EnHọc tiếng Anh

casual

tính từB2Bản nháp
UK /ˈkæʒ.ju.əl/US /ˈkæʒ.u.əl/

Trọng âm: CA-su-al

thường ngày; thoải mái (không trang trọng)

relaxed and informal, not for special occasions

Cụm từ hay đi kèm

  • casual clothes
  • a casual look

Lưu ý cho người Việt

  • Trái nghĩa: formal (trang trọng).

Câu ví dụ

  • I prefer casual clothes at the weekend.

    Cuối tuần tôi thích mặc đồ thường ngày hơn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.