EnHọc tiếng Anh

Buổi 6Bản nháp

Trường học & môn học

Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn

26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • subjectdanh từA1
    UK /ˈsʌb.dʒekt/

    môn học

    Trọng âm: SUB-ject

    Which subjects are you studying this term?
    Học kỳ này bạn đang học những môn nào?

  • mathsdanh từA2
    UK /mæθs/

    môn toán

    Maths is my favourite subject.
    Toán là môn học yêu thích của tôi.

    ⚠ Anh-Anh: maths, Anh-Mỹ: math. Là danh từ không đếm được: Maths IS my favourite subject.

  • historydanh từA1
    UK /ˈhɪs.tər.i/US /ˈhɪs.tɚ.i/

    lịch sử; môn sử

    Trọng âm: HIS-to-ry

    I love history and geography.
    Tôi rất thích môn sử và môn địa.

  • geographydanh từA1
    UK /dʒiˈɒɡ.rə.fi/US /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/

    địa lý; môn địa

    Trọng âm: ge-O-gra-phy

    I love history and geography.
    Tôi rất thích môn sử và môn địa.

  • sciencedanh từA1
    UK /ˈsaɪ.əns/

    khoa học; môn khoa học

    We have science on Monday and Thursday.
    Chúng tôi có môn khoa học vào thứ Hai và thứ Năm.

    ⚠ Chữ c đầu câm: đọc SAI-ơns.

  • literaturedanh từB1
    UK /ˈlɪt.rə.tʃə/US /ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/

    văn học; môn văn

    Trọng âm: LIT-ra-ture

    In literature class, we read Vietnamese poems.
    Trong giờ văn, chúng tôi đọc thơ Việt Nam.

  • foreign languagecụm danh từ
    UK /ˌfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/US /ˌfɔːr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

    ngoại ngữ

    English is a useful foreign language.
    Tiếng Anh là một ngoại ngữ hữu ích.

    ⚠ foreign: chữ g câm, đọc FOR-ơn.

  • classroomdanh từA1
    UK /ˈklɑːs.ruːm/US /ˈklæs.ruːm/

    lớp học (phòng học)

    The students are taking notes in the classroom.
    Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.

  • timetabledanh từ
    UK /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

    thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)

    Please check the timetable on the wall.
    Hãy xem thời khóa biểu trên tường.

    ⚠ Anh-Mỹ thường nói schedule.

  • textbookdanh từB2
    UK /ˈtekst.bʊk/

    sách giáo khoa

    Open your textbook at page twenty.
    Mở sách giáo khoa trang hai mươi.

  • uniformdanh từA2
    UK /ˈjuː.nɪ.fɔːm/US /ˈjuː.nə.fɔːrm/

    đồng phục

    She is wearing her school uniform today.
    Hôm nay cô ấy mặc đồng phục trường.

    ⚠ Bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a uniform (không phải an).

  • classmatedanh từ
    UK /ˈklɑːs.meɪt/US /ˈklæs.meɪt/

    bạn cùng lớp

    Look! Your classmates are waiting for you.
    Nhìn kìa! Các bạn cùng lớp đang đợi bạn.

  • homeworkdanh từA1
    UK /ˈhəʊm.wɜːk/US /ˈhoʊm.wɝːk/

    bài tập về nhà

    My brother isn't doing his homework. He is playing games.
    Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.

    ⚠ Không đếm được: không nói *a homework* hay *homeworks*. Dùng do homework, không dùng *make homework*.

  • examdanh từA1
    UK /ɪɡˈzæm/

    kỳ thi; bài thi

    Trọng âm: ex-AM

    Are you revising for the exam? Yes, I am.
    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

  • breakdanh từA1
    UK /breɪk/

    giờ nghỉ; giờ ra chơi

    We have a short break at ten o'clock.
    Chúng tôi được nghỉ giải lao một chút lúc mười giờ.

  • studyđộng từA1
    UK /ˈstʌd.i/

    học; nghiên cứu

    ngôi 3: studies · V-ing: studying · quá khứ: studied

    I am studying English at the moment.
    Lúc này tôi đang học tiếng Anh.

    ⚠ studying giữ nguyên y (không đổi thành i trước -ing).

  • reviseđộng từB1
    UK /rɪˈvaɪz/

    ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)

    V-ing: revising

    Are you revising for the exam? Yes, I am.
    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

    ⚠ Anh-Mỹ nói review. Bỏ e trước -ing: revising.

  • passđộng từA2
    UK /pɑːs/US /pæs/

    thi đỗ; vượt qua

    ngôi 3: passes

    I hope I pass the exam.
    Tôi hy vọng mình thi đỗ.

  • failđộng từA2
    UK /feɪl/

    trượt; thi hỏng

    Some students fail the exam every year.
    Năm nào cũng có một số học sinh thi trượt.

    ⚠ Âm /l/ cuối phải có, không đọc thành 'phây'.

  • take notescụm từ cố định
    UK /ˌteɪk ˈnəʊts/US /ˌteɪk ˈnoʊts/

    ghi chép

    The students are taking notes in the classroom.
    Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.

    ⚠ Dùng take, không dùng *write notes* khi nói ghi chép bài.

  • chemistrydanh từA2
    UK /ˈkem.ɪ.stri/

    môn Hóa học

    Trọng âm: CHE-mis-try

    We are studying chemistry in the lab today.
    Hôm nay chúng tôi đang học Hóa trong phòng thí nghiệm.

    ⚠ ch đọc /k/: /ˈkem.ɪ.stri/, không đọc 'che'.

  • physicsdanh từA2
    UK /ˈfɪz.ɪks/

    môn Vật lý

    Trọng âm: PHY-sics

    Physics is difficult, but my teacher explains it very well.
    Vật lý khó, nhưng thầy giáo tôi giảng rất dễ hiểu.

    ⚠ Tận cùng -s nhưng là danh từ số ít: Physics IS difficult (giống maths).

  • biologydanh từA2
    UK /baɪˈɒl.ə.dʒi/US /baɪˈɑː.lə.dʒi/

    môn Sinh học

    Trọng âm: bi-O-lo-gy

    In biology, we learn about plants and animals.
    Trong môn Sinh, chúng tôi học về cây cối và động vật.

  • artdanh từA1
    UK /ɑːt/US /ɑːrt/

    môn Mỹ thuật; nghệ thuật

    My little sister loves art because she can draw all day.
    Em gái tôi mê môn Mỹ thuật vì được vẽ cả ngày.

  • calculatordanh từ
    UK /ˈkæl.kjə.leɪ.tə/US /ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/

    máy tính bỏ túi

    Trọng âm: CAL-cu-la-tor

    You can't use a calculator in this maths test.
    Bạn không được dùng máy tính bỏ túi trong bài kiểm tra Toán này.

  • spend timecụm từ cố định
    UK /ˌspend ˈtaɪm/

    dành thời gian

    quá khứ: spent time

    I spend two hours doing homework every evening.
    Tối nào tôi cũng dành hai tiếng làm bài tập.

    ⚠ spend time ON + danh từ hoặc spend time + V-ing: I spend two hours on homework / I spend two hours doing homework. Không nói *spend time to do*.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →