EnHọc tiếng Anh

Buổi 8Bản nháp

Thức ăn & đồ uống

Ngữ pháp: Danh từ đếm được/không đếm được, some/any

Nấu gì cho bữa tối?

  1. A

    I'm hungry. Is there any food in the kitchen?

    Tớ đói quá. Trong bếp có gì ăn không?

  2. B

    There's some rice and some chicken, but there aren't any vegetables.

    Có ít cơm và thịt gà, nhưng không còn rau.

  3. A

    Is there any bread?

    Có bánh mì không?

  4. B

    No, there isn't. But there are some eggs.

    Không. Nhưng có mấy quả trứng.

  5. A

    Great! Let's make egg fried rice.

    Tuyệt! Mình làm cơm rang trứng đi.

  6. B

    Good idea. How many eggs do we need?

    Ý hay đấy. Cần mấy quả trứng?

  7. A

    Three. And not much salt, please.

    Ba quả. Và đừng cho nhiều muối nhé.

  8. B

    OK. Would you like some juice too?

    Được. Cậu uống thêm nước ép không?