công việc; việc làm
Nam wants a full-time job.
Nam muốn một công việc toàn thời gian.
⚠ job đếm được (a job); work không đếm được (I have a lot of work).
26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
công việc; việc làm
Nam wants a full-time job.
Nam muốn một công việc toàn thời gian.
⚠ job đếm được (a job); work không đếm được (I have a lot of work).
công ty
Trọng âm: COM-pa-ny
số nhiều: companies
My father works for a big company.
Bố tôi làm việc cho một công ty lớn.
⚠ Nói work for a company (làm cho công ty), không nói *work at company*.
văn phòng
Today he isn't working in the office. He is working from home.
Hôm nay bố không làm ở văn phòng. Bố đang làm việc ở nhà.
đồng nghiệp
Trọng âm: COL-league
I like my colleagues. They are very friendly.
Tôi quý các đồng nghiệp. Họ rất thân thiện.
⚠ Đọc 2 âm tiết: KOL-iːg, -gue câm.
quản lý; trưởng phòng
Trọng âm: MAN-a-ger
Our manager knows all the customers.
Quản lý của chúng tôi biết tất cả khách hàng.
lương (tháng/năm)
Engineers earn a good salary in Vietnam.
Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.
khách hàng
Our manager knows all the customers.
Quản lý của chúng tôi biết tất cả khách hàng.
kỹ sư
Trọng âm: en-gi-NEER
Engineers earn a good salary in Vietnam.
Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.
⚠ Trọng âm cuối: en-gi-NEER. Dùng an: an engineer.
kế toán (người)
Trọng âm: ac-COUN-tant
What do you do? I'm an accountant.
Bạn làm nghề gì? Tôi là kế toán.
⚠ accountant = người làm kế toán; accounting = nghề/môn kế toán (giống lỗi analyst/analysis).
y tá
My aunt is a nurse. She is helping a patient right now.
Cô tôi là y tá. Lúc này cô ấy đang giúp một bệnh nhân.
thợ điện
Trọng âm: e-lec-TRI-cian
The electrician is repairing the lights in our kitchen.
Thợ điện đang sửa đèn trong bếp nhà tôi.
⚠ -cian đọc /ʃən/, trọng âm rơi ngay trước: e-lec-TRI-cian (giống musician).
nhân viên bán hàng
She works as a shop assistant on Saturdays.
Cô ấy làm nhân viên bán hàng vào các ngày thứ Bảy.
cảnh sát (người)
My uncle is a police officer.
Chú tôi là cảnh sát.
⚠ police là danh từ số nhiều: The police ARE here.
toàn thời gian
Nam wants a full-time job.
Nam muốn một công việc toàn thời gian.
bán thời gian
Many students have part-time jobs.
Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian.
kiếm (tiền)
Engineers earn a good salary in Vietnam.
Kỹ sư ở Việt Nam có mức lương khá.
⚠ Đọc giống urn /ɜːn/, không đọc 'e-arn'.
nộp đơn xin (việc, học bổng)
ngôi 3: applies for · quá khứ: applied for
I am applying for a job at a bank.
Tôi đang nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.
cuộc phỏng vấn
Trọng âm: IN-ter-view
I have a job interview tomorrow morning.
Sáng mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc.
thất nghiệp
He is unemployed, so he is looking for work.
Anh ấy đang thất nghiệp nên đang tìm việc.
nghề nghiệp (dùng trên giấy tờ)
Trọng âm: oc-cu-PA-tion
Please write your occupation on this form.
Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn này.
⚠ Trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu; khi nói chuyện dùng job.
thư ký
Trọng âm: SEC-re-ta-ry
số nhiều: secretaries
The secretary answers the phone and arranges meetings.
Thư ký nghe điện thoại và sắp xếp các cuộc họp.
lễ tân
Trọng âm: re-CEP-tion-ist
The receptionist is checking in a guest right now.
Lễ tân đang làm thủ tục nhận phòng cho một vị khách.
đầu bếp (nhà hàng)
My uncle is a chef in a big hotel in Hue.
Chú tôi là đầu bếp ở một khách sạn lớn ở Huế.
⚠ ch đọc /ʃ/ (gốc tiếng Pháp). Khác chief /tʃiːf/ (người đứng đầu).
giám đốc; đạo diễn
Trọng âm: di-REC-tor
The director usually works late, but today she is having a day off.
Giám đốc thường làm muộn, nhưng hôm nay bà ấy đang nghỉ một ngày.
toàn bộ nhân viên
All the staff wear a uniform at work.
Tất cả nhân viên đều mặc đồng phục khi làm việc.
⚠ Danh từ tập hợp, không thêm -s: The company has 50 staff (không nói *staffs*). Một người: a member of staff.
doanh nhân (nam)
Trọng âm: BUSI-ness-man
số nhiều: businessmen
He is a successful businessman with three companies.
Ông ấy là một doanh nhân thành đạt có ba công ty.
⚠ Nữ: businesswoman; trung tính: businessperson. Chữ i thứ hai câm: BIZ-nis.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.