EnHọc tiếng Anh

Buổi 6Bản nháp

Trường học & môn học

Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/44Đạt 0/44

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Lúc này tôi đang học tiếng Anh.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. subject/ˈsʌb.dʒekt/

    môn học

  2. maths/mæθs/

    môn toán

  3. history/ˈhɪs.tər.i/

    lịch sử; môn sử

  4. geography/dʒiˈɒɡ.rə.fi/

    địa lý; môn địa

  5. science/ˈsaɪ.əns/

    khoa học; môn khoa học

  6. literature/ˈlɪt.rə.tʃə/

    văn học; môn văn

  7. foreign language/ˌfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

    ngoại ngữ

  8. classroom/ˈklɑːs.ruːm/

    lớp học (phòng học)

  9. timetable/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

    thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)

  10. textbook/ˈtekst.bʊk/

    sách giáo khoa

  11. uniform/ˈjuː.nɪ.fɔːm/

    đồng phục

  12. classmate/ˈklɑːs.meɪt/

    bạn cùng lớp

  13. homework/ˈhəʊm.wɜːk/

    bài tập về nhà

  14. exam/ɪɡˈzæm/

    kỳ thi; bài thi

  15. break/breɪk/

    giờ nghỉ; giờ ra chơi

  16. study/ˈstʌd.i/

    học; nghiên cứu

  17. revise/rɪˈvaɪz/

    ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)

  18. pass/pɑːs/

    thi đỗ; vượt qua

  19. fail/feɪl/

    trượt; thi hỏng

  20. take notes/ˌteɪk ˈnəʊts/

    ghi chép

  21. chemistry/ˈkem.ɪ.stri/

    môn Hóa học

  22. physics/ˈfɪz.ɪks/

    môn Vật lý

  23. biology/baɪˈɒl.ə.dʒi/

    môn Sinh học

  24. art/ɑːt/

    môn Mỹ thuật; nghệ thuật

  25. calculator/ˈkæl.kjə.leɪ.tə/

    máy tính bỏ túi

  26. spend time/ˌspend ˈtaɪm/

    dành thời gian

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I am studying English at the moment.

    Lúc này tôi đang học tiếng Anh.

  2. The students are taking notes in the classroom.

    Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.

  3. My brother isn't doing his homework. He is playing games.

    Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.

  4. Are you revising for the exam? Yes, I am.

    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

  5. Our teacher is writing on the board now.

    Cô giáo đang viết lên bảng.

  6. Look! Your classmates are waiting for you.

    Nhìn kìa! Các bạn cùng lớp đang đợi bạn.

  7. Which subjects are you studying this term?

    Học kỳ này bạn đang học những môn nào?

  8. She is wearing her school uniform today.

    Hôm nay cô ấy mặc đồng phục trường.

  9. I spend two hours doing homework every evening.

    Tối nào tôi cũng dành hai tiếng làm bài tập.

  10. She is spending a lot of time on biology this week.

    Tuần này cô ấy đang dành nhiều thời gian cho môn Sinh.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Hi Nam, are you busy?

    Chào Nam, cậu có bận không?

  2. B:A little. I'm revising for my history exam.

    Hơi bận. Tớ đang ôn thi môn sử.

  3. A:Is your sister studying too?

    Em gái cậu cũng đang học à?

  4. B:No, she isn't. She's watching TV in the living room.

    Không. Nó đang xem ti vi ở phòng khách.

  5. A:What are you reading now?

    Giờ cậu đang đọc gì thế?

  6. B:I'm reading my notes about Vietnamese history.

    Tớ đang đọc lại phần ghi chép về lịch sử Việt Nam.

  7. A:Good luck! Our exam is on Friday, right?

    Chúc may mắn! Thứ Sáu mình thi phải không?

  8. B:Yes. Let's study together tomorrow.

    Ừ. Mai mình học cùng nhau nhé.