/ɔː/ dài trong storm, forecast, autumn, warm: môi tròn, kéo dài âm. Anh-Anh không đọc r.
Cách phát âm: Âm "o" dài, môi tròn và hơi chu ra.
⚠ Chữ l trong walk, talk câm. Không đọc walk thành work (/ɜː/).
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- port | pot
- walk | work
- caught | coat
/ɒ/ ngắn (Anh-Anh) trong hot, fog, cloth: miệng mở, âm ngắn — phân biệt short /ɔː/ và shot /ɒ/.
Cách phát âm: Âm "o" ngắn, miệng tròn và mở rộng.
⚠ Ngắn hơn hẳn /ɔː/: shot khác short.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- pot | port
- shot | short
- cod | cord
/r/ đầu từ (rainy, rain): lưỡi cong lên, không chạm vòm miệng, không rung như 'r' tiếng Việt.
Cách phát âm: Cong nhẹ đầu lưỡi về sau, KHÔNG chạm vòm, không rung lưỡi.
⚠ Không rung như "r" tiếng Việt. Giọng Anh-Anh: r chỉ đọc khi sau nó là nguyên âm (red, sorry); câm ở car, teacher, bird.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
- right | light
- rock | lock
- road | load
weatherUK /ˈweð.ə/US /ˈweð.ɚ/ weather /ˈweð.ə/ và whether đọc giống hệt nhau; nhớ /ð/ rung (Buổi 2).
temperatureUK /ˈtem.prə.tʃə/US /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ Thường đọc 3 âm tiết TEM-pra-chờ /ˈtem.prə.tʃə/, âm 'e' giữa gần như mất.
bear /beə/ ≠ beer /bɪə/ (bia): /eə/ mở miệng hơn /ɪə/.
birdUK /bɜːd/US /bɝːd/ bird /bɜːd/: nguyên âm /ɜː/ dài, không tròn môi; Anh-Mỹ có /r/.