EnHọc tiếng Anh

expensive

tính từA1Bản nháp
UK /ɪkˈspen.sɪv/

Trọng âm: ex-PEN-sive

đắt

costing a lot of money

Dạng từ

So sánh hơn
more expensive
So sánh nhất
most expensive

Câu ví dụ

  • That is the most expensive bag in the shop.

    Đó là chiếc túi đắt nhất trong cửa hàng.

  • This phone is not as expensive as that one.

    Chiếc điện thoại này không đắt bằng chiếc kia.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.