coat
danh từA1Bản nhápUK /kəʊt/US /koʊt/
áo khoác dài
a long warm piece of clothing worn outside
Lưu ý cho người Việt
- /əʊ/ đôi: coat ≠ cot /kɒt/ (cũi trẻ em).
Câu ví dụ
In winter, I always wear a warm jumper and a coat.
Mùa đông tôi luôn mặc áo len ấm và áo khoác.
It's windy and cold today, so wear a coat.
Hôm nay trời gió và lạnh, mặc áo khoác vào.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.