EnHọc tiếng Anh

Buổi 6Bản nháp

Trường học & môn học

Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn

/ŋ/
sing long morning

Đuôi -ing đọc /ɪŋ/: studying, reading. Đọc trọn âm 'ng', không rút thành '-in', không bật thêm /g/ ở cuối.

Cách phát âm: Cuống lưỡi chạm vòm mềm, hơi ra mũi — như "ng" tiếng Việt.

⚠ Dễ với người Việt. Không thêm /g/ bật ra ở cuối -ing; không đọc -ing thành -in.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • thing | thin
  • wing | win
  • bang | ban
examUK /ɪɡˈzæm/

ex- đọc /ɪɡz/ và trọng âm âm 2: ig-ZAM.

scienceUK /ˈsaɪ.əns/

Chữ c sau s câm: SAI-ơns. Tương tự: scene, scissors.

geographyUK /dʒiˈɒɡ.rə.fi/US /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/

Trọng âm âm 2: ge-O-gra-phy. Chữ g đầu đọc /dʒ/.

chemistryUK /ˈkem.ɪ.stri/

chemistry: ch đọc /k/ (giống school, stomach). Trọng âm âm đầu CHE-mis-try.

biologyUK /baɪˈɒl.ə.dʒi/US /baɪˈɑː.lə.dʒi/

biology: trọng âm âm 2 bi-O-lo-gy; tương tự geography ge-O-gra-phy.