EnHọc tiếng Anh

try on

cụm động từBản nháp
UK /ˌtraɪ ˈɒn/US /ˌtraɪ ˈɑːn/

mặc thử; đi thử

to put on clothes to see if they fit

Dạng từ

Ngôi 3 số ít
tries on
Quá khứ
tried on

Lưu ý cho người Việt

  • Có thể tách: try on the shirt = try the shirt on; với đại từ phải tách: try it on (không nói *try on it*).

Câu ví dụ

  • Can I try on this jacket?

    Tôi mặc thử chiếc áo khoác này được không?

  • Can I try on these trousers in a bigger size?

    Tôi có thể thử chiếc quần dài này cỡ lớn hơn không?

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.