gạo; cơm
I eat rice every day.
Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
⚠ Không đếm được: không nói *a rice* hay *rices*. Một bát cơm = a bowl of rice.
23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
gạo; cơm
I eat rice every day.
Ngày nào tôi cũng ăn cơm.
⚠ Không đếm được: không nói *a rice* hay *rices*. Một bát cơm = a bowl of rice.
bánh mì
Do we have any bread?
Nhà mình còn bánh mì không?
⚠ Không đếm được: some bread, a slice of bread, a loaf of bread. Không nói *a bread*.
thịt
I don't eat meat, but I love fish.
Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.
⚠ Không đếm được. Đọc /iː/ dài, khác met /e/.
con gà (đếm được); thịt gà (không đếm được)
My mother is cooking chicken for dinner.
Mẹ tôi đang nấu thịt gà cho bữa tối.
⚠ a chicken = một con gà; some chicken = một ít thịt gà.
thịt bò
Beef noodle soup is very popular in Hanoi.
Phở bò rất được ưa chuộng ở Hà Nội.
con cá; món cá
số nhiều: fish
I don't eat meat, but I love fish.
Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.
⚠ Số nhiều thường vẫn là fish: two fish. Món cá là không đếm được: I like fish.
rau; rau củ
Trọng âm: VEG-ta-ble
số nhiều: vegetables
Vietnamese people eat a lot of vegetables.
Người Việt ăn rất nhiều rau.
⚠ Đọc 3 âm tiết VEG-tơ-bơl (không đọc ve-ge-ta-ble).
hoa quả; trái cây
Fruit is good for you.
Hoa quả tốt cho sức khỏe.
⚠ Thường không đếm được: I eat a lot of fruit. Đọc 1 âm tiết /fruːt/, chữ i câm.
quả trứng
There aren't any eggs in the kitchen.
Trong bếp không còn quả trứng nào.
⚠ Đếm được: an egg, two eggs.
phô mai
I'd like a slice of cheese, please.
Cho tôi một lát phô mai.
⚠ Không đếm được: a slice of cheese.
sữa
There is some milk in the fridge.
Trong tủ lạnh có một ít sữa.
⚠ Không đếm được: a glass of milk. Nhớ /l/ trước /k/.
nước ép
Would you like some juice?
Bạn uống chút nước ép nhé?
muối
Don't put much salt in the soup.
Đừng cho nhiều muối vào canh.
đường (ăn)
How much sugar do you put in your coffee?
Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê?
⚠ Chữ s đọc /ʃ/: SHU-gơ.
cái chai
Can I have a bottle of water, please?
Cho tôi một chai nước nhé.
lát; miếng mỏng
I'd like a slice of cheese, please.
Cho tôi một lát phô mai.
gói; túi nhỏ
I buy a packet of biscuits every week.
Tuần nào tôi cũng mua một gói bánh quy.
⚠ Anh-Mỹ hay dùng package.
đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
Children love sweet snacks.
Trẻ con rất thích đồ ăn vặt ngọt.
ngon
Trọng âm: de-LI-cious
This pho is delicious!
Bát phở này ngon quá!
⚠ Đã mang nghĩa rất ngon nên không nói *very delicious*; dùng really delicious hoặc chỉ delicious.
cay
so sánh hơn: spicier
Thai food is spicier than Vietnamese food.
Đồ ăn Thái cay hơn đồ ăn Việt.
một vài (đếm được)
Add a little salt and a few eggs.
Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.
⚠ a few + danh từ số nhiều: a few eggs. few (không có a) = rất ít, gần như không.
một chút (không đếm được)
Add a little salt and a few eggs.
Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.
⚠ a little + danh từ không đếm được: a little sugar.
đủ
There isn't enough rice for everyone.
Không đủ cơm cho mọi người.
⚠ enough đứng TRƯỚC danh từ (enough money) nhưng SAU tính từ (big enough). gh đọc /f/.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.