EnHọc tiếng Anh

interview

danh từA1Bản nháp
UK /ˈɪn.tə.vjuː/US /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

Trọng âm: IN-ter-view

cuộc phỏng vấn

a meeting where someone asks you questions for a job

Cụm từ hay đi kèm

  • a job interview

Câu ví dụ

  • I have a job interview tomorrow morning.

    Sáng mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc.

  • I'm always nervous before an interview.

    Tôi luôn hồi hộp trước buổi phỏng vấn.

  • She left home early in order not to be late for the interview.

    Cô ấy rời nhà sớm để không bị muộn buổi phỏng vấn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.