EnHọc tiếng Anh

Buổi 8Bản nháp

Thức ăn & đồ uống

Ngữ pháp: Danh từ đếm được/không đếm được, some/any

23 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • ricedanh từA1
    UK /raɪs/

    gạo; cơm

    I eat rice every day.
    Ngày nào tôi cũng ăn cơm.

    ⚠ Không đếm được: không nói *a rice* hay *rices*. Một bát cơm = a bowl of rice.

  • breaddanh từA1
    UK /bred/

    bánh mì

    Do we have any bread?
    Nhà mình còn bánh mì không?

    ⚠ Không đếm được: some bread, a slice of bread, a loaf of bread. Không nói *a bread*.

  • meatdanh từA1
    UK /miːt/

    thịt

    I don't eat meat, but I love fish.
    Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.

    ⚠ Không đếm được. Đọc /iː/ dài, khác met /e/.

  • chickendanh từA1
    UK /ˈtʃɪk.ɪn/

    con gà (đếm được); thịt gà (không đếm được)

    My mother is cooking chicken for dinner.
    Mẹ tôi đang nấu thịt gà cho bữa tối.

    ⚠ a chicken = một con gà; some chicken = một ít thịt gà.

  • beefdanh từA2
    UK /biːf/

    thịt bò

    Beef noodle soup is very popular in Hanoi.
    Phở bò rất được ưa chuộng ở Hà Nội.

  • fishdanh từA1
    UK /fɪʃ/

    con cá; món cá

    số nhiều: fish

    I don't eat meat, but I love fish.
    Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.

    ⚠ Số nhiều thường vẫn là fish: two fish. Món cá là không đếm được: I like fish.

  • vegetabledanh từA1
    UK /ˈvedʒ.tə.bəl/

    rau; rau củ

    Trọng âm: VEG-ta-ble

    số nhiều: vegetables

    Vietnamese people eat a lot of vegetables.
    Người Việt ăn rất nhiều rau.

    ⚠ Đọc 3 âm tiết VEG-tơ-bơl (không đọc ve-ge-ta-ble).

  • fruitdanh từA1
    UK /fruːt/

    hoa quả; trái cây

    Fruit is good for you.
    Hoa quả tốt cho sức khỏe.

    ⚠ Thường không đếm được: I eat a lot of fruit. Đọc 1 âm tiết /fruːt/, chữ i câm.

  • eggdanh từA1
    UK /eɡ/

    quả trứng

    There aren't any eggs in the kitchen.
    Trong bếp không còn quả trứng nào.

    ⚠ Đếm được: an egg, two eggs.

  • cheesedanh từA1
    UK /tʃiːz/

    phô mai

    I'd like a slice of cheese, please.
    Cho tôi một lát phô mai.

    ⚠ Không đếm được: a slice of cheese.

  • milkdanh từA1
    UK /mɪlk/

    sữa

    There is some milk in the fridge.
    Trong tủ lạnh có một ít sữa.

    ⚠ Không đếm được: a glass of milk. Nhớ /l/ trước /k/.

  • juicedanh từA1
    UK /dʒuːs/

    nước ép

    Would you like some juice?
    Bạn uống chút nước ép nhé?

  • saltdanh từA1
    UK /sɔːlt/US /sɑːlt/

    muối

    Don't put much salt in the soup.
    Đừng cho nhiều muối vào canh.

  • sugardanh từA1
    UK /ˈʃʊɡ.ə/US /ˈʃʊɡ.ɚ/

    đường (ăn)

    How much sugar do you put in your coffee?
    Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê?

    ⚠ Chữ s đọc /ʃ/: SHU-gơ.

  • bottledanh từA1
    UK /ˈbɒt.əl/US /ˈbɑː.t̬əl/

    cái chai

    Can I have a bottle of water, please?
    Cho tôi một chai nước nhé.

  • slicedanh từB1
    UK /slaɪs/

    lát; miếng mỏng

    I'd like a slice of cheese, please.
    Cho tôi một lát phô mai.

  • packetdanh từB2
    UK /ˈpæk.ɪt/

    gói; túi nhỏ

    I buy a packet of biscuits every week.
    Tuần nào tôi cũng mua một gói bánh quy.

    ⚠ Anh-Mỹ hay dùng package.

  • snackdanh từ
    UK /snæk/

    đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ

    Children love sweet snacks.
    Trẻ con rất thích đồ ăn vặt ngọt.

  • delicioustính từA1
    UK /dɪˈlɪʃ.əs/

    ngon

    Trọng âm: de-LI-cious

    This pho is delicious!
    Bát phở này ngon quá!

    ⚠ Đã mang nghĩa rất ngon nên không nói *very delicious*; dùng really delicious hoặc chỉ delicious.

  • spicytính từB1
    UK /ˈspaɪ.si/

    cay

    so sánh hơn: spicier

    Thai food is spicier than Vietnamese food.
    Đồ ăn Thái cay hơn đồ ăn Việt.

  • a fewhạn định từ
    UK /ə ˈfjuː/

    một vài (đếm được)

    Add a little salt and a few eggs.
    Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.

    ⚠ a few + danh từ số nhiều: a few eggs. few (không có a) = rất ít, gần như không.

  • a littlehạn định từ
    UK /ə ˈlɪt.əl/US /ə ˈlɪt̬.əl/

    một chút (không đếm được)

    Add a little salt and a few eggs.
    Cho thêm một chút muối và vài quả trứng.

    ⚠ a little + danh từ không đếm được: a little sugar.

  • enoughhạn định từA1
    UK /ɪˈnʌf/

    đủ

    There isn't enough rice for everyone.
    Không đủ cơm cho mọi người.

    ⚠ enough đứng TRƯỚC danh từ (enough money) nhưng SAU tính từ (big enough). gh đọc /f/.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →