EnHọc tiếng Anh

Buổi 7Bản nháp

Công việc & nghề nghiệp

Ngữ pháp: Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • jobdanh từA1
    UK /dʒɒb/US /dʒɑːb/

    công việc; việc làm

    Nam wants a full-time job.
    Nam muốn một công việc toàn thời gian.

    ⚠ job đếm được (a job); work không đếm được (I have a lot of work).

  • companydanh từA1
    UK /ˈkʌm.pə.ni/

    công ty

    Trọng âm: COM-pa-ny

    số nhiều: companies

    My father works for a big company.
    Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.

    ⚠ Nói work for a company (làm cho công ty), không nói *work at company*.

  • officedanh từA1
    UK /ˈɒf.ɪs/US /ˈɑː.fɪs/

    văn phòng

    Today he isn't working in the office. He is working from home.
    Hôm nay bố không làm ở văn phòng. Bố đang làm việc ở nhà.

  • colleaguedanh từA2
    UK /ˈkɒl.iːɡ/US /ˈkɑː.liːɡ/

    đồng nghiệp

    Trọng âm: COL-league

    I like my colleagues. They are very friendly.
    Tôi quý các đồng nghiệp. Họ rất thân thiện.

    ⚠ Đọc 2 âm tiết: KOL-iːg, -gue câm.

  • managerdanh từA2
    UK /ˈmæn.ɪ.dʒə/US /ˈmæn.ə.dʒɚ/

    quản lý; trưởng phòng

    Trọng âm: MAN-a-ger

    Our manager knows all the customers.
    Quản lý của chúng tôi biết tất cả khách hàng.

  • salarydanh từA2
    UK /ˈsæl.ər.i/US /ˈsæl.ɚ.i/

    lương (tháng/năm)

    Engineers earn a good salary in Vietnam.
    Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.

  • customerdanh từA1
    UK /ˈkʌs.tə.mə/US /ˈkʌs.tə.mɚ/

    khách hàng

    Our manager knows all the customers.
    Quản lý của chúng tôi biết tất cả khách hàng.

  • engineerdanh từA2
    UK /ˌen.dʒɪˈnɪə/US /ˌen.dʒɪˈnɪr/

    kỹ sư

    Trọng âm: en-gi-NEER

    Engineers earn a good salary in Vietnam.
    Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.

    ⚠ Trọng âm cuối: en-gi-NEER. Dùng an: an engineer.

  • accountantdanh từB2
    UK /əˈkaʊn.tənt/

    kế toán (người)

    Trọng âm: ac-COUN-tant

    What do you do? I'm an accountant.
    Bạn làm nghề gì? Tôi là kế toán.

    ⚠ accountant = người làm kế toán; accounting = nghề/môn kế toán (giống lỗi analyst/analysis).

  • nursedanh từA1
    UK /nɜːs/US /nɝːs/

    y tá

    My aunt is a nurse. She is helping a patient right now.
    Cô tôi là y tá. Lúc này cô ấy đang giúp một bệnh nhân.

  • electriciandanh từ
    UK /ˌel.ɪkˈtrɪʃ.ən/

    thợ điện

    Trọng âm: e-lec-TRI-cian

    The electrician is repairing the lights in our kitchen.
    Thợ điện đang sửa đèn trong bếp nhà tôi.

    ⚠ -cian đọc /ʃən/, trọng âm rơi ngay trước: e-lec-TRI-cian (giống musician).

  • shop assistantcụm danh từ
    UK /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/US /ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/

    nhân viên bán hàng

    She works as a shop assistant on Saturdays.
    Cô ấy làm nhân viên bán hàng vào các ngày thứ Bảy.

  • police officercụm danh từ
    UK /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sə/US /pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/

    cảnh sát (người)

    My uncle is a police officer.
    Chú tôi là cảnh sát.

    ⚠ police là danh từ số nhiều: The police ARE here.

  • full-timetính từB2
    UK /ˌfʊlˈtaɪm/

    toàn thời gian

    Nam wants a full-time job.
    Nam muốn một công việc toàn thời gian.

  • part-timetính từB2
    UK /ˌpɑːtˈtaɪm/US /ˌpɑːrtˈtaɪm/

    bán thời gian

    Many students have part-time jobs.
    Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian.

  • earnđộng từA2
    UK /ɜːn/US /ɝːn/

    kiếm (tiền)

    Engineers earn a good salary in Vietnam.
    Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.

    ⚠ Đọc giống urn /ɜːn/, không đọc 'e-arn'.

  • apply forcụm động từ
    UK /əˈplaɪ fɔː/US /əˈplaɪ fɔːr/

    nộp đơn xin (việc, học bổng)

    ngôi 3: applies for · quá khứ: applied for

    I am applying for a job at a bank.
    Tôi đang nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.

  • interviewdanh từA1
    UK /ˈɪn.tə.vjuː/US /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

    cuộc phỏng vấn

    Trọng âm: IN-ter-view

    I have a job interview tomorrow morning.
    Sáng mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc.

  • unemployedtính từB1
    UK /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/

    thất nghiệp

    He is unemployed, so he is looking for work.
    Anh ấy đang thất nghiệp nên đang tìm việc.

  • occupationdanh từB2
    UK /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/US /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

    nghề nghiệp (dùng trên giấy tờ)

    Trọng âm: oc-cu-PA-tion

    Please write your occupation on this form.
    Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn này.

    ⚠ Trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu; khi nói chuyện dùng job.

  • secretarydanh từA2
    UK /ˈsek.rə.tər.i/US /ˈsek.rə.ter.i/

    thư ký

    Trọng âm: SEC-re-ta-ry

    số nhiều: secretaries

    The secretary answers the phone and arranges meetings.
    Thư ký nghe điện thoại và sắp xếp các cuộc họp.

  • receptionistdanh từ
    UK /rɪˈsep.ʃən.ɪst/

    lễ tân

    Trọng âm: re-CEP-tion-ist

    The receptionist is checking in a guest right now.
    Lễ tân đang làm thủ tục nhận phòng cho một vị khách.

  • chefdanh từA2
    UK /ʃef/

    đầu bếp (nhà hàng)

    My uncle is a chef in a big hotel in Hue.
    Chú tôi là đầu bếp ở một khách sạn lớn ở Huế.

    ⚠ ch đọc /ʃ/ (gốc tiếng Pháp). Khác chief /tʃiːf/ (người đứng đầu).

  • directordanh từA2
    UK /daɪˈrek.tə/US /dəˈrek.tɚ/

    giám đốc; đạo diễn

    Trọng âm: di-REC-tor

    The director usually works late, but today she is having a day off.
    Giám đốc thường làm muộn, nhưng hôm nay bà ấy đang nghỉ một ngày.

  • staffdanh từB1
    UK /stɑːf/US /stæf/

    toàn bộ nhân viên

    All the staff wear a uniform at work.
    Tất cả nhân viên đều mặc đồng phục khi làm việc.

    ⚠ Danh từ tập hợp, không thêm -s: The company has 50 staff (không nói *staffs*). Một người: a member of staff.

  • businessmandanh từA2
    UK /ˈbɪz.nɪs.mæn/

    doanh nhân (nam)

    Trọng âm: BUSI-ness-man

    số nhiều: businessmen

    He is a successful businessman with three companies.
    Ông ấy là một doanh nhân thành đạt có ba công ty.

    ⚠ Nữ: businesswoman; trung tính: businessperson. Chữ i thứ hai câm: BIZ-nis.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →