Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Lúc này tôi đang học tiếng Anh.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
subject/ˈsʌb.dʒekt/
môn học
maths/mæθs/
môn toán
history/ˈhɪs.tər.i/
lịch sử; môn sử
geography/dʒiˈɒɡ.rə.fi/
địa lý; môn địa
science/ˈsaɪ.əns/
khoa học; môn khoa học
literature/ˈlɪt.rə.tʃə/
văn học; môn văn
foreign language/ˌfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
ngoại ngữ
classroom/ˈklɑːs.ruːm/
lớp học (phòng học)
timetable/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/
thời khóa biểu; lịch chạy (tàu, xe)
textbook/ˈtekst.bʊk/
sách giáo khoa
uniform/ˈjuː.nɪ.fɔːm/
đồng phục
classmate/ˈklɑːs.meɪt/
bạn cùng lớp
homework/ˈhəʊm.wɜːk/
bài tập về nhà
exam/ɪɡˈzæm/
kỳ thi; bài thi
break/breɪk/
giờ nghỉ; giờ ra chơi
study/ˈstʌd.i/
học; nghiên cứu
revise/rɪˈvaɪz/
ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)
pass/pɑːs/
thi đỗ; vượt qua
fail/feɪl/
trượt; thi hỏng
take notes/ˌteɪk ˈnəʊts/
ghi chép
chemistry/ˈkem.ɪ.stri/
môn Hóa học
physics/ˈfɪz.ɪks/
môn Vật lý
biology/baɪˈɒl.ə.dʒi/
môn Sinh học
art/ɑːt/
môn Mỹ thuật; nghệ thuật
calculator/ˈkæl.kjə.leɪ.tə/
máy tính bỏ túi
spend time/ˌspend ˈtaɪm/
dành thời gian
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
I am studying English at the moment.
Lúc này tôi đang học tiếng Anh.
The students are taking notes in the classroom.
Các sinh viên đang ghi chép trong lớp.
My brother isn't doing his homework. He is playing games.
Em trai tôi không làm bài tập. Nó đang chơi điện tử.
Are you revising for the exam? Yes, I am.
Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.
Our teacher is writing on the board now.
Cô giáo đang viết lên bảng.
Look! Your classmates are waiting for you.
Nhìn kìa! Các bạn cùng lớp đang đợi bạn.
Which subjects are you studying this term?
Học kỳ này bạn đang học những môn nào?
She is wearing her school uniform today.
Hôm nay cô ấy mặc đồng phục trường.
I spend two hours doing homework every evening.
Tối nào tôi cũng dành hai tiếng làm bài tập.
She is spending a lot of time on biology this week.
Tuần này cô ấy đang dành nhiều thời gian cho môn Sinh.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Hi Nam, are you busy?
Chào Nam, cậu có bận không?
B:A little. I'm revising for my history exam.
Hơi bận. Tớ đang ôn thi môn sử.
A:Is your sister studying too?
Em gái cậu cũng đang học à?
B:No, she isn't. She's watching TV in the living room.
Không. Nó đang xem ti vi ở phòng khách.
A:What are you reading now?
Giờ cậu đang đọc gì thế?
B:I'm reading my notes about Vietnamese history.
Tớ đang đọc lại phần ghi chép về lịch sử Việt Nam.
A:Good luck! Our exam is on Friday, right?
Chúc may mắn! Thứ Sáu mình thi phải không?
B:Yes. Let's study together tomorrow.
Ừ. Mai mình học cùng nhau nhé.