EnHọc tiếng Anh

Buổi 11Bản nháp

Thời tiết & mùa

Ngữ pháp: Tính từ + giới từ cố định

/ɔː/
ball door walk

/ɔː/ dài trong storm, forecast, autumn, warm: môi tròn, kéo dài âm. Anh-Anh không đọc r.

Cách phát âm: Âm "o" dài, môi tròn và hơi chu ra.

⚠ Chữ l trong walk, talk câm. Không đọc walk thành work (/ɜː/).

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • port | pot
  • walk | work
  • caught | coat
/ɒ/
hot dog shop

/ɒ/ ngắn (Anh-Anh) trong hot, fog, cloth: miệng mở, âm ngắn — phân biệt short /ɔː/ và shot /ɒ/.

Cách phát âm: Âm "o" ngắn, miệng tròn và mở rộng.

⚠ Ngắn hơn hẳn /ɔː/: shot khác short.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • pot | port
  • shot | short
  • cod | cord
/r/
red rain sorry

/r/ đầu từ (rainy, rain): lưỡi cong lên, không chạm vòm miệng, không rung như 'r' tiếng Việt.

Cách phát âm: Cong nhẹ đầu lưỡi về sau, KHÔNG chạm vòm, không rung lưỡi.

⚠ Không rung như "r" tiếng Việt. Giọng Anh-Anh: r chỉ đọc khi sau nó là nguyên âm (red, sorry); câm ở car, teacher, bird.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • right | light
  • rock | lock
  • road | load
weatherUK /ˈweð.ə/US /ˈweð.ɚ/

weather /ˈweð.ə/ và whether đọc giống hệt nhau; nhớ /ð/ rung (Buổi 2).

temperatureUK /ˈtem.prə.tʃə/US /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

Thường đọc 3 âm tiết TEM-pra-chờ /ˈtem.prə.tʃə/, âm 'e' giữa gần như mất.

bearUK /beə/US /ber/

bear /beə/ ≠ beer /bɪə/ (bia): /eə/ mở miệng hơn /ɪə/.

birdUK /bɜːd/US /bɝːd/

bird /bɜːd/: nguyên âm /ɜː/ dài, không tròn môi; Anh-Mỹ có /r/.