EnHọc tiếng Anh

Buổi 9Bản nháp

Mua sắm & tiền bạc

Ngữ pháp: So sánh nhất, not as … as (ôn so sánh hơn)

28 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • pricedanh từA1
    UK /praɪs/

    giá; giá cả

    The price of rice is higher this year.
    Năm nay giá gạo cao hơn.

    ⚠ Giá cao/thấp dùng high/low, không dùng *expensive price*.

  • cheaptính từA1
    UK /tʃiːp/

    rẻ

    so sánh hơn: cheaper · so sánh nhất: cheapest

    This is the cheapest shop in the market.
    Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.

    ⚠ /iː/ dài: cheap khác chip.

  • expensivetính từA1
    UK /ɪkˈspen.sɪv/

    đắt

    Trọng âm: ex-PEN-sive

    so sánh hơn: more expensive · so sánh nhất: most expensive

    That is the most expensive bag in the shop.
    Đó là chiếc túi đắt nhất trong cửa hàng.

  • discountdanh từB1
    UK /ˈdɪs.kaʊnt/

    sự giảm giá

    Trọng âm: DIS-count

    There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.
    Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.

  • saledanh từA2
    UK /seɪl/

    đợt giảm giá; việc bán

    There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.
    Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.

    ⚠ on sale = đang giảm giá (Anh-Mỹ) hoặc đang bán; for sale = rao bán.

  • receiptdanh từB1
    UK /rɪˈsiːt/

    hóa đơn; biên lai

    Can I have the receipt, please?
    Cho tôi xin hóa đơn nhé.

    ⚠ Chữ p câm: ri-SEET.

  • cashdanh từA2
    UK /kæʃ/

    tiền mặt

    Cash is the easiest way to pay at the market.
    Tiền mặt là cách trả tiền dễ nhất ở chợ.

  • credit cardcụm danh từ
    UK /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/US /ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/

    thẻ tín dụng

    Can I pay by credit card?
    Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

  • pay forcụm động từ
    UK /ˈpeɪ fɔː/US /ˈpeɪ fɔːr/

    trả tiền cho (cái gì)

    quá khứ: paid for

    I pay for my phone every month.
    Tháng nào tôi cũng trả tiền điện thoại.

    ⚠ pay FOR something; pay BY card; pay IN cash. Quá khứ bất quy tắc: paid.

  • costđộng từA1
    UK /kɒst/US /kɑːst/

    có giá; tốn

    quá khứ: cost · phân từ II: cost

    How much does this shirt cost?
    Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?

    ⚠ How much does it cost? = It costs 50,000 dong. Quá khứ vẫn là cost.

  • affordđộng từB1
    UK /əˈfɔːd/US /əˈfɔːrd/

    có đủ tiền (để mua/làm)

    I can't afford a new car.
    Tôi không đủ tiền mua xe mới.

    ⚠ Thường đi với can/can't: I can't afford a new car.

  • marketdanh từA1
    UK /ˈmɑː.kɪt/US /ˈmɑːr.kɪt/

    chợ; thị trường

    This is the cheapest shop in the market.
    Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.

  • supermarketdanh từA1
    UK /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/US /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/

    siêu thị

    Trọng âm: SU-per-mar-ket

    The supermarket is cheaper than the shopping centre, but the market is the cheapest.
    Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại, nhưng chợ là rẻ nhất.

  • shopping centrecụm danh từ
    UK /ˈʃɒp.ɪŋ ˌsen.tə/US /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/

    trung tâm thương mại

    The supermarket is cheaper than the shopping centre, but the market is the cheapest.
    Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại, nhưng chợ là rẻ nhất.

    ⚠ Anh-Mỹ: mall hoặc shopping center.

  • sizedanh từA2
    UK /saɪz/

    cỡ; kích cỡ

    What size are you? Medium, please.
    Bạn mặc cỡ nào? Cỡ vừa ạ.

  • try oncụm động từ
    UK /ˌtraɪ ˈɒn/US /ˌtraɪ ˈɑːn/

    mặc thử; đi thử

    ngôi 3: tries on · quá khứ: tried on

    Can I try on this jacket?
    Tôi mặc thử chiếc áo khoác này được không?

    ⚠ Có thể tách: try on the shirt = try the shirt on; với đại từ phải tách: try it on (không nói *try on it*).

  • changedanh từA1
    UK /tʃeɪndʒ/

    tiền thừa; tiền lẻ; sự thay đổi

    Here is your change.
    Tiền thừa của bạn đây.

    ⚠ Nghĩa tiền thừa là không đếm được: Here is your change.

  • walletdanh từ
    UK /ˈwɒl.ɪt/US /ˈwɑː.lɪt/

    cái ví

    I keep my money in my wallet.
    Tôi để tiền trong ví.

  • bargaindanh từB2
    UK /ˈbɑː.ɡɪn/US /ˈbɑːr.ɡɪn/

    món hời; món mua được giá rẻ

    Only one hundred thousand dong? That's a bargain!
    Chỉ một trăm nghìn đồng thôi à? Hời quá!

    ⚠ That's a bargain! = Mua được giá hời quá!

  • branddanh từB1
    UK /brænd/

    thương hiệu; nhãn hiệu

    Which brand of phone is the most popular in Vietnam?
    Hãng điện thoại nào được ưa chuộng nhất ở Việt Nam?

  • clothesdanh từA1
    UK /kləʊðz/US /kloʊðz/

    quần áo

    I usually buy my clothes at the market because they are cheaper.
    Tôi thường mua quần áo ở chợ vì rẻ hơn.

    ⚠ Luôn số nhiều, không có a: These clothes are cheap (không nói *a clothes*). Người bản xứ hay đọc lướt /kləʊz/.

  • T-shirtdanh từA1
    UK /ˈtiː.ʃɜːt/US /ˈtiː.ʃɝːt/

    áo phông

    This is the cheapest T-shirt in the shop.
    Đây là chiếc áo phông rẻ nhất trong cửa hàng.

  • jeansdanh từA1
    UK /dʒiːnz/

    quần bò; quần jean

    These jeans are not as comfortable as my old ones.
    Chiếc quần bò này không thoải mái bằng chiếc cũ của tôi.

    ⚠ Luôn số nhiều: My jeans ARE new. Đếm: a pair of jeans.

  • trousersdanh từA1
    UK /ˈtraʊ.zəz/US /ˈtraʊ.zɚz/

    quần dài

    Can I try on these trousers in a bigger size?
    Tôi có thể thử chiếc quần dài này cỡ lớn hơn không?

    ⚠ Luôn số nhiều: a pair of trousers. Anh-Mỹ hay nói pants.

  • skirtdanh từA1
    UK /skɜːt/US /skɝːt/

    chân váy

    She is wearing a long skirt and a white T-shirt.
    Cô ấy mặc chân váy dài và áo phông trắng.

    ⚠ skirt = chân váy; dress = váy liền.

  • jumperdanh từ
    UK /ˈdʒʌm.pə/US /ˈdʒʌm.pɚ/

    áo len chui đầu

    In winter, I always wear a warm jumper and a coat.
    Mùa đông tôi luôn mặc áo len ấm và áo khoác.

    ⚠ Anh-Mỹ gọi là sweater.

  • coatdanh từA1
    UK /kəʊt/US /koʊt/

    áo khoác dài

    In winter, I always wear a warm jumper and a coat.
    Mùa đông tôi luôn mặc áo len ấm và áo khoác.

    ⚠ /əʊ/ đôi: coat ≠ cot /kɒt/ (cũi trẻ em).

  • casualtính từB2
    UK /ˈkæʒ.ju.əl/US /ˈkæʒ.u.əl/

    thường ngày; thoải mái (không trang trọng)

    Trọng âm: CA-su-al

    I prefer casual clothes at the weekend.
    Cuối tuần tôi thích mặc đồ thường ngày hơn.

    ⚠ Trái nghĩa: formal (trang trọng).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →