EnHọc tiếng Anh

sale

danh từA2Bản nháp
UK /seɪl/

đợt giảm giá; việc bán

a time when a shop sells things at lower prices

Cụm từ hay đi kèm

  • on sale
  • for sale

Lưu ý cho người Việt

  • on sale = đang giảm giá (Anh-Mỹ) hoặc đang bán; for sale = rao bán.

Câu ví dụ

  • There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.

    Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.