EnHọc tiếng Anh

Buổi 10Bản nháp

Giao thông & phương tiện

Ngữ pháp: Giới từ với phương tiện (by/on/in)

34 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • trafficdanh từA1
    UK /ˈtræf.ɪk/

    giao thông; xe cộ trên đường

    The traffic is terrible today.
    Hôm nay giao thông tệ quá.

    ⚠ Không đếm được: There is a lot of traffic (không nói *many traffics*).

  • traffic jamcụm danh từ
    UK /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

    tắc đường

    There is a traffic jam on this road every morning.
    Sáng nào con đường này cũng tắc.

  • motorbikedanh từ
    UK /ˈməʊ.tə.baɪk/US /ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

    xe máy

    I go to work by motorbike.
    Tôi đi làm bằng xe máy.

    ⚠ Đi xe máy: ride (không dùng drive). Anh-Mỹ hay nói motorcycle.

  • bicycledanh từA1
    UK /ˈbaɪ.sɪ.kəl/

    xe đạp

    My son rides his bicycle to school.
    Con trai tôi đạp xe đến trường.

    ⚠ Nói tắt: bike.

  • bus stopcụm danh từ
    UK /ˈbʌs ˌstɒp/US /ˈbʌs ˌstɑːp/

    điểm dừng xe buýt

    Get off the bus at the next bus stop.
    Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo nhé.

  • stationdanh từA1
    UK /ˈsteɪ.ʃən/

    nhà ga; trạm

    Excuse me, where is the train station?
    Xin lỗi, ga tàu ở đâu ạ?

  • airportdanh từA1
    UK /ˈeə.pɔːt/US /ˈer.pɔːrt/

    sân bay

    Trọng âm: AIR-port

    My father always goes to the airport by taxi.
    Bố tôi luôn đi taxi ra sân bay.

  • passengerdanh từA2
    UK /ˈpæs.ən.dʒə/US /ˈpæs.ən.dʒɚ/

    hành khách

    Trọng âm: PAS-sen-ger

    There are a lot of passengers on the bus this morning.
    Sáng nay trên xe buýt có rất nhiều hành khách.

  • driverdanh từA1
    UK /ˈdraɪ.və/US /ˈdraɪ.vɚ/

    tài xế; người lái xe

    The bus driver is very friendly.
    Bác tài xe buýt rất thân thiện.

  • ticketdanh từA1
    UK /ˈtɪk.ɪt/

    vé

    How much is a ticket to Da Nang?
    Vé đi Đà Nẵng bao nhiêu tiền?

  • journeydanh từA1
    UK /ˈdʒɜː.ni/US /ˈdʒɝː.ni/

    chuyến đi; hành trình

    The journey from Hanoi to Hai Phong takes about two hours.
    Đi từ Hà Nội đến Hải Phòng mất khoảng hai tiếng.

    ⚠ journey = quãng di chuyển từ nơi này đến nơi khác; trip = cả chuyến đi chơi/công tác.

  • get oncụm động từ
    UK /ˌɡet ˈɒn/US /ˌɡet ˈɑːn/

    lên (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

    quá khứ: got on

    Get on the train quickly!
    Lên tàu nhanh lên!

    ⚠ Với ô tô, taxi dùng get in / get into.

  • get offcụm động từ
    UK /ˌɡet ˈɒf/US /ˌɡet ˈɑːf/

    xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

    quá khứ: got off

    Get off the bus at the next bus stop.
    Xuống xe ở điểm dừng tiếp theo nhé.

    ⚠ Với ô tô, taxi dùng get out of.

  • crowdedtính từA2
    UK /ˈkraʊ.dɪd/

    đông đúc; chật người

    The trains are very crowded at rush hour.
    Tàu rất đông vào giờ cao điểm.

    ⚠ Đuôi -ed sau d đọc /ɪd/: CROW-did.

  • convenienttính từB1
    UK /kənˈviː.ni.ənt/

    tiện lợi

    Trọng âm: con-VE-ni-ent

    so sánh hơn: more convenient

    Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
    Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.

  • public transportcụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/US /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/

    phương tiện giao thông công cộng

    Public transport in my city is not as convenient as in Singapore.
    Giao thông công cộng ở thành phố tôi không tiện bằng ở Singapore.

    ⚠ Không đếm được, không có a. Anh-Mỹ: public transportation.

  • rush hourcụm danh từ
    UK /ˈrʌʃ ˌaʊə/US /ˈrʌʃ ˌaʊr/

    giờ cao điểm

    The trains are very crowded at rush hour.
    Tàu rất đông vào giờ cao điểm.

  • helmetdanh từB2
    UK /ˈhel.mət/

    mũ bảo hiểm

    Please wear a helmet on your motorbike.
    Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.

  • on footthành ngữ
    UK /ɒn ˈfʊt/US /ɑːn ˈfʊt/

    đi bộ

    My sister goes to school on foot.
    Em gái tôi đi bộ đến trường.

    ⚠ Nói on foot, không nói *by foot*. Tự nhiên hơn: I walk to school.

  • commuteđộng từ
    UK /kəˈmjuːt/

    đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm)

    I commute to work every day. It takes forty minutes.
    Ngày nào tôi cũng đi làm, mất bốn mươi phút.

    ⚠ Hay gặp trong IELTS Speaking Part 1: How do you commute to work?

  • northdanh từA1
    UK /nɔːθ/US /nɔːrθ/

    phía bắc; hướng bắc

    Sa Pa is in the north of Vietnam, and Can Tho is in the south.
    Sa Pa ở miền Bắc Việt Nam còn Cần Thơ ở miền Nam.

  • southdanh từA1
    UK /saʊθ/

    phía nam; hướng nam

    Sa Pa is in the north of Vietnam, and Can Tho is in the south.
    Sa Pa ở miền Bắc Việt Nam còn Cần Thơ ở miền Nam.

  • eastdanh từA1
    UK /iːst/

    phía đông; hướng đông

    The sun rises in the east and sets in the west.
    Mặt trời mọc ở đằng đông và lặn ở đằng tây.

  • westdanh từA1
    UK /west/

    phía tây; hướng tây

    The sun rises in the east and sets in the west.
    Mặt trời mọc ở đằng đông và lặn ở đằng tây.

  • mapdanh từA1
    UK /mæp/

    bản đồ

    I often look at the map on my phone.
    Tôi hay xem bản đồ trên điện thoại.

  • cornerdanh từA2
    UK /ˈkɔː.nə/US /ˈkɔːr.nɚ/

    góc (phố, phòng)

    You go straight on and turn left at the corner.
    Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.

  • turn leftcụm từ cố định
    UK /ˌtɜːn ˈleft/US /ˌtɝːn ˈleft/

    rẽ trái

    You go straight on and turn left at the corner.
    Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.

    ⚠ Không có to: turn left (không nói *turn to left*).

  • turn rightcụm từ cố định
    UK /ˌtɜːn ˈraɪt/US /ˌtɝːn ˈraɪt/

    rẽ phải

    You turn right, and the bank is next to the pharmacy.
    Bạn rẽ phải, ngân hàng nằm cạnh hiệu thuốc.

  • go straight oncụm từ cố định
    UK /ˌɡəʊ ˈstreɪt ɒn/US /ˌɡoʊ ˈstreɪt ɑːn/

    đi thẳng

    You go straight on and turn left at the corner.
    Bạn đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.

    ⚠ Anh-Mỹ hay nói go straight ahead.

  • alonggiới từA2
    UK /əˈlɒŋ/US /əˈlɑːŋ/

    dọc theo

    We walk along the river and go across the bridge.
    Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông rồi băng qua cầu.

  • acrossgiới từA1
    UK /əˈkrɒs/US /əˈkrɑːs/

    băng qua; sang bên kia

    We walk along the river and go across the bridge.
    Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông rồi băng qua cầu.

  • throughgiới từA1
    UK /θruː/

    xuyên qua; đi qua (bên trong)

    The bus goes through the city centre.
    Xe buýt chạy xuyên qua trung tâm thành phố.

    ⚠ Đừng nhầm through /θruː/ với though /ðəʊ/ và thought /θɔːt/.

  • catchđộng từA2
    UK /kætʃ/

    bắt (xe); đón (xe)

    quá khứ: caught · phân từ II: caught · ngôi 3: catches

    I catch the bus at seven every morning.
    Sáng nào tôi cũng bắt xe buýt lúc bảy giờ.

  • pick upcụm động từ
    UK /ˌpɪk ˈʌp/

    đón (ai đó)

    My father picks me up from school on rainy days.
    Những hôm trời mưa bố đón tôi ở trường.

    ⚠ Đại từ đứng giữa: pick me up (không nói *pick up me*).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →