EnHọc tiếng Anh

meat

danh từA1Bản nháp
UK /miːt/

thịt

the flesh of animals eaten as food

Lưu ý cho người Việt

  • Không đếm được. Đọc /iː/ dài, khác met /e/.

Câu ví dụ

  • I don't eat meat, but I love fish.

    Tôi không ăn thịt, nhưng rất thích cá.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.