môn học
Trọng âm: SUB-ject
Which subjects are you studying this term?
Học kỳ này bạn đang học những môn nào?
26 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
môn học
Trọng âm: SUB-ject
Which subjects are you studying this term?
Học kỳ này bạn đang học những môn nào?
môn toán
Maths is my favourite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
⚠ Anh-Anh: maths, Anh-Mỹ: math. Là danh từ không đếm được: Maths IS my favourite subject.
lịch sử; môn sử
Trọng âm: HIS-to-ry
I love history and geography.
Tôi rất thích môn sử và môn địa.
địa lý; môn địa
Trọng âm: ge-O-gra-phy
I love history and geography.
Tôi rất thích môn sử và môn địa.
khoa học; môn khoa học
We have science on Monday and Thursday.
Chúng tôi có môn khoa học vào thứ Hai và thứ Năm.
⚠ Chữ c đầu câm: đọc SAI-ơns.
văn học; môn văn
Trọng âm: LIT-ra-ture
In literature class, we read Vietnamese poems.
Trong giờ văn, chúng tôi đọc thơ Việt Nam.
ngoại ngữ
English is a useful foreign language.
Tiếng Anh là một ngoại ngữ hữu ích.
⚠ foreign: chữ g câm, đọc FOR-ơn.
lớp học (phòng học)
The students are taking notes in the classroom.
Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.
thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)
Please check the timetable on the wall.
Hãy xem thời khóa biểu trên tường.
⚠ Anh-Mỹ thường nói schedule.
sách giáo khoa
Open your textbook at page twenty.
Mở sách giáo khoa trang hai mươi.
đồng phục
She is wearing her school uniform today.
Hôm nay cô ấy mặc đồng phục trường.
⚠ Bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a uniform (không phải an).
bạn cùng lớp
Look! Your classmates are waiting for you.
Nhìn kìa! Các bạn cùng lớp đang đợi bạn.
bài tập về nhà
My brother isn't doing his homework. He is playing games.
Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.
⚠ Không đếm được: không nói *a homework* hay *homeworks*. Dùng do homework, không dùng *make homework*.
kỳ thi; bài thi
Trọng âm: ex-AM
Are you revising for the exam? Yes, I am.
Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.
giờ nghỉ; giờ ra chơi
We have a short break at ten o'clock.
Chúng tôi được nghỉ giải lao một chút lúc mười giờ.
học; nghiên cứu
ngôi 3: studies · V-ing: studying · quá khứ: studied
I am studying English at the moment.
Lúc này tôi đang học tiếng Anh.
⚠ studying giữ nguyên y (không đổi thành i trước -ing).
ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)
V-ing: revising
Are you revising for the exam? Yes, I am.
Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.
⚠ Anh-Mỹ nói review. Bỏ e trước -ing: revising.
thi đỗ; vượt qua
ngôi 3: passes
I hope I pass the exam.
Tôi hy vọng mình thi đỗ.
trượt; thi hỏng
Some students fail the exam every year.
Năm nào cũng có một số học sinh thi trượt.
⚠ Âm /l/ cuối phải có, không đọc thành 'phây'.
ghi chép
The students are taking notes in the classroom.
Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.
⚠ Dùng take, không dùng *write notes* khi nói ghi chép bài.
môn Hóa học
Trọng âm: CHE-mis-try
We are studying chemistry in the lab today.
Hôm nay chúng tôi đang học Hóa trong phòng thí nghiệm.
⚠ ch đọc /k/: /ˈkem.ɪ.stri/, không đọc 'che'.
môn Vật lý
Trọng âm: PHY-sics
Physics is difficult, but my teacher explains it very well.
Vật lý khó, nhưng thầy giáo tôi giảng rất dễ hiểu.
⚠ Tận cùng -s nhưng là danh từ số ít: Physics IS difficult (giống maths).
môn Sinh học
Trọng âm: bi-O-lo-gy
In biology, we learn about plants and animals.
Trong môn Sinh, chúng tôi học về cây cối và động vật.
môn Mỹ thuật; nghệ thuật
My little sister loves art because she can draw all day.
Em gái tôi mê môn Mỹ thuật vì được vẽ cả ngày.
máy tính bỏ túi
Trọng âm: CAL-cu-la-tor
You can't use a calculator in this maths test.
Bạn không được dùng máy tính bỏ túi trong bài kiểm tra Toán này.
dành thời gian
quá khứ: spent time
I spend two hours doing homework every evening.
Tối nào tôi cũng dành hai tiếng làm bài tập.
⚠ spend time ON + danh từ hoặc spend time + V-ing: I spend two hours on homework / I spend two hours doing homework. Không nói *spend time to do*.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.