.

  • afraid ofcụm từ cố định
    UK /əˈfreɪd əv/

    sợ (cái gì)

    My little brother is afraid of storms.
    Em trai tôi sợ bão.

    ⚠ Không nói *afraid with*: I'm afraid of storms.

  • interested incụm từ cố định
    UK /ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/

    quan tâm; thích thú (cái gì)

    My father is interested in the weather forecast.
    Bố tôi quan tâm đến dự báo thời tiết.

    ⚠ Không nói *interested about/on*.

  • good atcụm từ cố định
    UK /ˈɡʊd ət/

    giỏi (về việc gì)

    She is good at taking photos of the sky.
    Cô ấy chụp ảnh bầu trời rất giỏi.

    ⚠ Sau at dùng danh từ hoặc V-ing: good at English, good at cooking.

  • worried aboutcụm từ cố định
    UK /ˈwʌr.id əˌbaʊt/US /ˈwɝː.id əˌbaʊt/

    lo lắng về

    Farmers are worried about the rainy season.
    Nông dân lo lắng về mùa mưa.

  • famous forcụm từ cố định
    UK /ˈfeɪ.məs fə/US /ˈfeɪ.məs fɚ/

    nổi tiếng về

    Da Lat is famous for its cool weather.
    Đà Lạt nổi tiếng với thời tiết mát mẻ.

  • different fromcụm từ cố định
    UK /ˈdɪf.ər.ənt frəm/US /ˈdɪf.ɚ.ənt frəm/

    khác với

    The weather in Hanoi is different from the weather in Ho Chi Minh City.
    Thời tiết ở Hà Nội khác với thời tiết ở TP Hồ Chí Minh.

    ⚠ Trái nghĩa: similar to. Không nói *different with*.

  • animaldanh từA1
    UK /ˈæn.ɪ.məl/

    động vật; con vật

    Trọng âm: A-ni-mal

    Dolphins are very clever animals.
    Cá heo là loài vật rất thông minh.

  • dogdanh từA1
    UK /dɒɡ/US /dɑːɡ/

    con chó

    Dogs and cats are the most popular pets in Vietnam.
    Chó và mèo là những thú cưng phổ biến nhất ở Việt Nam.

  • catdanh từA1
    UK /kæt/

    con mèo

    Dogs and cats are the most popular pets in Vietnam.
    Chó và mèo là những thú cưng phổ biến nhất ở Việt Nam.

    ⚠ /æ/ mở miệng rộng; âm cuối /t/ phải bật nhẹ.

  • birddanh từA1
    UK /bɜːd/US /bɝːd/

    con chim

    Many birds fly south in autumn.
    Nhiều loài chim bay về phương nam vào mùa thu.

  • cowdanh từA1
    UK /kaʊ/

    con bò (cái)

    In the countryside, you can see cows and horses in the fields.
    Ở nông thôn, bạn có thể thấy bò và ngựa trên cánh đồng.

    ⚠ Thịt bò là beef (Buổi 8), con bò là cow.

  • horsedanh từA1
    UK /hɔːs/US /hɔːrs/

    con ngựa

    In the countryside, you can see cows and horses in the fields.
    Ở nông thôn, bạn có thể thấy bò và ngựa trên cánh đồng.

  • beardanh từA2
    UK /beə/US /ber/

    con gấu

    Bears sleep for a long time in winter.
    Gấu ngủ rất lâu vào mùa đông.

    ⚠ Đọc giống bare /beə/, không đọc 'bia'.

  • spiderdanh từA2
    UK /ˈspaɪ.də/US /ˈspaɪ.dɚ/

    con nhện

    My little sister is afraid of spiders.
    Em gái tôi sợ nhện.

  • dolphindanh từ
    UK /ˈdɒl.fɪn/US /ˈdɑːl.fɪn/

    cá heo

    Dolphins are very clever animals.
    Cá heo là loài vật rất thông minh.

    ⚠ ph đọc /f/.

  • rabbitdanh từ
    UK /ˈræb.ɪt/

    con thỏ

    My son has a white rabbit.
    Con trai tôi nuôi một con thỏ trắng.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →