EnHọc tiếng Anh

accountant

danh từB2Bản nháp
UK /əˈkaʊn.tənt/

Trọng âm: ac-COUN-tant

kế toán (người)

a person whose job is to keep financial records

Lưu ý cho người Việt

  • accountant = người làm kế toán; accounting = nghề/môn kế toán (giống lỗi analyst/analysis).

Câu ví dụ

  • What do you do? I'm an accountant.

    Bạn làm nghề gì? Tôi là kế toán.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.