giao thông; xe cộ trên đường
The traffic is terrible today.
Hôm nay giao thông tệ quá.
⚠ Không đếm được: There is a lot of traffic (không nói *many traffics*).
34 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
giao thông; xe cộ trên đường
The traffic is terrible today.
Hôm nay giao thông tệ quá.
⚠ Không đếm được: There is a lot of traffic (không nói *many traffics*).
tắc đường
There is a traffic jam on this road every morning.
Sáng nào con đường này cũng tắc.
xe máy
I go to work by motorbike.
Tôi đi làm bằng xe máy.
⚠ Đi xe máy: ride (không dùng drive). Anh-Mỹ hay nói motorcycle.
xe đạp
My son rides his bicycle to school.
Con trai tôi đạp xe đến trường.
⚠ Nói tắt: bike.
điểm dừng xe buýt
Get off the bus at the next bus stop.
Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo nhé.
nhà ga; trạm
Excuse me, where is the train station?
Xin lỗi, ga tàu ở đâu ạ?
sân bay
Trọng âm: AIR-port
My father always goes to the airport by taxi.
Bố tôi luôn đi taxi ra sân bay.
hành khách
Trọng âm: PAS-sen-ger
There are a lot of passengers on the bus this morning.
Sáng nay trên xe buýt có rất nhiều hành khách.
tài xế; người lái xe
The bus driver is very friendly.
Bác tài xe buýt rất thân thiện.
vé
How much is a ticket to Da Nang?
Vé đi Đà Nẵng bao nhiêu tiền?
chuyến đi; hành trình
The journey from Hanoi to Hai Phong takes about two hours.
Đi từ Hà Nội đến Hải Phòng mất khoảng hai tiếng.
⚠ journey = quãng di chuyển từ nơi này đến nơi khác; trip = cả chuyến đi chơi/công tác.
lên (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
quá khứ: got on
Get on the train quickly!
Lên tàu nhanh lên!
⚠ Với ô tô, taxi dùng get in / get into.
xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
quá khứ: got off
Get off the bus at the next bus stop.
Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo nhé.
⚠ Với ô tô, taxi dùng get out of.
đông đúc; chật người
The trains are very crowded at rush hour.
Tàu rất đông vào giờ cao điểm.
⚠ Đuôi -ed sau d đọc /ɪd/: CROW-did.
tiện lợi
Trọng âm: con-VE-ni-ent
so sánh hơn: more convenient
Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.
phương tiện giao thông công cộng
Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.
⚠ Không đếm được, không có a. Anh-Mỹ: public transportation.
giờ cao điểm
The trains are very crowded at rush hour.
Tàu rất đông vào giờ cao điểm.
mũ bảo hiểm
Please wear a helmet on your motorbike.
Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
đi bộ
My sister goes to school on foot.
Em gái tôi đi bộ đến trường.
⚠ Nói on foot, không nói *by foot*. Tự nhiên hơn: I walk to school.
đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)
I commute to work every day. It takes forty minutes.
Ngày nào tôi cũng đi làm, mất bốn mươi phút.
⚠ Hay gặp trong IELTS Speaking Part 1: How do you commute to work?
phía bắc; hướng bắc
Sa Pa is in the north of Vietnam, and Can Tho is in the south.
Sa Pa ở miền Bắc Việt Nam còn Cần Thơ ở miền Nam.
phía nam; hướng nam
Sa Pa is in the north of Vietnam, and Can Tho is in the south.
Sa Pa ở miền Bắc Việt Nam còn Cần Thơ ở miền Nam.
phía đông; hướng đông
The sun rises in the east and sets in the west.
Mặt trời mọc ở đằng đông và lặn ở đằng tây.
phía tây; hướng tây
The sun rises in the east and sets in the west.
Mặt trời mọc ở đằng đông và lặn ở đằng tây.
bản đồ
I often look at the map on my phone.
Tôi hay xem bản đồ trên điện thoại.
góc (phố, phòng)
You go straight on and turn left at the corner.
Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.
rẽ trái
You go straight on and turn left at the corner.
Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.
⚠ Không có to: turn left (không nói *turn to left*).
rẽ phải
You turn right, and the bank is next to the pharmacy.
Bạn rẽ phải, ngân hàng nằm cạnh hiệu thuốc.
đi thẳng
You go straight on and turn left at the corner.
Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.
⚠ Anh-Mỹ hay nói go straight ahead.
dọc theo
We walk along the river and go across the bridge.
Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông rồi băng qua cầu.
băng qua; sang bên kia
We walk along the river and go across the bridge.
Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông rồi băng qua cầu.
xuyên qua; đi qua (bên trong)
The bus goes through the city centre.
Xe buýt chạy xuyên qua trung tâm thành phố.
⚠ Đừng nhầm through /θruː/ với though /ðəʊ/ và thought /θɔːt/.
bắt (xe); đón (xe)
quá khứ: caught · phân từ II: caught · ngôi 3: catches
I catch the bus at seven every morning.
Sáng nào tôi cũng bắt xe buýt lúc bảy giờ.
đón (ai đó)
My father picks me up from school on rainy days.
Những hôm trời mưa bố đón tôi ở trường.
⚠ Đại từ đứng giữa: pick me up (không nói *pick up me*).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.