EnHọc tiếng Anh

Buổi 7Bản nháp

Công việc & nghề nghiệp

Ngữ pháp: Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Nối từ – định nghĩa

Nối nghề với định nghĩa tiếng Anh.

  1. accountant
  2. electrician
  3. nurse
  4. shop assistant
  5. police officer

Bài 2 · Điền từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

salarycolleaguesinterviewunemployedpart-timecustomers
  1. 1. She works four hours a day. It's a job.
  2. 2. The shop is busy today. There are a lot of .
  3. 3. He doesn't have a job. He is .
  4. 4. I work with twenty in my office.
  5. 5. Doctors in this hospital get a high .
  6. 6. Wear nice clothes for your job .

Bài 3 · Chia động từ

Chia động từ ở hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.

  1. 1. Listen! Somebody (sing) in the next room.
  2. 2. My mother (work) in a hospital.
  3. 3. I (not / understand) this word.
  4. 4. Look! The bus (come) .
  5. 5. He usually (drive) to work.
  6. 6. Today he (take) the bus because his car is broken.
  7. 7. What (you / do) ? I'm a teacher.
  8. 8. We (need) a new manager.

Bài 4 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. "What do you do?" — "___"

  2. 2. She ___ to work by bus every day.

  3. 3. I ___ you. You are Minh's brother!

  4. 4. Sorry, I can't talk now. I ___ a meeting.

  5. 5. My brother ___ a new job this month.

Bài 5 · Nghe chép

Nghe và chép lại chính xác (nghe tối đa 3 lần).

Nghe đoạn văn (có thể nghe nhiều lần):

Bài 6 · Nối từ – định nghĩa

Nối nghề với công việc (định nghĩa tiếng Anh).

  1. secretary
  2. receptionist
  3. chef
  4. director
  5. accountant
  6. businessman

Bài 7 · Trắc nghiệm

Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. What is Lan's job?

  2. 2. What is different this month?

  3. 3. Why?

Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. The speaker's brother is a chef.

  2. 2. He usually works at a food festival.

  3. 3. This week he is in Da Nang.

  4. 4. He already has his own restaurant.