giá; giá cả
The price of rice is higher this year.
Năm nay giá gạo cao hơn.
⚠ Giá cao/thấp dùng high/low, không dùng *expensive price*.
28 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
giá; giá cả
The price of rice is higher this year.
Năm nay giá gạo cao hơn.
⚠ Giá cao/thấp dùng high/low, không dùng *expensive price*.
rẻ
so sánh hơn: cheaper · so sánh nhất: cheapest
This is the cheapest shop in the market.
Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.
⚠ /iː/ dài: cheap khác chip.
đắt
Trọng âm: ex-PEN-sive
so sánh hơn: more expensive · so sánh nhất: most expensive
That is the most expensive bag in the shop.
Đó là chiếc túi đắt nhất trong cửa hàng.
sự giảm giá
Trọng âm: DIS-count
There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.
Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.
đợt giảm giá; việc bán
There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.
Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.
⚠ on sale = đang giảm giá (Anh-Mỹ) hoặc đang bán; for sale = rao bán.
hóa đơn; biên lai
Can I have the receipt, please?
Cho tôi xin hóa đơn nhé.
⚠ Chữ p câm: ri-SEET.
tiền mặt
Cash is the easiest way to pay at the market.
Tiền mặt là cách trả tiền dễ nhất ở chợ.
thẻ tín dụng
Can I pay by credit card?
Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?
trả tiền cho (cái gì)
quá khứ: paid for
I pay for my phone every month.
Tháng nào tôi cũng trả tiền điện thoại.
⚠ pay FOR something; pay BY card; pay IN cash. Quá khứ bất quy tắc: paid.
có giá; tốn
quá khứ: cost · phân từ II: cost
How much does this shirt cost?
Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?
⚠ How much does it cost? = It costs 50,000 dong. Quá khứ vẫn là cost.
có đủ tiền (để mua/làm)
I can't afford a new car.
Tôi không đủ tiền mua xe mới.
⚠ Thường đi với can/can't: I can't afford a new car.
chợ; thị trường
This is the cheapest shop in the market.
Đây là cửa hàng rẻ nhất trong chợ.
siêu thị
Trọng âm: SU-per-mar-ket
The supermarket is cheaper than the shopping centre, but the market is the cheapest.
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại, nhưng chợ là rẻ nhất.
trung tâm thương mại
The supermarket is cheaper than the shopping centre, but the market is the cheapest.
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại, nhưng chợ là rẻ nhất.
⚠ Anh-Mỹ: mall hoặc shopping center.
cỡ; kích cỡ
What size are you? Medium, please.
Bạn mặc cỡ nào? Cỡ vừa ạ.
mặc thử; đi thử
ngôi 3: tries on · quá khứ: tried on
Can I try on this jacket?
Tôi mặc thử chiếc áo khoác này được không?
⚠ Có thể tách: try on the shirt = try the shirt on; với đại từ phải tách: try it on (không nói *try on it*).
tiền thừa; tiền lẻ; sự thay đổi
Here is your change.
Tiền thừa của bạn đây.
⚠ Nghĩa tiền thừa là không đếm được: Here is your change.
cái ví
I keep my money in my wallet.
Tôi để tiền trong ví.
món hời; món mua được giá rẻ
Only one hundred thousand dong? That's a bargain!
Chỉ một trăm nghìn đồng thôi à? Hời quá!
⚠ That's a bargain! = Mua được giá hời quá!
thương hiệu; nhãn hiệu
Which brand of phone is the most popular in Vietnam?
Hãng điện thoại nào được ưa chuộng nhất ở Việt Nam?
quần áo
I usually buy my clothes at the market because they are cheaper.
Tôi thường mua quần áo ở chợ vì rẻ hơn.
⚠ Luôn số nhiều, không có a: These clothes are cheap (không nói *a clothes*). Người bản xứ hay đọc lướt /kləʊz/.
áo phông
This is the cheapest T-shirt in the shop.
Đây là chiếc áo phông rẻ nhất trong cửa hàng.
quần bò; quần jean
These jeans are not as comfortable as my old ones.
Chiếc quần bò này không thoải mái bằng chiếc cũ của tôi.
⚠ Luôn số nhiều: My jeans ARE new. Đếm: a pair of jeans.
quần dài
Can I try on these trousers in a bigger size?
Tôi có thể thử chiếc quần dài này cỡ lớn hơn không?
⚠ Luôn số nhiều: a pair of trousers. Anh-Mỹ hay nói pants.
chân váy
She is wearing a long skirt and a white T-shirt.
Cô ấy mặc chân váy dài và áo phông trắng.
⚠ skirt = chân váy; dress = váy liền.
áo len chui đầu
In winter, I always wear a warm jumper and a coat.
Mùa đông tôi luôn mặc áo len ấm và áo khoác.
⚠ Anh-Mỹ gọi là sweater.
áo khoác dài
In winter, I always wear a warm jumper and a coat.
Mùa đông tôi luôn mặc áo len ấm và áo khoác.
⚠ /əʊ/ đôi: coat ≠ cot /kɒt/ (cũi trẻ em).
thường ngày; thoải mái (không trang trọng)
Trọng âm: CA-su-al
I prefer casual clothes at the weekend.
Cuối tuần tôi thích mặc đồ thường ngày hơn.
⚠ Trái nghĩa: formal (trang trọng).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.